SELF INTRODUCTION 2
Mở rộng bài tên và quốc tịch bằng nghề nghiệp, câu hỏi xác nhận và câu hỏi ngược.
Trong Bài 8, bạn đã nói tên và quốc tịch. Bây giờ mình thêm vai trò: sinh viên, nhân viên công ty, giáo viên, bác sĩ hoặc kế toán. Cấu trúc vẫn dùng danh từ cộng 이에요/예요.
Từ vựng nghề nghiệp
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Mẫu |
|---|---|---|
| 학생 | Học sinh, sinh viên theo ngữ cảnh | 학생이에요 |
| 회사원 | Nhân viên công ty | 회사원이에요 |
| 선생님 | Giáo viên, cách gọi tôn trọng | 선생님이에요 |
| 의사 | Bác sĩ | 의사예요 |
| 간호사 | Y tá, điều dưỡng | 간호사예요 |
| 회계사 | Kế toán viên hoặc chuyên gia kế toán theo ngữ cảnh | 회계사예요 |
Hỏi người khác
민수 씨는 학생이에요? – Minsu là sinh viên phải không?
무슨 일을 하세요? – Bạn làm công việc gì?
Câu đầu hỏi xác nhận một nghề cụ thể. Câu thứ hai hỏi mở, phù hợp khi bạn chưa biết nghề của người kia.
Trả lời khẳng định và phủ định
- 네, 학생이에요. – Vâng, tôi là sinh viên.
- 아니요, 학생이 아니에요. – Không, tôi không phải sinh viên.
- 저는 의사예요. – Tôi là bác sĩ.
- 회사에서 일해요. – Tôi làm việc ở công ty.
아니에요 là dạng phủ định thông dụng của danh từ ở mức lịch sự. Đừng viết 아니예요.
씨는요? để hỏi lại
Sau khi trả lời, bạn có thể nói 민수 씨는요? – Còn Minsu thì sao? Câu này tránh lặp lại toàn bộ câu hỏi. Chỉ dùng khi ngữ cảnh đã rõ.
Hội thoại mẫu
유키: 민수 씨는 학생이에요?
민수: 네, 저는 학생이에요. 유키 씨는요?
유키: 저는 의사예요.
민수: 아, 그래요? 만나서 반갑습니다.
유키: 저도 반갑습니다.
아, 그래요? có sắc thái gì?
Câu này thể hiện đã nghe hoặc hơi ngạc nhiên tùy ngữ điệu, gần như À, vậy à? Không nên dịch cứng trong mọi tình huống. Nghe người bản ngữ để học nhịp.
Nói nơi làm việc
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 회사에서 일해요. | Tôi làm việc ở công ty. |
| 학교에서 공부해요. | Tôi học ở trường. |
| 병원에서 일해요. | Tôi làm việc ở bệnh viện. |
| 집에서 일해요. | Tôi làm việc ở nhà. |
에서 đánh dấu nơi diễn ra hành động trong các câu trên. Bài này dùng theo mẫu, phần trợ từ sẽ học kỹ ở bài sau.
Đoạn giới thiệu 30 giây
안녕하세요? 저는 한이에요. 베트남 사람이에요. 회사원이에요. 하노이에서 일해요. 만나서 반갑습니다.
Xin chào. Tôi là Hạnh. Tôi là người Việt Nam. Tôi là nhân viên công ty. Tôi làm việc ở Hà Nội. Rất vui được gặp bạn.
Tùy chỉnh theo hoàn cảnh
- Sinh viên: 학생이에요. 학교에서 공부해요.
- Kế toán: 회계 일을 해요. hoặc dùng chức danh phù hợp với bối cảnh.
- Làm tự do: 프리랜서예요.
- Đang tìm việc: 지금 일자리를 찾고 있어요, câu này ở mức ngữ pháp cao hơn.
Cách hỏi lịch sự mà không quá riêng tư
Ở lần gặp đầu, nghề nghiệp thường là chủ đề an toàn hơn lương, tuổi hoặc tình trạng gia đình. Nếu người kia trả lời ngắn, không hỏi sâu. Ngôn ngữ đúng vẫn cần văn hóa giao tiếp phù hợp.
Luyện thay thế
| Tên | Nghề | Nơi |
|---|---|---|
| 민수 | 학생 | 학교 |
| 유키 | 의사 | 병원 |
| 린 | 회사원 | 회사 |
Tạo ba hội thoại, mỗi hội thoại đổi người hỏi trước. Dùng 씨는요? một lần.
Phát âm cần chú ý
- 학생 không đọc từng ký tự tách rời.
- 회사원 gồm ba khối 회-사-원.
- 의사 có ㅢ, hãy nghe từ điển.
- 아니에요 nối tự nhiên, không ngắt sau 아니.
Lỗi thường gặp
- Viết 의사이에요 thay vì 의사예요.
- Gọi mình bằng tên cộng 씨.
- Dùng 씨는요? khi chưa có chủ đề rõ.
- Nhầm nơi làm với quốc tịch.
- Hỏi thông tin riêng tư quá sớm.
Bài tập
- Viết 6 nghề và chọn 이에요/예요.
- Viết hai câu phủ định.
- Hỏi nghề bằng hai cách.
- Tạo đoạn 5 câu.
- Ghi âm không nhìn trong 30 giây.
FAQ
회계사 có luôn bằng accountant không?
Tùy quốc gia và ngữ cảnh, từ này có thể gợi nghề nghiệp hoặc chức danh chuyên môn. Khi giới thiệu công việc thực tế, nên dùng cách diễn đạt đúng vai trò.
Có cần nói tuổi khi giới thiệu?
Không bắt buộc. Tuổi ảnh hưởng cách xưng hô trong văn hóa Hàn, nhưng người mới có thể bắt đầu bằng tên, quốc tịch và nghề.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
