中文旅行 · 第43课
Hỏi đúng ga, ngày, số tàu và quy tắc đổi trước khi xác nhận.
Bài này luyện ngôn ngữ cho tình huống mua và đổi vé. Quy định vé thay đổi theo hãng, tuyến và thời điểm; phần hội thoại giúp bạn hỏi nhân viên, không thay thông tin chính thức trên ứng dụng hoặc quầy.
Từ vựng
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 车票 | chēpiào | Vé xe, vé tàu theo ngữ cảnh |
| 高铁 | gāotiě | Tàu cao tốc |
| 出发 | chūfā | Khởi hành |
| 到达 | dàodá | Đến nơi |
| 改签 | gǎiqiān | Đổi chuyến, đổi lịch vé |
| 退票 | tuìpiào | Hoàn, trả vé |
| 座位 | zuòwèi | Chỗ ngồi |
| 护照 | hùzhào | Hộ chiếu |
Khung hỏi: 请问,明天从北京到上海还有票吗?
Qǐngwèn, míngtiān cóng Běijīng dào Shànghǎi hái yǒu piào ma?
Xin hỏi, ngày mai từ Bắc Kinh tới Thượng Hải còn vé không?
Hỏi giờ và chuyến
- 最早的一班几点出发?
Zuì zǎo de yì bān jǐ diǎn chūfā?
Chuyến sớm nhất khởi hành lúc mấy giờ? - 这趟车几点到?
Zhè tàng chē jǐ diǎn dào?
Chuyến này mấy giờ đến? - 车次是多少?
Chēcì shì duōshao?
Số hiệu chuyến là bao nhiêu?
Chọn vé
我想买一张明天下午的二等座。
Wǒ xiǎng mǎi yì zhāng míngtiān xiàwǔ de èrděngzuò.
Tôi muốn mua một vé hạng hai chiều mai.
有靠窗的座位吗?
Yǒu kàochuāng de zuòwèi ma?
Có chỗ gần cửa sổ không?
请帮我确认出发站。
Qǐng bāng wǒ quèrèn chūfā zhàn.
Xin giúp tôi xác nhận ga đi.
Hội thoại đặt vé
旅客: 请问,今天去杭州还有票吗?
售票员: 下午三点有一趟。您要二等座吗?
旅客: 对。一张票。可以用护照买吗?
售票员: 可以。请给我看一下护照。
Người mua hỏi còn vé đi Hàng Châu, chọn chuyến 3 giờ chiều và xác nhận giấy tờ.
Đổi lịch
- 我想改签这张票。
Wǒ xiǎng gǎiqiān zhè zhāng piào.
Tôi muốn đổi vé này. - 可以改到明天上午吗?
Kěyǐ gǎi dào míngtiān shàngwǔ ma?
Có thể đổi sang sáng mai không? - 需要补差价吗?
Xūyào bǔ chājià ma?
Có cần bù chênh lệch giá không? - 改签有手续费吗?
Gǎiqiān yǒu shǒuxùfèi ma?
Đổi vé có phí thủ tục không?
Hỏi hoàn vé
如果不能改签,可以退票吗?
Rúguǒ bù néng gǎiqiān, kěyǐ tuìpiào ma?
Nếu không đổi được, có thể hoàn vé không?
退款什么时候到账?
Tuìkuǎn shénme shíhou dàozhàng?
Khi nào tiền hoàn về tài khoản?
Năm chi tiết phải đọc lại
- Ngày đi.
- Ga đi và ga đến.
- Số hiệu tàu.
- Giờ khởi hành.
- Tên và số giấy tờ.
请再确认一下日期和车站。 – Xin xác nhận lại ngày và nhà ga.
Lỗi ngôn ngữ thường gặp
- Nhầm 改签 với 退票.
- Dùng 一个人 thay 一张票 khi nói số vé.
- Chỉ nói tên thành phố, bỏ tên ga.
- Không phân biệt 上午 và 下午.
- Đọc số tàu quá nhanh.
Bài luyện
- Đổi địa điểm thành Côn Minh và Đại Lý.
- Hỏi chuyến sau 5 giờ chiều.
- Xin đổi sang ngày kế tiếp.
- Hỏi phí và thời gian hoàn tiền.
- Ghi âm hội thoại hai vai.
FAQ
班 và 趟 khác nhau thế nào?
Cả hai có thể đếm chuyến trong ngữ cảnh khác nhau. Học theo câu thật; 趟 nhấn lượt đi, 班 thường dùng cho chuyến theo lịch.
Có nên học tên ga bằng pinyin?
Nên lưu cả chữ Hán, pinyin và ảnh vé. Chữ Hán giúp đối chiếu chính xác hơn khi có nhiều ga.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
