Bài 18 | Hình thức trạng từ hóa – 부사형

KOREAN ADVERBS

Bài 18 | Trạng từ hóa trong tiếng Hàn – 부사형

Dùng -게 để mô tả cách hành động diễn ra, rồi học các trạng từ cố định theo cả từ.

A + -게: biến tính từ thành trạng từ

Thân tính từ + 게 + động từ

Tính từ Trạng từ Ví dụ
빠르다 빠르게 빠르게 달려요 – chạy nhanh
조용하다 조용하게 조용하게 말해요 – nói nhỏ, yên lặng
쉽다 쉽게 쉽게 설명해요 – giải thích dễ hiểu
예쁘다 예쁘게 예쁘게 꾸며요 – trang trí đẹp

-게 mô tả cách động từ được thực hiện. Trong 조용하게 말하다, trạng từ 조용하게 bổ nghĩa cho 말하다.

Không phải mọi trạng từ đều thêm -게

Tiếng Hàn có nhiều trạng từ cố định hoặc được tạo bằng hậu tố 이, 히, 리, 기. Cách tạo không phải công thức tuyệt đối; cần học theo từ điển và collocation.

Dạng Ví dụ Nghĩa
-히 조용히 Một cách yên lặng
-리 빨리 Nhanh
-이 같이 Cùng nhau, giống như tùy ngữ cảnh
-이 없이 Không có

빠르게 và 빨리 đều có thể liên quan nhanh, nhưng cách dùng và sắc thái không hoàn toàn trùng. Hãy học trong câu.

Trạng từ thời gian

  • 오늘 – hôm nay.
  • 어제 – hôm qua.
  • 지금 – bây giờ.
  • 벌써 – đã, sớm hơn dự kiến.
  • 아직 – vẫn, chưa tùy câu.
  • 나중에 – sau này, lát nữa.

아직 보고서를 안 보냈어요. – Tôi vẫn chưa gửi báo cáo.

Trạng từ tần suất

Từ Nghĩa gần Ví dụ
항상 Luôn luôn 항상 일찍 와요.
자주 Thường xuyên 자주 운동해요.
가끔 Thỉnh thoảng 가끔 영화를 봐요.
거의 Hầu như 거의 안 마셔요.
전혀 Hoàn toàn không 전혀 모르겠어요.

거의 và 전혀 thường đi với phủ định trong những mẫu như 거의 안, 전혀 못.

Trạng từ mức độ

  • 아주 – rất.
  • 매우 – rất, văn phong có thể trang trọng hơn.
  • 너무 – quá, trong hội thoại còn dùng nhấn mạnh.
  • 조금 – một chút.
  • 훨씬 – hơn nhiều.
  • 제일 – nhất.

Trạng từ nghi vấn

Từ Hỏi
언제 Khi nào?
어디 Ở đâu?
왜 Tại sao?
어떻게 Như thế nào?
얼마나 Bao nhiêu, mức nào?

어떻게 가요? – Đi thế nào? 얼마나 걸려요? – Mất bao lâu?

Vị trí trong câu

Trạng từ thường đứng trước thành phần nó bổ nghĩa, nhưng vị trí có thể thay đổi theo nhấn mạnh.

  • 저는 아침에 빨리 일어나요.
  • 저는 가끔 도서관에서 공부해요.
  • 이 내용을 쉽게 설명해 주세요.

게 và 하게 하다

쉽게 설명해요. – Giải thích một cách dễ hiểu.

쉽게 이해하게 해요. – Làm cho dễ hiểu, cấu trúc khác và dài hơn.

Đừng thấy 게 rồi kết luận tất cả là trạng từ hóa đơn giản; cần nhìn từ sau.

Mini paragraph

저는 보통 아침에 일찍 일어나요. 회사에 가기 전에 간단하게 아침을 먹어요. 일이 많을 때는 점심을 빨리 먹지만, 저녁에는 천천히 쉬려고 해요.

Tôi thường dậy sớm, ăn sáng đơn giản trước khi đi làm. Khi nhiều việc tôi ăn trưa nhanh, nhưng tối cố nghỉ chậm rãi.

Bài chọn từ

  1. Hãy nói chậm: ___ 말해 주세요.
  2. Tôi hoàn toàn không biết: ___ 모르겠어요.
  3. Tôi thỉnh thoảng đi bộ: ___ 걸어요.
  4. Giải thích dễ hiểu: ___ 설명해요.
  5. Bạn đi bằng cách nào: ___ 가요?

Gợi ý: 천천히, 전혀, 가끔, 쉽게, 어떻게.

Lỗi thường gặp

  • Thêm 게 vào mọi tính từ mà không xét câu.
  • Tạo 빨르게 thay vì dùng 빠르게 hoặc 빨리.
  • Dùng 전혀 với câu khẳng định cơ bản.
  • Nhầm 어떻게 với 어떤.
  • Lặp lại cùng một phần nội dung nhiều lần.

FAQ

빠르게 và 빨리 khác nhau thế nào?

Cả hai có thể bổ nghĩa nhanh, nhưng 빨리 là trạng từ rất thông dụng, 빠르게 mang cấu tạo từ 빠르다 + 게. Collocation và sắc thái quyết định.

-게 có luôn đứng trước động từ?

Trong chức năng trạng từ hóa, nó bổ nghĩa cho động từ hoặc biểu thức sau. Nhưng 게 còn xuất hiện trong cấu trúc ngữ pháp khác.

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang