KOREAN IRREGULARS 2
Hai nhóm thay đổi khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm, nhưng mỗi nhóm có quy tắc và ngoại lệ riêng.
Bất quy tắc 르: ý chính
Với nhiều thân từ kết thúc bằng 르, khi gắn -아/어요, 르 đổi thành 라 hoặc 러 và thêm ㄹ vào âm tiết trước. Không tách thành hai paragraph gần giống; dùng một bảng kiểm tra.
| Từ | Nguyên âm trước 르 | Dạng 아/어요 |
|---|---|---|
| 모르다 | ㅗ | 몰라요 |
| 빠르다 | ㅏ | 빨라요 |
| 마르다 | ㅏ | 말라요 |
| 부르다 | ㅜ | 불러요 |
| 흐르다 | ㅡ | 흘러요 |
| 자르다 | ㅏ | 잘라요 |
Nếu nguyên âm trước 르 là ㅏ hoặc ㅗ, thường tạo 라; các nguyên âm khác thường tạo 러. Đồng thời thêm ㄹ vào batchim của âm tiết trước.
Khi đuôi bắt đầu bằng phụ âm
Với đuôi như -습니다, 르 thường không trải qua biến đổi trên:
- 모르다 → 모릅니다.
- 빠르다 → 빠릅니다.
- 부르다 → 부릅니다.
Ví dụ 르
- 안 배워서 잘 몰라요. – Vì chưa học nên tôi không biết rõ.
- 차가 너무 빨라요. – Xe quá nhanh.
- 배가 불러서 더 못 먹어요. – No nên không ăn thêm được.
- 머리를 짧게 잘랐어요. – Tôi đã cắt tóc ngắn.
- 노래를 불렀어요. – Tôi đã hát.
Không phải mọi từ có 르 đều giống hoàn toàn
일러요 có thể đến từ 이르다 với nghĩa hoặc cách chia khác theo từ. Hãy kiểm từ điển, vì một mặt chữ có thể đại diện từ vựng khác nhau. Quy tắc là công cụ, không thay lexical entry.
Bất quy tắc ㅅ
Với một số động từ có batchim ㅅ, ㅅ rơi khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm.
| Từ | -어요 | Quá khứ | -(으)면 |
|---|---|---|---|
| 짓다 | 지어요 | 지었어요 | 지으면 |
| 낫다 | 나아요 | 나았어요 | 나으면 |
| 붓다 | 부어요 | 부었어요 | 부으면 |
| 잇다 | 이어요 | 이었어요 | 이으면 |
Khi đuôi bắt đầu bằng phụ âm, ㅅ thường giữ: 짓습니다, 낫습니다.
Từ có ㅅ nhưng theo quy tắc
- 웃다 → 웃어요, 웃으면.
- 씻다 → 씻어요, 씻으면.
- 벗다 → 벗어요, 벗으면.
- 빼앗다 → 빼앗아요.
Không thể nhìn ㅅ rồi tự động xóa. Học nhóm bất quy tắc và nhóm ngoại lệ theo từ.
Ví dụ ㅅ
- 집을 지었어요. – Đã xây nhà.
- 약을 먹고 다 나았어요. – Uống thuốc rồi khỏi.
- 컵에 물을 부었어요. – Đã rót nước vào cốc.
- 두 점을 선으로 이으세요. – Hãy nối hai điểm bằng đường.
- 손을 씻었어요. – Tôi đã rửa tay, từ theo quy tắc.
So sánh nhanh
| Nhóm | Thay đổi | Điều kiện chính |
|---|---|---|
| 르 | 르 → 라/러, thêm ㄹ trước | Đuôi 아/어 bắt đầu nguyên âm |
| ㅅ bất quy tắc | Bỏ ㅅ | Đuôi bắt đầu bằng nguyên âm |
| ㅅ theo quy tắc | Giữ ㅅ | 웃다, 씻다 và từ cần học riêng |
Bài chia từ
- 모르다 + 아요.
- 빠르다 + 았어요.
- 부르다 + 어요.
- 짓다 + 었어요.
- 낫다 + 으면.
- 씻다 + 어요.
Đáp án: 몰라요, 빨랐어요, 불러요, 지었어요, 나으면, 씻어요.
Lỗi thường gặp
- Viết 빠라요 thay vì 빨라요.
- Quên thêm ㄹ vào âm tiết trước 르.
- Xóa ㅅ trong 웃다, 씻다.
- Nhầm 나아요 với 낳아요, các từ khác nghĩa.
- Lặp lại cùng bảng chia ở cuối bài và tạo near-duplicate.
FAQ
왜 모르다 thành 몰라요?
르 chuyển thành 라 vì nguyên âm trước là ㅗ, đồng thời thêm ㄹ vào 모 để thành 몰라요.
Có danh sách đầy đủ từ bất quy tắc ㅅ không?
Có thể tra từ điển và giáo trình. Người mới nên học nhóm từ thường gặp kèm ví dụ, vì có từ chứa ㅅ nhưng chia theo quy tắc.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
