Bài 8 | Giới thiệu bản thân – 자기소개 (1)

SELF INTRODUCTION 1

Bài 8 | Giới thiệu tên và quốc tịch – 자기소개

Ghép ba mảnh: lời chào, tên và quốc tịch để tạo đoạn tự giới thiệu 20 giây.

Một bài giới thiệu ngắn cần đúng thông tin và mức lịch sự. Mình bắt đầu với 저는, tên cộng 이에요/예요, rồi quốc gia cộng 사람이에요. Đây là mẫu sơ cấp, đủ dùng trong lớp học hoặc lần gặp đầu.

Mẫu câu lõi

안녕하세요? 저는 [tên]이에요/예요. 저는 [quốc gia] 사람이에요. 만나서 반갑습니다.

Xin chào. Tôi là [tên]. Tôi là người [quốc gia]. Rất vui được gặp bạn.

저는 nghĩa là gì?

저 là tôi ở mức khiêm nhường hoặc lịch sự hơn 나. 는 là trợ từ chủ đề sau từ kết thúc bằng nguyên âm. Trong đoạn đầu, bạn có thể hiểu 저는 là còn tôi thì hoặc tôi là, nhưng đừng dịch cứng từng chữ ở mọi câu.

Chọn 이에요 hay 예요

Danh từ đứng trước Dạng Ví dụ
Kết thúc bằng phụ âm 이에요 학생이에요 – Là học sinh, sinh viên
Kết thúc bằng nguyên âm 예요 의사예요 – Là bác sĩ

Với tên nước ngoài, cách viết Hangul quyết định chữ cuối. Nếu chưa chắc, hãy tra cách phiên âm tên hoặc giới thiệu bằng cách nói tên chậm.

Từ vựng quốc gia

Quốc gia Tiếng Hàn Người nước đó
Việt Nam 베트남 베트남 사람
Hàn Quốc 한국 한국 사람
Nhật Bản 일본 일본 사람
Thái Lan 태국 태국 사람
Trung Quốc 중국 중국 사람

Hỏi quốc tịch

어느 나라 사람이에요? – Bạn là người nước nào?

베트남 사람이에요? – Bạn là người Việt Nam phải không?

네, 베트남 사람이에요. – Vâng, tôi là người Việt Nam.

아니요, 태국 사람이에요. – Không, tôi là người Thái Lan.

Hội thoại mẫu

수진: 안녕하세요? 저는 수진이에요.

타완: 안녕하세요? 저는 타완이에요.

수진: 태국 사람이에요?

타완: 네, 태국 사람이에요. 만나서 반갑습니다.

수진: 저도 반갑습니다.

Phân tích 저도

저도 nghĩa gần là tôi cũng. 도 thêm ý cũng. Khi người kia nói 반갑습니다, bạn có thể đáp 저도 반갑습니다.

Tạo bản giới thiệu của bạn

  1. Viết tên bằng Hangul nếu biết.
  2. Chọn 이에요 hoặc 예요.
  3. Thêm 베트남 사람이에요.
  4. Thêm câu 만나서 반갑습니다.
  5. Ghi âm hai lần, lần hai không nhìn.

Ba phiên bản

Rất ngắn

안녕하세요? 저는 한이에요. 반갑습니다.

Có quốc tịch

저는 한이에요. 베트남 사람이에요.

Hỏi lại

저는 베트남 사람이에요. 민수 씨는요?

Cách gọi tên cộng 씨

씨 đứng sau tên trong nhiều tình huống lịch sự giữa người không quá chênh lệch vị thế. Không gọi chính mình bằng 씨. Cách xưng hô thực tế phụ thuộc quan hệ, tuổi và môi trường.

Phát âm và nhịp

Đọc theo cụm, không ngắt từng từ: 안녕하세요 / 저는 한이에요 / 베트남 사람이에요 / 반갑습니다. Ghi âm ở tốc độ chậm, rồi nối câu tự nhiên hơn.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 나는 trong tình huống cần lịch sự mà chưa hiểu sắc thái.
  • Chọn 이에요/예요 theo chữ Latin thay vì Hangul.
  • Nói 저는 sau mọi câu.
  • Gọi bản thân là 한 씨.
  • Đọc 사람 như hai âm rời.

Bài tập thay thế

  1. Đổi 타완 thành tên bạn.
  2. Đổi 태국 thành 베트남.
  3. Hỏi ba quốc tịch khác nhau.
  4. Trả lời một câu đúng, một câu phủ định.
  5. Viết đoạn 4 câu không nhìn mẫu.

FAQ

Có thể nói 제 이름은 …예요 không?

Có. 제 이름은 …예요 nghĩa là tên tôi là. Bài này dùng 저는 …예요 để giữ cấu trúc gọn.

이에요/예요 có phải động từ to be không?

Có thể hiểu gần như vậy ở mức sơ cấp, nhưng cấu trúc và cách dùng tiếng Hàn không hoàn toàn giống tiếng Anh.

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang