Bài 6 | Giờ giấc & cách kể lịch trình một ngày bằng tiếng Nhật

🌸 Học tiếng Nhật từ con số 0 · Bài 6/12

Tuần thứ sáu: biết giờ giấc là yên tâm hẳn khi đi lại – hỏi mấy giờ cửa mở, kể được lịch trong ngày, hẹn giờ gặp. Tất cả chỉ quanh quẩn vài con số mình đã học.

Chào bạn,

Ở Bài 5 mình đã ráp được câu nhờ các trợ từ. Tuần này ghép ngữ pháp đó với con số (Bài 4) để nói về thời gian – thứ một khách du lịch cần mỗi ngày: mấy giờ cửa hàng mở, tàu chạy lúc nào, hẹn nhau mấy giờ.

1. Hỏi và nói giờ: 〜時 (ji)

Giờ = số + じ (ji). Chú ý mấy giờ “biến hình” giống số đếm tuần trước:

1時いちじ ichiji
2時にじ niji
3時さんじ sanji
4時よじ yoji
5時ごじ goji
6時ろくじ rokuji
7時しちじ shichiji
8時はちじ hachiji
9時くじ kuji
10時じゅうじ jūji
半はん han = rưỡi
?なんじ nanji = mấy giờ

Nửa giờ dùng 半 (han): 3時半 (sanji-han) = 3 rưỡi. Phút thì thêm ふん/ぷん (fun/pun), có biến âm (5分 gofun, 1分 ippun, 10分 juppun) – mới học chưa cần thuộc hết, gặp dần sẽ nhớ.

💡 Hỏi “mấy giờ rồi?”: いま なんじですか (ima nanji desu ka). Trả lời: 3じはん です (sanji-han desu) = bây giờ 3 rưỡi.

2. Hỏi giờ mở cửa & từ… đến…

Khi đứng trước một bảo tàng, cửa hàng hay nhà ga, đây là câu bạn cần:

Tiếng Nhật Cách đọc Nghĩa
nanji ni akimasu ka Mở cửa lúc mấy giờ?
nanji ni shimarimasu ka Đóng cửa lúc mấy giờ?
kuji kara goji made Từ 9 giờ đến 5 giờ

Hai hạt vàng cần nhớ: から (kara) = “từ” và まで (made) = “đến/cho tới”. Cặp này dùng cho cả thời gian lẫn địa điểm, cực kỳ thông dụng.

3. Thứ trong tuần (曜日)

Người Nhật gọi các thứ bằng hậu tố 〜ようび (yōbi), đầu từ là tên một yếu tố (lửa, nước…). Học đủ bộ 7 ngày:

Thứ Tiếng Nhật Cách đọc
Thứ Hai getsuyōbi
Thứ Ba kayōbi
Thứ Tư suiyōbi
Thứ Năm mokuyōbi
Thứ Sáu kin’yōbi
Thứ Bảy doyōbi
Chủ Nhật nichiyōbi

Mẹo học lười mà hiệu quả: mình chỉ thuộc chắc đầu từ (getsu/ka/sui/moku/kin/do/nichi) rồi gắn “yōbi” vào. Hỏi hôm nay thứ mấy: きょうは なんようびですか (kyō wa nan’yōbi desu ka).

4. Kể lịch trình một ngày

Khi nói một thời điểm cụ thể, ta thêm trợ từ に (ni) sau giờ. Vài động từ hay dùng cho sinh hoạt thường ngày:

Động từ Cách đọc Nghĩa
okimasu thức dậy
tabemasu ăn
ikimasu đi (tới đâu đó)
kaerimasu trở về
nemasu đi ngủ
benkyō shimasu học bài

Ghép lại thành một ngày của mình khi ở Nhật:

  • あさ 7じに おきます。 (asa shichiji ni okimasu) – Sáng mình thức dậy lúc 7 giờ.
  • 8じに うちを でます。 (hachiji ni uchi o demasu) – 8 giờ ra khỏi nhà.
  • 9じから 5じまで はたらきます/あそびます。 – Từ 9 đến 5 thì làm việc/đi chơi.
  • よる 11じに ねます。 (yoru jūichiji ni nemasu) – Tối 11 giờ đi ngủ.

Các buổi trong ngày: あさ (asa) buổi sáng, ひる (hiru) buổi trưa, よる (yoru) buổi tối/ban đêm.

😅 Lỗi tuần này của mình: hay quên hạt に (ni) sau giờ – nói “7ji okimasu” thiếu ni nghe chưa trọn. Và nhớ nhầm thứ. Mình dán tờ giấy ghi 7 ngày trong tuần lên bàn làm việc, mỗi sáng tự hỏi “kyō wa nan’yōbi?” rồi trả lời – vừa nhớ thứ vừa tập cả câu.

5. Bài tập nhỏ trước tuần 7

  1. Hỏi được “bây giờ mấy giờ?” và “cửa hàng mở/đóng lúc mấy giờ?”.
  2. Nói 3 việc trong ngày của bạn kèm giờ (thức dậy, đi làm/đi chơi, đi ngủ).
  3. Hôm nay thứ mấy? Trả lời bằng tiếng Nhật.
⬅️ Bài 5: Trợ từ xương sống
Bài 0: Lộ trình 12 tuần
🔜 Bài 7: Hỏi đường – ga ở đâu, trái/phải/thẳng

Tuần sau mình vào một kỹ năng sinh tồn cực kỳ quan trọng trên đường: hỏi đường. Học xong, lạc đường ở Tokyo cũng đỡ hoảng – bạn sẽ hỏi được “ga ở đâu?” và hiểu người ta chỉ rẽ trái, rẽ phải hay đi thẳng.

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang