中文网购 · 第46课
Mô tả đúng lỗi, gửi bằng chứng và hỏi rõ phương án thay vì chỉ nhắn 退货.
Bài này luyện câu chat với shop. Quyền đổi trả phụ thuộc nền tảng, người bán, loại hàng và thời điểm. Hãy dùng kênh chính thức, không chuyển tiền hoặc gửi giấy tờ qua tài khoản lạ.
Từ vựng
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 退货 | tuìhuò | Trả hàng |
| 换货 | huànhuò | Đổi hàng |
| 退款 | tuìkuǎn | Hoàn tiền |
| 质量问题 | zhìliàng wèntí | Vấn đề chất lượng |
| 发错货 | fā cuò huò | Gửi sai hàng |
| 少件 | shǎo jiàn | Thiếu món |
| 破损 | pòsǔn | Hư hỏng |
| 凭证 | píngzhèng | Bằng chứng, chứng từ |
Mở cuộc chat
你好,我收到的商品有问题,想咨询一下退换货。
Nǐ hǎo, wǒ shōudào de shāngpǐn yǒu wèntí, xiǎng zīxún yíxià tuì huànhuò.
Xin chào, hàng tôi nhận có vấn đề, tôi muốn hỏi về đổi trả.
Mô tả hàng sai hoặc lỗi
- 我收到的颜色不对。 – Màu tôi nhận không đúng.
- 你们发错货了。 – Shop đã gửi sai hàng.
- 包装破损,里面的商品也坏了。 – Bao bì hỏng và hàng bên trong cũng hỏng.
- 订单里少了一件商品。 – Đơn bị thiếu một món.
- 这个尺寸不合适。 – Kích thước này không phù hợp.
Gửi ảnh và video
我可以提供照片和开箱视频。
Wǒ kěyǐ tígōng zhàopiàn hé kāixiāng shìpín.
Tôi có thể cung cấp ảnh và video mở hộp.
请告诉我需要什么凭证。
Qǐng gàosu wǒ xūyào shénme píngzhèng.
Xin cho biết cần bằng chứng gì.
Chọn đổi hay trả
| Mục đích | Câu |
|---|---|
| Muốn đổi | 我想换成正确的型号。 |
| Muốn trả | 我想退货并申请退款。 |
| Muốn bổ sung | 可以补发缺少的商品吗? |
| Muốn giảm giá | 如果不退货,可以补偿差价吗? |
Đừng chấp nhận phương án ngoài nền tảng nếu bạn chưa xác minh rủi ro. Giữ chat và mã yêu cầu.
Hỏi phí vận chuyển
- 退货运费由谁承担? – Ai chịu phí trả hàng?
- 有退货地址吗? – Có địa chỉ trả hàng không?
- 需要先垫付运费吗? – Có cần trả trước phí vận chuyển không?
- 请提供退货单号。 – Xin cung cấp mã trả hàng.
Hội thoại mẫu
买家: 你好,我收到的鞋子尺码不对。
客服: 很抱歉。请发一下商品照片和订单号。
买家: 好的。我想换成四十码,可以吗?
客服: 可以。请在平台上申请换货。
买家: 退货运费由谁承担?
Hỏi tiến độ
退货已经寄出了,请查收。
Hàng trả đã gửi, xin kiểm tra nhận.
你们收到退货了吗?
Shop đã nhận hàng trả chưa?
退款什么时候到账?
Khi nào tiền hoàn về?
系统里还显示“处理中”。
Hệ thống vẫn hiển thị đang xử lý.
Escalation trên nền tảng
- 商家没有回复,我想申请平台介入。 – Shop không phản hồi, tôi muốn nhờ nền tảng can thiệp.
- 请查看我上传的证据。 – Xin xem bằng chứng tôi đã tải.
- 订单号是… – Mã đơn là…
- 我的要求是退款,不接受私下转账。 – Tôi yêu cầu hoàn tiền, không nhận chuyển khoản ngoài.
Checklist bằng chứng
- Mã đơn.
- Ảnh nhãn vận chuyển.
- Ảnh hoặc video mở hộp.
- Ảnh lỗi rõ.
- Ảnh chat và phương án shop.
- Mã vận chuyển trả hàng.
Lỗi thường gặp
- Chỉ viết 有问题 mà không mô tả.
- Nhầm 退货 với 退款.
- Gửi hàng trước khi có địa chỉ hoặc mã.
- Xóa bao bì quá sớm.
- Chuyển sang chat riêng và mất dấu vết.
Bài luyện
- Viết tin nhắn báo sai màu.
- Yêu cầu shop gửi bù món thiếu.
- Hỏi ai chịu phí trả hàng.
- Hỏi thời gian hoàn tiền.
- Tạo hội thoại 8 câu về đổi size.
FAQ
退货 và 退款 khác nhau thế nào?
退货 là trả hàng; 退款 là hoàn tiền. Một quy trình có thể cần cả hai hoặc chỉ hoàn tùy trường hợp.
客服 là ai?
客服 là bộ phận hoặc nhân viên chăm sóc khách hàng. Trên app, bạn có thể gặp bot trước khi gặp người.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
