Bài 19 | Giới thiệu gia đình bằng tiếng Trung (bố mẹ, anh chị em, kết hôn)

🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 19

Vừa thân thiết nhau một chút là người Trung hay hỏi về gia đình: nhà mấy người, bố mẹ làm gì, đã kết hôn chưa. Bài này mình học từ gọi người thân – phần từ vựng lằng nhằng nhất tiếng Trung, vì họ gọi rất chi tiết theo bên nội/ngoại và lớn/nhỏ.

Chào bạn,

Tiếng Việt mình cũng chia rõ cô dì chú bác, nhưng tiếng Trung còn chi hơn: anh/chị/em phân biệt theo tuổi so với bố mẹ và bên nội hay bên ngoại. Tin vui là giao tiếp hàng ngày với bạn bè đồng trang lứa, bạn chỉ cần nhóm từ nhỏ ở phần 1 là đủ. Phần họ hàng mở rộng mình để tham khảo, cần thì tra.

1. Ngôi nhà gần gũi: bố, mẹ, con

Chữ Pinyin Nghĩa
家人 jiārén người nhà / gia đình (tập thể)
爸爸 bàba bố, ba (tiếng gọi thân mật)
妈妈 māma mẹ, má
哥哥 gēge anh trai
姐姐 jiějie chị gái
弟弟 dìdi em trai
妹妹 mèimei em gái
孩子 háizi con (đứa trẻ)
儿子 / 女儿 érzi / nǚ’ér con trai / con gái
💡 Nhận xét thú vị: từ người thân trong tiếng Trung gần như đều là từ láy – bố 爸爸, mẹ 妈妈, anh 哥哥, chị 姐姐, em 弟弟/妹妹 – chữ thứ hai đọc thanh nhẹ. Cách phân biệt anh/chị/em rất logic: 哥 và 姐 là người lớn hơn mình, 弟 và 妹 là người nhỏ hơn mình. Trai là 哥/弟, gái là 姐/妹.

2. Họ hàng và thế hệ trên

Chữ Pinyin Nghĩa
爷爷 yéye ông nội (bố của bố)
奶奶 nǎinai bà nội (mẹ của bố)
外公 / 姥爷 wàigōng / lǎoye ông ngoại (bố của mẹ)
外婆 / 姥姥 wàipó / lǎolao bà ngoại (mẹ của mẹ)
叔叔 shūshu chú (em trai của bố)
伯伯 bóbo bác trai (anh trai của bố)
阿姨 āyí dì/cô (em gái của mẹ); cũng dùng gọi phụ nữ lớn tuổi thân mật
舅舅 jiùjiu cậu (anh/em trai của mẹ)
姑姑 gūgu cô (chị/em gái của bố)
😅 Đừng hoảng với bảng này – mình giao tiếp với bạn bè gần như không dùng đến. Nhưng có hai từ rất hay gặp ngoài đời: 阿姨 āyí để gọi người phụ nữ trung niên (cô bán hàng, giúp việc, dì hàng xóm) và 叔叔 shūshu gọi chú tài xế, chú bảo vệ. Gọi bằng hai từ này, người ta vui vẻ hẳn lên vì được coi như người nhà.

3. Vợ chồng và câu chuyện riêng

Chữ Pinyin Nghĩa
丈夫 / 老公 zhàngfu / lǎogōng chồng (trang trọng / thân mật kiểu “ông xã”)
妻子 / 老婆 qīzi / lǎopó vợ (trang trọng / thân mật kiểu “bà xã”)
男朋友 / 女朋友 nánpéngyou / nǚpéngyou bạn trai / bạn gái
结婚 jiéhūn kết hôn
单身 dānshēn độc thân
家 jiā nhà, gia đình (cũng là lượng từ 一家 ở Bài 16)

朋友 péngyou = bạn bè, ghép với 男 (nam)/女 (nữ) là ra người yêu. 老 lǎo = già/cũ, nhưng trong 老公/老婆 là cách gọi thân thương kiểu “người bạn đời”, không hề có nghĩa chê già.

4. Câu hỏi và câu trả lời về gia đình

Chữ Pinyin Nghĩa
你家有几口人? Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? Nhà bạn có mấy người?
我家有四口人。 Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén. Nhà tôi có bốn người.
爸爸、妈妈、我和妹妹。 Bàba, māma, wǒ hé mèimei. Bố, mẹ, tôi và em gái.
你有兄弟姐妹吗? Nǐ yǒu xiōngdì jiěmèi ma? Bạn có anh chị em không?
我有一个姐姐。 Wǒ yǒu yí ge jiějie. Tôi có một chị gái.
你结婚了吗? Nǐ jiéhūn le ma? Bạn kết hôn chưa?
还没有,我单身。 Hái méiyǒu, wǒ dānshēn. Vẫn chưa, tôi độc thân.
你爸妈做什么工作? Nǐ bà mā zuò shénme gōngzuò? Bố mẹ bạn làm nghề gì?

Hai điểm ngữ pháp đáng chú ý: (1) đếm người trong nhà dùng lượng từ 口 kǒu (cái miệng) – “mấy miệng ăn”, rất hình ảnh; đây là lượng từ cố định trong câu hỏi này. (2) 和 hé = “và” để nối danh từ (bố VÀ mẹ), khác với cách liệt kê không cần từ nối mình hay thấy. (3) Câu “kết hôn chưa” dùng 了…吗 vì hỏi về sự thay đổi trạng thái (như Bài 18), và trả lời “chưa” là 还没有 hái méiyǒu (vẫn chưa).

5. Hội thoại mẫu: làm quen nói chuyện gia đình

Bạn TQ
你家有几口人?Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? – Nhà bạn có mấy người?
Bạn
我家有三口人:爸爸、妈妈和我。我没有兄弟姐妹。Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén: bàba, māma hé wǒ. Wǒ méiyǒu xiōngdì jiěmèi. – Nhà tôi có ba người: bố, mẹ và tôi. Tôi không có anh chị em.
Bạn TQ
你爸妈做什么工作?Nǐ bà mā zuò shénme gōngzuò? – Bố mẹ bạn làm nghề gì?
Bạn
我妈妈是老师,我爸爸做生意。Wǒ māma shì lǎoshī, wǒ bàba zuò shēngyi. – Mẹ tôi là giáo viên, bố tôi làm kinh doanh.
Bạn TQ
你结婚了吗?Nǐ jiéhūn le ma? – Bạn kết hôn chưa?
Bạn
还没有,现在一个人旅行,很自由!Hái méiyǒu, xiànzài yí ge rén lǚxíng, hěn zìyóu! – Vẫn chưa, giờ đi du lịch một mình, tự do lắm!

Từ mới: 做生意 zuò shēngyi = làm ăn/kinh doanh, 旅行 lǚxíng = đi du lịch, 自由 zìyóu = tự do, 一个人 yí ge rén = một mình (đã gặp ở Bài 6 khi nói “một vị”).

Luyện tập tuần này

  1. Vẽ sơ đồ gia đình bạn bằng chữ Hán: ghi tên từng người theo từ gọi (bố 爸爸, chị 姐姐…).
  2. Tập nói trọn câu: nhà tôi có mấy người, đó là những ai, bố mẹ làm nghề gì.
  3. Học cách gọi thân mật ngoài đường: 阿姨 (gọi phụ nữ trung niên), 叔叔 (gọi đàn ông trung niên) – tuần này thử dùng khi cảm ơn ai đó.

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang