中文旅行 · 第44课
Hỏi điều kiện trước, chụp tình trạng xe và xác nhận tiền cọc bằng câu ngắn, rõ.
Đây là bài ngôn ngữ, không xác nhận bạn đủ điều kiện lái xe tại Trung Quốc. Trước khi thuê, hãy kiểm tra quy định giấy phép, bảo hiểm và phạm vi sử dụng với cơ quan hoặc nhà cung cấp chính thức.
Từ vựng chính
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 租车 | zū chē | Thuê xe |
| 驾驶证 | jiàshǐzhèng | Giấy phép lái xe |
| 押金 | yājīn | Tiền đặt cọc |
| 保险 | bǎoxiǎn | Bảo hiểm |
| 油费 | yóufèi | Chi phí nhiên liệu |
| 刮痕 | guāhén | Vết xước |
| 还车 | huán chē | Trả xe |
| 超时 | chāoshí | Quá thời gian |
Đừng chuyển cọc trước khi xác minh nhà cung cấp, hợp đồng và điều kiện. Câu tiếng Trung giúp hỏi, không thay việc kiểm tra pháp lý.
Hỏi điều kiện thuê
- 外国人可以租车吗?
Wàiguórén kěyǐ zū chē ma?
Người nước ngoài có thể thuê xe không? - 需要什么驾驶证?
Xūyào shénme jiàshǐzhèng?
Cần loại giấy phép nào? - 需要带护照吗?
Xūyào dài hùzhào ma?
Có cần mang hộ chiếu không? - 最低租几天?
Zuìdī zū jǐ tiān?
Tối thiểu thuê mấy ngày?
Hỏi giá và tiền cọc
一天多少钱?
Yì tiān duōshao qián?
Một ngày bao nhiêu tiền?
押金是多少?什么时候退?
Yājīn shì duōshao? Shénme shíhou tuì?
Tiền cọc bao nhiêu? Khi nào hoàn?
这个价格包括保险吗?
Zhège jiàgé bāokuò bǎoxiǎn ma?
Giá này gồm bảo hiểm không?
Kiểm tra xe trước khi nhận
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 这里有一道刮痕。 | Ở đây có một vết xước. |
| 请把这个问题写在合同上。 | Xin ghi vấn đề này vào hợp đồng. |
| 我可以拍照吗? | Tôi có thể chụp ảnh không? |
| 油箱是满的吗? | Bình nhiên liệu đầy phải không? |
| 备胎在哪里? | Lốp dự phòng ở đâu? |
Hội thoại nhận xe
客户: 这辆车一天多少钱?
工作人员: 三百元,押金两千元。
客户: 包括保险吗?押金什么时候退?
工作人员: 包括基本保险。还车检查以后退押金。
Người thuê hỏi giá, cọc, bảo hiểm và thời điểm hoàn.
Trong lúc sử dụng
- 车出了问题,我应该联系谁?
Xe có vấn đề, tôi nên liên hệ ai? - 仪表盘上有警告灯。
Trên bảng điều khiển có đèn cảnh báo. - 我需要道路救援。
Tôi cần hỗ trợ cứu hộ đường bộ. - 请把地址发给我。
Xin gửi địa chỉ cho tôi.
Trả xe
我来还车。
Wǒ lái huán chē.
Tôi đến trả xe.
请检查一下车辆。
Qǐng jiǎnchá yíxià chēliàng.
Xin kiểm tra xe.
押金会原路退回吗?
Yājīn huì yuánlù tuìhuí ma?
Tiền cọc sẽ hoàn về kênh cũ phải không?
Cần xác nhận bằng văn bản
- Giá và ngày thuê.
- Mức cọc và thời gian hoàn.
- Phạm vi bảo hiểm.
- Quy tắc nhiên liệu và số km.
- Phí trả trễ hoặc khác địa điểm.
- Vết xước có sẵn.
Lỗi ngôn ngữ thường gặp
- Nhầm 租车 là mua xe.
- Nhầm 还车 với 换车, trả xe với đổi xe.
- Chỉ hỏi giá ngày mà không hỏi phí khác.
- Không hỏi thời điểm hoàn 押金.
- Nói 驾照 nhưng không xác nhận loại giấy phép được chấp nhận.
Bài luyện
- Hỏi thuê xe ba ngày.
- Hỏi giá có gồm bảo hiểm không.
- Mô tả một vết xước ở cửa xe.
- Yêu cầu ghi vào hợp đồng.
- Hỏi cách hoàn tiền cọc.
FAQ
驾驶证 và 驾照 khác nhau không?
驾照 là cách gọi ngắn thường gặp của 驾驶证. Trong hồ sơ chính thức, hãy dùng đúng tên nhà cung cấp yêu cầu.
换车 và 还车 phát âm thế nào?
换 huàn là đổi, 还 huán trong 还车 là trả. Thanh điệu và ngữ cảnh giúp phân biệt.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
