KOREAN ADVERBS
Dùng -게 để mô tả cách hành động diễn ra, rồi học các trạng từ cố định theo cả từ.
A + -게: biến tính từ thành trạng từ
Thân tính từ + 게 + động từ
| Tính từ | Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| 빠르다 | 빠르게 | 빠르게 달려요 – chạy nhanh |
| 조용하다 | 조용하게 | 조용하게 말해요 – nói nhỏ, yên lặng |
| 쉽다 | 쉽게 | 쉽게 설명해요 – giải thích dễ hiểu |
| 예쁘다 | 예쁘게 | 예쁘게 꾸며요 – trang trí đẹp |
-게 mô tả cách động từ được thực hiện. Trong 조용하게 말하다, trạng từ 조용하게 bổ nghĩa cho 말하다.
Không phải mọi trạng từ đều thêm -게
Tiếng Hàn có nhiều trạng từ cố định hoặc được tạo bằng hậu tố 이, 히, 리, 기. Cách tạo không phải công thức tuyệt đối; cần học theo từ điển và collocation.
| Dạng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| -히 | 조용히 | Một cách yên lặng |
| -리 | 빨리 | Nhanh |
| -이 | 같이 | Cùng nhau, giống như tùy ngữ cảnh |
| -이 | 없이 | Không có |
빠르게 và 빨리 đều có thể liên quan nhanh, nhưng cách dùng và sắc thái không hoàn toàn trùng. Hãy học trong câu.
Trạng từ thời gian
- 오늘 – hôm nay.
- 어제 – hôm qua.
- 지금 – bây giờ.
- 벌써 – đã, sớm hơn dự kiến.
- 아직 – vẫn, chưa tùy câu.
- 나중에 – sau này, lát nữa.
아직 보고서를 안 보냈어요. – Tôi vẫn chưa gửi báo cáo.
Trạng từ tần suất
| Từ | Nghĩa gần | Ví dụ |
|---|---|---|
| 항상 | Luôn luôn | 항상 일찍 와요. |
| 자주 | Thường xuyên | 자주 운동해요. |
| 가끔 | Thỉnh thoảng | 가끔 영화를 봐요. |
| 거의 | Hầu như | 거의 안 마셔요. |
| 전혀 | Hoàn toàn không | 전혀 모르겠어요. |
거의 và 전혀 thường đi với phủ định trong những mẫu như 거의 안, 전혀 못.
Trạng từ mức độ
- 아주 – rất.
- 매우 – rất, văn phong có thể trang trọng hơn.
- 너무 – quá, trong hội thoại còn dùng nhấn mạnh.
- 조금 – một chút.
- 훨씬 – hơn nhiều.
- 제일 – nhất.
Trạng từ nghi vấn
| Từ | Hỏi |
|---|---|
| 언제 | Khi nào? |
| 어디 | Ở đâu? |
| 왜 | Tại sao? |
| 어떻게 | Như thế nào? |
| 얼마나 | Bao nhiêu, mức nào? |
어떻게 가요? – Đi thế nào? 얼마나 걸려요? – Mất bao lâu?
Vị trí trong câu
Trạng từ thường đứng trước thành phần nó bổ nghĩa, nhưng vị trí có thể thay đổi theo nhấn mạnh.
- 저는 아침에 빨리 일어나요.
- 저는 가끔 도서관에서 공부해요.
- 이 내용을 쉽게 설명해 주세요.
게 và 하게 하다
쉽게 설명해요. – Giải thích một cách dễ hiểu.
쉽게 이해하게 해요. – Làm cho dễ hiểu, cấu trúc khác và dài hơn.
Đừng thấy 게 rồi kết luận tất cả là trạng từ hóa đơn giản; cần nhìn từ sau.
Mini paragraph
저는 보통 아침에 일찍 일어나요. 회사에 가기 전에 간단하게 아침을 먹어요. 일이 많을 때는 점심을 빨리 먹지만, 저녁에는 천천히 쉬려고 해요.
Tôi thường dậy sớm, ăn sáng đơn giản trước khi đi làm. Khi nhiều việc tôi ăn trưa nhanh, nhưng tối cố nghỉ chậm rãi.
Bài chọn từ
- Hãy nói chậm: ___ 말해 주세요.
- Tôi hoàn toàn không biết: ___ 모르겠어요.
- Tôi thỉnh thoảng đi bộ: ___ 걸어요.
- Giải thích dễ hiểu: ___ 설명해요.
- Bạn đi bằng cách nào: ___ 가요?
Gợi ý: 천천히, 전혀, 가끔, 쉽게, 어떻게.
Lỗi thường gặp
- Thêm 게 vào mọi tính từ mà không xét câu.
- Tạo 빨르게 thay vì dùng 빠르게 hoặc 빨리.
- Dùng 전혀 với câu khẳng định cơ bản.
- Nhầm 어떻게 với 어떤.
- Lặp lại cùng một phần nội dung nhiều lần.
FAQ
빠르게 và 빨리 khác nhau thế nào?
Cả hai có thể bổ nghĩa nhanh, nhưng 빨리 là trạng từ rất thông dụng, 빠르게 mang cấu tạo từ 빠르다 + 게. Collocation và sắc thái quyết định.
-게 có luôn đứng trước động từ?
Trong chức năng trạng từ hóa, nó bổ nghĩa cho động từ hoặc biểu thức sau. Nhưng 게 còn xuất hiện trong cấu trúc ngữ pháp khác.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
