Bài 30 | Hình thức giả định – 가정법 (nếu… thì)

🇰🇷 Tiếng Hàn · Ngữ pháp sơ cấp

Hình thức giả định – 가정법 (nếu… thì)

Chào bạn, sau khi đã làm quen bảng chữ Hangul, mình chuyển sang phần ngữ pháp sơ cấp. Mỗi bài gom một điểm ngữ pháp kèm ví dụ; bạn đọc kỹ phần cấu trúc rồi tự đặt vài câu của riêng mình.

Kết nối vế trước với vế sau hoặc câu trước với câu sau, tùy vào quan hệ kết nối giữa câu/ vế trước và sau mà sử dụng từ nối cho thích hợp.

  1. Danh từ (이) 라면

Nếu là, nếu…

-라면

Dùng khi danh từ kết nỗi không có patchim.
-이라면

Dùng khi danh từ kết nối có patchim

Cấu trúc:

새 + 라면 -> 새라면 (Nếu là chim.)

한국사람 + 이라면 -> 한국사람이라면 (Nếu là người Hàn Quốc.)

Ví dụ:

– 내가 한국사람이라면 한국어를 잘했을 거야. (Nếu tôi là người Hàn Quốc tôi sẽ giỏi tiếng Hàn.)

– 저 돌이 황금이라면 부자가 됐을 텐데. (Nếu cục ấy là vàng thì tôi sẽ giàu.)

– 20년 후라면 우주 여행을 할 수 있을까? (Nếu 20 năm sau có đi du lịch vũ trụ được không nhỉ?)

– 내가 만약 로봇이라면 힘이 셀 텐데. (Nếu tôi là người máy thì tôi sẽ rất khỏe.)

  1. Động từ, tính từ (으)면

Nếu, nếu… thì.

-면

Dùng khi động từ hoặc tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc patchimㄹ.
-으면

Dùng khi động từ hoặc tính từ kết thúc bằng patchim khác.

Cấu trúc:

눈이 오다: 눈이 오면 (Nếu trời mưa).

돈이 많다: 돈이 많으면 (Nếu nhiều tiền).

Lưu ý:

“-(으)면” có khi được dùng không phải là giả định mà là điều kiện.

– 만일 눈이 온다면 스키를 탈 거예요. (Nếu trời tuyết sẽ đi trượt tuyết.)

– 만약 돈이 많았더라면 그 사람을 도와 주었을 텐데. (Nếu có nhiều tiền thì tôi sẽ giúp anh ấy.)

Ví dụ:

– 많이 아프면 집에서 쉬세요. (Nếu cậu mệt nhiều thì hãy nghỉ ở nhà.)

– 소식을 들으면 알려 드리겠습니다. (Nếu nghe tin tôi sẽ báo cho anh biết.)

– 그 사람을 만나면 안부를 전해 주세요. (Nếu gặp anh ấy thì cho tôi gửi lời hỏi thăm.)

– 아들을 낳으면 한턱내겠습니다. (Nếu sinh con trai thì tôi sẽ khao.)

  1. Động từ (ㄴ/는)다면, tính từ 다면

Nếu…

-ㄴ 다면

Dùng khi động từ không có patchim hoặc có patchim ㄹ.
-는 다면

Dùng khi động từ kết thúc có patchim.

다면

Dùng khi kết hợp với tính từ.

Cấu trúc:

고향에 가다: 고향에 간다면 (Nếu về quê).

저금을 찾다: 저금을 찾는다면 (Nếu rút tiền tiết kiêm…)

얼굴이 예쁘다: 얼굴이 예쁘다면 (Nếu khuôn mặt mà đẹp…)

Ví dụ:

– 오림픽에서 금메달을 딴다면 얼마나 좋을까? ( Nếu giành được huy chương vàng Olympic thì tốt biết mấy.)

– 장학금을 받는다면 기쁠 텐데. (Nếu mà được học bổng thì vui quá.)

– 네가 부지런하다면 벌써 합격했을 거야. (Nếu mà cậu chăm chỉ thì đủ rồi.)

– 저 산이 낮다면 매일 올라가고 싶다. (Nếu núi ấy mà thấp thì ngày nào cũng muốn leo lên.)

📌 Đây là bài mình viết lại từ series học tiếng Hàn trên blog cũ (2015-2019), đã được biên tập lại cho dễ đọc. Phần audio giữ nguyên liên kết gốc; nếu audio không tải được, bạn cứ dựa vào phần chữ và ví dụ bên trên.

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang