Nhà hàng nâng cao: dị ứng, món chay và đổi món

中文餐厅 · 第49课

Nhà hàng nâng cao: dị ứng, món chay và đổi món

Nói rõ nguyên liệu cần tránh, hỏi bếp xác nhận và không dùng từ món chay quá chung chung.

Nếu bạn có dị ứng nghiêm trọng, hãy mang thẻ dị ứng bằng tiếng Trung do người có chuyên môn kiểm tra, thuốc theo chỉ định và kế hoạch cấp cứu. Câu học trong bài không bảo đảm bếp tránh lây nhiễm chéo.

Từ vựng

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
过敏 guòmǐn Dị ứng
食材 shícái Nguyên liệu
素食 sùshí Đồ chay, khái niệm cần hỏi rõ
花生 huāshēng Đậu phộng
海鲜 hǎixiān Hải sản
辣椒 làjiāo Ớt
换菜 huàn cài Đổi món
分开做 fēnkāi zuò Làm riêng

Báo dị ứng

  • 我对花生过敏。 – Tôi dị ứng đậu phộng.
  • 我对海鲜严重过敏。 – Tôi dị ứng hải sản nghiêm trọng.
  • 吃了以后我会呼吸困难。 – Ăn vào tôi có thể khó thở.
  • 请帮我确认这道菜的食材。 – Xin xác nhận nguyên liệu món này.
  • 这道菜里有坚果吗? – Món này có hạt cây không?

Hỏi về lây nhiễm chéo

可以分开做吗?
Kěyǐ fēnkāi zuò ma?
Có thể làm riêng không?

会用同一个锅吗?
Huì yòng tóng yí ge guō ma?
Có dùng cùng một chảo không?

如果不能保证,请直接告诉我。
Nếu không thể bảo đảm, xin nói thẳng cho tôi.

Món chay cần nói cụ thể

我吃素。 – Tôi ăn chay.

我不吃肉,也不吃海鲜。 – Tôi không ăn thịt và hải sản.

我可以吃鸡蛋,但是不喝牛奶。 – Tôi ăn được trứng nhưng không uống sữa.

请问汤里有肉汤吗? – Trong canh có nước dùng thịt không?

Từ 素食 có thể được hiểu khác nhau. Hãy liệt kê thứ bạn không ăn.

Xin điều chỉnh vị

Yêu cầu Câu
Không cay 请不要放辣椒。
Ít cay 请少放辣椒。
Ít muối 请少放盐。
Không hành 请不要放葱。
Để sốt riêng 请把酱料分开放。

Hội thoại gọi món

客人: 我对花生过敏。这个菜里有花生吗?

服务员: 酱料里可能有。我帮您问一下厨房。

客人: 谢谢。如果有,请不要点这道菜。

服务员: 明白。您可以试试这个清蒸蔬菜。

Nhân viên chưa chắc nên hỏi bếp, đây là phản hồi tốt hơn đoán.

Nhận sai món hoặc món không đúng yêu cầu

  • 这不是我点的菜。 – Đây không phải món tôi gọi.
  • 我点的是不辣的。 – Tôi gọi món không cay.
  • 这道菜里有我不能吃的花生。 – Món có đậu phộng tôi không ăn được.
  • 可以帮我换一道菜吗? – Có thể giúp đổi món không?
  • 请先不要上其他菜。 – Xin tạm chưa mang món khác.

Hỏi hủy hoặc đổi

这道菜还没做的话,可以取消吗?
Nếu món chưa làm, có thể hủy không?

换菜需要补差价吗?
Đổi món có cần bù chênh lệch không?

请把这道菜从账单里去掉。
Xin bỏ món này khỏi hóa đơn, nếu nhà hàng đã đồng ý.

Thẻ dị ứng ngắn

我对花生严重过敏。即使少量也不可以。请不要使用花生、花生油或含花生的酱料。如不能保证,请告诉我。

Tôi dị ứng đậu phộng nghiêm trọng. Một lượng nhỏ cũng không được. Xin không dùng đậu phộng, dầu đậu phộng hoặc sốt có đậu phộng. Nếu không bảo đảm, xin cho tôi biết.

Checklist trước khi ăn

  1. Nêu dị ứng trước khi gọi.
  2. Đưa thẻ chữ Hán.
  3. Hỏi thành phần và dụng cụ chung.
  4. Nhờ nhân viên xác nhận với bếp.
  5. Kiểm món khi mang ra.
  6. Giữ thuốc và liên hệ khẩn.

Lỗi thường gặp

  • Chỉ nói 我不喜欢 thay vì dị ứng.
  • Nói 素食 nhưng không giải thích trứng, sữa, nước dùng.
  • Nhầm 少放辣椒 với 不放辣椒.
  • Không hỏi sốt và dầu.
  • Ăn thử để kiểm tra dị ứng.

Bài luyện

  1. Viết thẻ dị ứng hải sản.
  2. Gọi món không cay, không hành.
  3. Hỏi canh có nước dùng thịt không.
  4. Yêu cầu đổi món sai.
  5. Tạo hội thoại 10 câu với nhân viên.

FAQ

素食 có luôn là vegan không?

Không nên giả định. Có nhiều cách ăn chay; hãy nói rõ thịt, cá, trứng, sữa và nước dùng.

不辣 và 微辣 khác nhau thế nào?

不辣 là không cay; 微辣 là cay nhẹ. Khả năng chịu cay mỗi nơi khác, nên hỏi lại.

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang