Tiếng Trung công sở: phân công và theo dõi tiến độ

中文职场 · 第50课

Tiếng Trung công sở: phân công và theo dõi tiến độ

Chốt nhiệm vụ, đầu ra, người phụ trách và thời hạn bằng câu ngắn, không chỉ hỏi xong chưa.

Phân công rõ cần bốn mảnh: ai làm, làm gì, giao đầu ra nào và khi nào. Khi hỏi tiến độ, hãy hỏi blocker và bước kế tiếp thay vì lặp 进度怎么样 nhiều lần.

Từ vựng

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
分工 fēngōng Phân công
负责人 fùzérén Người phụ trách
任务 rènwu Nhiệm vụ
进度 jìndù Tiến độ
按时 ànshí Đúng hạn
延期 yánqī Trì hoãn, gia hạn
卡点 kǎdiǎn Điểm nghẽn, cách nói công việc
交付物 jiāofùwù Đầu ra bàn giao

Khung câu: 这个任务由谁负责?什么时候可以完成?
Zhège rènwu yóu shéi fùzé? Shénme shíhou kěyǐ wánchéng?
Nhiệm vụ này do ai phụ trách? Khi nào có thể hoàn thành?

Phân công

  • 这个部分由小王负责。 – Phần này do Tiểu Vương phụ trách.
  • 请你准备销售数据。 – Nhờ bạn chuẩn bị dữ liệu bán hàng.
  • 我负责检查,李明负责更新。 – Tôi kiểm tra, Li Ming cập nhật.
  • 请在周五之前完成。 – Xin hoàn tất trước thứ Sáu.
  • 完成后请上传到共享文件夹。 – Xong hãy tải lên thư mục chung.

Xác nhận phạm vi

Câu Nghĩa
这个任务包括哪些内容? Nhiệm vụ gồm những gì?
需要什么格式? Cần định dạng nào?
数据截止到哪一天? Dữ liệu chốt tới ngày nào?
谁来审核? Ai review?
优先级是什么? Mức ưu tiên là gì?

Hỏi tiến độ

  • 现在进度怎么样? – Tiến độ hiện tại thế nào?
  • 已经完成多少了? – Đã hoàn thành bao nhiêu?
  • 目前有什么卡点? – Hiện có blocker gì?
  • 下一步是什么? – Bước tiếp theo là gì?
  • 预计什么时候完成? – Dự kiến khi nào xong?

Báo tiến độ

目前完成了百分之七十。
Hiện hoàn thành 70%.

数据已经整理好了,还需要主管审核。
Dữ liệu đã sắp xếp, còn cần quản lý review.

我预计明天下午完成初稿。
Tôi dự kiến hoàn thành bản nháp chiều mai.

Báo chậm và nguyên nhân

由于客户还没提供资料,任务可能会延期。
Yóuyú kèhù hái méi tígōng zīliào, rènwu kěnéng huì yánqī.
Do khách chưa cung cấp tài liệu, nhiệm vụ có thể trễ.

Không dừng ở 会延期. Nói thêm ngày mới và phần có thể hoàn thành trước.

我可以先完成第一部分,剩下的部分预计周一完成。
Tôi có thể hoàn thành phần một trước, phần còn lại dự kiến thứ Hai.

Xin hỗ trợ

  • 我需要你帮忙确认这个数字。 – Tôi cần bạn giúp xác nhận số này.
  • 可以安排一个人支持吗? – Có thể bố trí một người hỗ trợ không?
  • 如果今天拿不到数据,我们需要调整时间。 – Nếu hôm nay không có dữ liệu, cần điều chỉnh thời gian.
  • 这个问题需要经理决定。 – Vấn đề này cần quản lý quyết định.

Thay deadline

Mục đích Câu
Đề nghị lùi 可以把截止时间延到周一吗?
Nêu lý do 因为系统故障,我们需要多一天。
Cam kết mới 我会在周一上午十点前提交。
Xác nhận 请确认新的截止时间。

Hội thoại nhóm

经理: 这个月的报告怎么分工?

小李: 我负责收入,小王负责费用。

经理: 初稿什么时候完成?

小王: 周四下午。但是采购数据还没到。

经理: 请今天确认卡点,明天上午更新进度。

Chốt action item

小李在周四中午前更新收入表,小王在下午三点前完成费用分析,经理周五上午审核。

Li cập nhật bảng doanh thu trước trưa thứ Năm, Wang hoàn tất phân tích chi phí trước 3 giờ chiều, quản lý review sáng thứ Sáu.

Lỗi thường gặp

  • Chỉ nói 尽快 mà không có giờ.
  • Không chỉ định 负责人.
  • Hỏi 进度 nhưng không hỏi blocker.
  • Đổi deadline không xác nhận.
  • Nhầm 完成 với 提交, hoàn thành với nộp.

Bài luyện

  1. Phân công ba người làm báo cáo.
  2. Hỏi format và ngày dữ liệu.
  3. Báo tiến độ 60% và một blocker.
  4. Xin lùi deadline một ngày.
  5. Chốt ba action item có giờ.

FAQ

按时 và 及时 khác nhau thế nào?

按时 nhấn đúng thời gian đã định; 及时 nhấn kịp thời. Học qua câu cụ thể.

截止时间 có phải deadline không?

Đúng trong nhiều ngữ cảnh. 截止日期 nhấn ngày; 截止时间 có thể cụ thể tới giờ.

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang