KOREAN GRAMMAR 17
Biến hành động hoặc trạng thái thành một khái niệm để làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc tiêu đề.
Danh từ hóa cho phép nói việc học, việc đọc, nỗi buồn hoặc sự tin tưởng. 기 và (으)ㅁ đều có thể biến động từ, tính từ thành dạng danh từ, nhưng sắc thái và môi trường dùng không hoàn toàn giống nhau.
Cấu trúc 기
Thân động từ hoặc tính từ + 기
| Dạng từ điển | Thân từ | Danh từ hóa |
|---|---|---|
| 공부하다 | 공부하 | 공부하기 |
| 읽다 | 읽 | 읽기 |
| 쓰다 | 쓰 | 쓰기 |
| 어렵다 | 어렵 | 어렵기 |
기 gắn trực tiếp sau thân từ, không phụ thuộc có batchim hay không.
기 trong câu
- 한국어를 공부하기가 어려워요. – Việc học tiếng Hàn khó.
- 저는 책 읽기를 좋아해요. – Tôi thích việc đọc sách.
- 내일 쓰기 시험이 있어요. – Ngày mai có bài kiểm tra viết.
- 여기에서 사진 찍기가 금지되어 있어요. – Việc chụp ảnh ở đây bị cấm.
Trong 읽기를 좋아해요, 읽기 trở thành đối tượng của 좋아하다 và nhận 를.
Cấu trúc (으)ㅁ
| Thân từ | Điều kiện | Dạng |
|---|---|---|
| Kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ | Thêm ㅁ | 살다 → 삶 |
| Kết thúc bằng phụ âm khác | Thêm 음 | 믿다 → 믿음 |
| 하다 | 함 | 공부하다 → 공부함 |
Quy tắc thực tế có từ đã lexical hóa và biến đổi chính tả. Người mới nên kiểm từng từ trong từ điển, không tự tạo mọi danh từ chỉ bằng công thức.
(으)ㅁ thường xuất hiện ở đâu?
- Văn viết hoặc thông báo ngắn.
- Tiêu đề, ghi chú, bảng hiệu.
- Kết luận sự thật trong một số cấu trúc.
- Những danh từ đã dùng ổn định như 꿈, 삶, 웃음, 믿음.
Ví dụ với danh từ cố định
| Từ | Nguồn gốc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 꿈 | 꾸다 | Giấc mơ |
| 삶 | 살다 | Cuộc sống |
| 죽음 | 죽다 | Cái chết |
| 웃음 | 웃다 | Tiếng cười, nụ cười |
| 믿음 | 믿다 | Niềm tin |
So sánh 기 và (으)ㅁ
| Góc nhìn | 기 | (으)ㅁ |
|---|---|---|
| Hội thoại sơ cấp | Thường dễ gặp | Ít hơn trong cách dùng tự do |
| Văn viết, thông báo | Có | Phổ biến trong một số kiểu |
| Danh từ cố định | Có một số tổ hợp | Nhiều từ lexical hóa |
| Cách chọn | Theo cấu trúc và collocation | Theo ngữ cảnh và từ đã dùng |
Không thể đổi mọi 기 thành (으)ㅁ mà câu vẫn tự nhiên. Học cả cụm, ví dụ 듣기 연습, 쓰기 시험, 웃음이 나다.
Cụm với 기 thường gặp
- -기 쉽다/어렵다: dễ hoặc khó làm.
- -기를 좋아하다: thích làm.
- -기 시작하다: bắt đầu làm.
- -기로 하다: quyết định làm, đây là cấu trúc khác cần học riêng.
- -기 전에: trước khi làm.
Câu ví dụ được sửa rõ
한국어 공부하기는 힘들지만 재미있어요. – Học tiếng Hàn vất vả nhưng thú vị.
너무 재미있어서 웃음이 나왔어요. – Vì quá thú vị nên tôi bật cười.
오늘은 영업 안 함. – Hôm nay không kinh doanh, cách ghi chú rút gọn; trong văn bản chuẩn cần xét ngữ cảnh.
Bài phân loại
Chọn 기 hay một danh từ có (으)ㅁ phù hợp:
- 저는 한국어 ___를 좋아해요. 공부하다
- 아이의 ___이 예뻐요. 웃다
- 매일 운동___가 어려워요. 하다
- 그 사람에 대한 ___이 있어요. 믿다
Gợi ý: 공부하기, 웃음, 하기가, 믿음.
Tự tạo câu
- Viết một việc bạn thích bằng -기를 좋아해요.
- Viết một việc khó bằng -기가 어려워요.
- Dùng 꿈 trong câu về nghề nghiệp.
- Dùng 웃음 hoặc 믿음 trong câu.
- Tra từ điển để kiểm collocation.
Lỗi thường gặp
- Tách 기 bằng khoảng trắng khỏi thân từ.
- Tự biến mọi từ thành (으)ㅁ mà không tra.
- Dịch 기 thành việc trong mọi câu.
- Nhầm -기로 하다 với danh từ hóa đơn thuần.
- Viết sai 삶, 꿈 vì chỉ thêm âm máy móc.
FAQ
기 có phải danh từ thật không?
기 là đuôi danh từ hóa tạo một đơn vị có thể đảm nhận vai trò giống danh từ trong cấu trúc, nhưng cách phân tích chi tiết tùy ngữ pháp.
Nên học dạng nào trước?
Người mới nên dùng 기 trong các mẫu quen, đồng thời học (으)ㅁ qua những từ cố định như 삶, 꿈, 웃음 và 믿음.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
