Đọc báo cáo tài chính tiếng Anh: Balance Sheet và Income Statement

FINANCIAL ENGLISH

Đọc báo cáo tài chính tiếng Anh: Balance Sheet và Income Statement

Học thuật ngữ theo cấu trúc báo cáo, sau đó giải thích một biến động bằng câu tiếng Anh đơn giản.

Chào bạn,

Mình không học báo cáo tài chính tiếng Anh bằng danh sách từ rời. Mình đi từ phương trình tài sản, đọc từng statement và đặt câu hỏi số liệu. Cách này giúp phân biệt revenue với cash, expense với payment và profit với cash flow.

Bốn báo cáo bạn thường gặp

Tiếng Anh Cách gọi tiếng Việt Câu hỏi trả lời
Statement of Financial Position hoặc Balance Sheet Báo cáo tình hình tài chính hoặc bảng cân đối Đơn vị có gì và nợ gì tại một ngày?
Income Statement hoặc Statement of Profit or Loss Báo cáo kết quả hoạt động Kỳ này tạo doanh thu, chi phí và lợi nhuận ra sao?
Cash Flow Statement Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Tiền vào, ra từ hoạt động nào?
Statement of Changes in Equity Báo cáo thay đổi vốn chủ Vốn biến động vì lợi nhuận, góp vốn hay phân phối?

Phương trình: Assets = Liabilities + Equity. Đọc thành tiếng: Assets equal liabilities plus equity.

Balance Sheet: tài sản

Thuật ngữ Nghĩa Câu hỏi
Cash and cash equivalents Tiền và tương đương tiền How much cash is available?
Trade receivables Phải thu khách hàng Are overdue balances increasing?
Inventories Hàng tồn kho Is inventory growing faster than sales?
Prepayments Chi phí trả trước What period does the balance cover?
Property, plant and equipment Tài sản cố định hữu hình Were major assets added this year?

Current assets thường là tài sản ngắn hạn; non-current assets là dài hạn. Cách phân loại cụ thể phụ thuộc framework của báo cáo, nên đừng dịch máy mà bỏ phần notes.

Balance Sheet: nợ và vốn

  • Trade payables: phải trả nhà cung cấp.
  • Accrued expenses: chi phí phải trả hoặc dồn tích.
  • Borrowings: khoản vay.
  • Current tax liabilities: nghĩa vụ thuế hiện hành.
  • Share capital: vốn cổ phần hoặc vốn góp theo ngữ cảnh.
  • Retained earnings: lợi nhuận giữ lại.

Câu mẫu: Trade payables increased because the company negotiated longer payment terms with major suppliers.

Income Statement: từ doanh thu tới lợi nhuận

Dòng Nghĩa Công thức đơn giản
Revenue Doanh thu Sales after recognition rules
Cost of sales Giá vốn Cost linked to goods or services sold
Gross profit Lợi nhuận gộp Revenue minus cost of sales
Operating expenses Chi phí hoạt động Selling and administrative costs
Operating profit Lợi nhuận hoạt động Gross profit minus operating expenses
Profit before tax Lợi nhuận trước thuế Before income tax expense
Profit after tax Lợi nhuận sau thuế Bottom-line result

Margin đọc thế nào?

Gross margin improved from 32% to 36% due to higher selling prices and a favorable product mix.

Operating margin declined despite revenue growth because payroll and marketing expenses increased faster than sales.

Improved, increased, declined và remained stable là bốn động từ rất hữu ích. Luôn nói kỳ so sánh và nguyên nhân.

Cash Flow Statement

  • Operating activities: hoạt động kinh doanh.
  • Investing activities: mua, bán tài sản và đầu tư theo framework.
  • Financing activities: vay, trả nợ, góp vốn và phân phối theo cách trình bày.
  • Net increase in cash: tăng tiền thuần.

Câu mẫu: The company reported a profit but generated negative operating cash flow because receivables and inventory increased.

Notes không phải phần phụ

Notes to the financial statements giải thích accounting policies, breakdown, maturity, related parties, commitments và judgments. Một con số trên face of statements thường chỉ hiểu đủ khi đọc note tương ứng.

Cách đọc một dòng trong 5 bước

  1. Đọc tên line item.
  2. Xác định statement và kỳ.
  3. So current period với prior period.
  4. Mở note để xem thành phần.
  5. Viết một câu what, why, impact.

Ví dụ: Trade receivables rose by VND 12 billion, mainly due to a large project billed in December. This increase reduced operating cash flow and raised customer concentration risk.

Mini case

Một công ty có revenue tăng 20%, gross profit tăng 10%, receivables tăng 45% và operating cash flow âm. Bạn có thể viết:

Revenue grew by 20%, but gross margin narrowed as input costs increased. Trade receivables grew faster than sales, which suggests slower collection. As a result, the company did not convert its accounting profit into operating cash.

12 từ dễ nhầm

Từ Không nên nhầm với
Revenue Cash received
Expense Cash paid
Profit Cash balance
Receivable Revenue only
Payable Expense only
Provision Cash reserve

Bài tập 20 phút

  1. Chọn một annual report có tiếng Anh.
  2. Ghi 10 line items chính.
  3. Chọn 3 biến động lớn.
  4. Mở notes tìm nguyên nhân.
  5. Nói thành tiếng 3 câu kết luận.

Lỗi thường gặp

  • Dịch retained earnings thành doanh thu giữ lại.
  • Đọc million như billion.
  • Bỏ currency và đơn vị nghìn, triệu.
  • Nhầm period ended với balance at date.
  • Chỉ nhìn profit mà bỏ cash flow.
  • Dùng từ increase nhưng không nói tăng bao nhiêu.

FAQ

Balance Sheet và Statement of Financial Position có giống nhau?

Chúng thường chỉ cùng nhóm báo cáo tình hình tài chính, nhưng tên và cấu trúc phụ thuộc framework.

Có cần học IFRS trước không?

Không cần để bắt đầu từ vựng. Nhưng khi phân tích báo cáo thật, hãy đọc accounting policies và framework áp dụng.

Luyện phát âm thuật ngữ ở đâu?

Dùng từ điển có audio, nghe annual results call và lặp lại câu ngắn. Đừng chỉ nhìn phiên âm tiếng Việt.

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang