🌸 Học tiếng Nhật từ con số 0 · Bài 2/12
Tuần thứ hai, chỉ học cuối tuần: mình phủ nốt toàn bộ hiragana và học đúng thứ hữu ích nhất cho người mới – tự giới thiệu bản thân và hỏi tên người đối diện.
Chào bạn,
Ở Bài 1, tuần đầu tiên mình “bật tiếng” với 25 chữ hiragana đầu và 12 câu chào hỏi. Sang tuần 2, mục tiêu rõ ràng: phủ cho xong bảng hiragana để không còn thấy một biển chữ lạ mỗi khi mở menu, rồi học ngay mấy câu dùng được trong tình huống đầu tiên khi gặp người Nhật – giới thiệu bản thân.
Nếu Bài 0 là tấm bản đồ (lộ trình 12 tuần ở đây), thì sau tuần này bạn sẽ cầm trọn bộ “bảng chữ cái” đầu tiên. Cảm giác đó nó giống như học xong bảng chữ cái tiếng Việt hồi tiểu học vậy – thế giới chữ viết bắt đầu đọc được.
1. 21 chữ hiragana còn lại (đủ bộ 46)
25 chữ tuần trước là các hàng あ・か・さ・た・な. Tuần này mình học nốt các hàng còn lại. Đừng học vẹt từng chữ – cứ nhìn cả lưới, nhận diện mặt chữ, rồi để flashcard Anki lo phần ghi nhớ trong tuần.
Hàng は · ま · や
Hàng ら · わ và chữ ん
2. Âm đục & âm bán đục (dakuten) – biến tấu từ chữ đã học
Tin vui: bạn không cần học thêm chữ mới hoàn toàn. Chỉ cần thêm dấu “thiên nga” ゛ hoặc “vòng tròn” ゜ vào góc chữ là ra âm mới. Hay gặp nhất:
Quy luật rất dễ: hàng か→が (k→g), さ→ざ (s→z), た→だ (t→d), は→ば (h→b), và riêng は+゜→ぱ (p). Hiểu quy luật là bạn “suy” ra được cả bảng chứ không cần nhồi.
3. Giới thiệu bản thân – bộ câu dùng ngay
Đây là phần mình hào hứng nhất tuần này, vì nó là lời nói đầu tiên trong một cuộc gặp. Một màn chào hỏi làm quen chuẩn thường đi theo thứ tự:
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| はじめまして | hajimemashite | “Rất vui được gặp bạn” (chỉ dùng lần đầu gặp) |
| わたしは ___ です | watashi wa ___ desu | “Tôi là ___” (điền tên) |
| ベトナムから きました | betonamu kara kimashita | “Tôi đến từ Việt Nam” |
| かいしゃいん です | kaishain desu | “Tôi là nhân viên công ty” |
| どうぞ よろしく おねがいします | dōzo yoroshiku onegai shimasu | “Rất mong được bạn giúp đỡ / làm quen” (câu kết kinh điển) |
Ghép lại, một màn tự giới thiệu của mình sẽ là: “Hajimemashite. Watashi wa Hanh desu. Betonamu kara kimashita. Kaishain desu. Dōzo yoroshiku onegai shimasu.” – chỉ cần chừng đó là đủ lịch sự để mở đầu một cuộc làm quen.
4. Hỏi tên người đối diện
Sau khi giới thiệu mình, cách lịch sự để hỏi tên người kia:
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| おなまえは なんですか | o-namae wa nan desu ka | “Xin hỏi bạn tên là gì?” (lịch sự) |
| おなまえは? | o-namae wa? | “Bạn tên là?” (thân mật, ngắn gọn) |
Khi gọi tên người Nhật, nhớ thêm 〜さん (-san) vào sau tên – nó như “anh/chị/bạn” trong tiếng Việt, tỏ ý tôn trọng. Ví dụ: Yuki-san, Ken-san. Đừng gọi trống không tên, dễ bị coi là khiếm nhã.
5. Tuần này mình luyện thế nào (và mắc lỗi gì)
- Thứ 7: học 21 chữ mới + quy tắc dakuten, vẽ tay từng chữ theo hướng dẫn của Tofugu, tưởng tượng hình ảnh để nhớ.
- Chủ nhật: đọc trơn cả lưới 46 chữ, rồi đưa cả bộ câu giới thiệu vào Anki, tập nói to trước gương.
- Trong tuần (20 phút/ngày): chỉ ôn flashcard lúc đi lại, “xịt keo” cho tuần trước không trôi mất.
6. Bài tập nhỏ trước khi sang tuần 3
- Đọc được cả lưới 46 chữ hiragana trong dưới 2 phút.
- Tự viết (nói) một màn giới thiệu với tên của bạn.
- Biết hỏi lại “bạn tên là gì?” và nhớ thêm -san khi gọi.
Bài 0: Lộ trình 12 tuần
🔜 Bài 3 (tuần sau): Katakana – đọc menu & tên món Tây
Sau khi đã “phục” xong hiragana mềm mại, tuần sau mình chuyển sang katakana – bộ chữ dùng cho tên nước ngoài, đồ ăn vặt và bảng hiệu mà khách du lịch gặp liên tục. Học xong nó là mình đọc được gần hết mặt chữ ngoài đời thật.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
