KOREAN SENTENCE ENDINGS 2
Sáu đuôi câu tạo sáu sắc thái khác nhau; học qua mục đích nói thay vì dịch từng từ.
V-(으)십시오: yêu cầu trang trọng
| Thân từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên âm hoặc ㄹ | -십시오 | 보다 → 보십시오 |
| Phụ âm khác | -으십시오 | 읽다 → 읽으십시오 |
- 여기에 앉으십시오. – Xin mời ngồi đây.
- 필요하면 전화하십시오. – Nếu cần hãy gọi.
- 문서를 확인하십시오. – Hãy kiểm tra tài liệu.
Mẫu này trang trọng, thường gặp trong hướng dẫn, thông báo hoặc dịch vụ. Trong hội thoại thân thiện, -(으)세요 phổ biến hơn.
-지요? hoặc -죠?: xác nhận điều đã biết
오늘 춥지요? – Hôm nay lạnh nhỉ?
김 선생님이시지요? – Anh hoặc chị là thầy Kim đúng không?
회의가 세 시에 시작하지요? – Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ đúng không?
죠 là dạng rút gọn của 지요 trong lời nói. Người nói thường mong người nghe xác nhận hoặc đồng ý.
V/A-(으)ㄹ 거예요: kế hoạch hoặc dự đoán
| Loại | Ví dụ | Ý |
|---|---|---|
| Ngôi 1 | 내일 부산에 갈 거예요. | Kế hoạch của tôi |
| Ngôi 3 | 내일 비가 올 거예요. | Dự đoán trời mưa |
| Tính từ | 그 영화가 재미있을 거예요. | Dự đoán phim hay |
| Danh từ | 학생일 거예요. | Có lẽ là học sinh |
V-(으)ㄹ게요: lời hứa hoặc quyết định của người nói
제가 전화할게요. – Tôi sẽ gọi.
자료를 확인하고 다시 연락드릴게요. – Tôi sẽ kiểm tra tài liệu rồi liên hệ lại.
문을 닫을게요. – Tôi sẽ đóng cửa.
Mẫu này chủ yếu gắn hành động của người nói và thường phản ứng với tình huống hoặc người nghe. Chính tả là ㄹ게요, không phải ㄹ께요.
So sánh 거예요 và 게요
| Câu | Sắc thái |
|---|---|
| 내일 갈 거예요. | Tôi có kế hoạch đi ngày mai. |
| 제가 갈게요. | Để tôi đi, lời quyết định hoặc hứa với người nghe. |
| 민수가 갈 거예요. | Dự đoán hoặc thông tin về Minsu. |
| 민수가 갈게요. | Không dùng như lời hứa của người nói theo cách cơ bản. |
-거든요: giải thích thông tin nền
오늘은 못 가요. 일이 많거든요. – Hôm nay tôi không đi được. Vì tôi nhiều việc.
그 식당을 알아요. 전에 가 봤거든요. – Tôi biết nhà hàng đó vì từng tới.
거든요 thường đưa lý do hoặc thông tin người nghe chưa biết. Đừng gắn vào mọi câu có vì.
-(는)군요: nhận ra và cảm thán
- 한국어를 잘하시는군요. – Bạn nói tiếng Hàn giỏi nhỉ.
- 날씨가 정말 춥군요. – Thời tiết thật lạnh.
- 학생이군요. – Ra là học sinh, sinh viên.
Trong hội thoại thân mật hơn có 구나. Lựa chọn phụ thuộc quan hệ và mức lịch sự.
Mini dialogue
가: 내일 회의에 오실 거지요?
나: 네, 갈 거예요. 자료도 준비할게요.
가: 감사합니다. 이번 자료가 많군요.
나: 네, 새 프로젝트가 시작됐거든요.
Bài chọn đuôi
- Ra lệnh lịch sự trong thông báo: 문을 닫___.
- Xác nhận giờ họp: 세 시___?
- Dự đoán trời mưa: 비가 오___.
- Hứa sẽ gửi file: 제가 보내___.
- Giải thích vì hôm nay bận: 일이 많___.
Gợi ý: 으십시오, 지요, ㄹ 거예요, ㄹ게요, 거든요.
Lỗi thường gặp
- Viết 할께요 thay vì 할게요.
- Dùng 게요 cho kế hoạch của người thứ ba.
- Dùng 으십시오 trong cuộc trò chuyện quá thân mật.
- Nhầm 지요 với câu hỏi không biết thông tin.
- Dùng 거든요 nhưng không có bối cảnh cần giải thích.
Bài luyện nói
- Một câu hướng dẫn trang trọng.
- Hai câu xác nhận bằng 지요.
- Một dự đoán và một kế hoạch với 거예요.
- Một lời hứa bằng 게요.
- Một lý do bằng 거든요.
FAQ
-(으)ㄹ까요? có nằm trong bài này không?
Đó là mẫu hỏi ý hoặc đề nghị khác. Có thể học sau khi phân biệt 거예요 và 게요.
군요 có luôn mang nghĩa ngạc nhiên?
Nó thể hiện nhận ra hoặc cảm thán, mức độ ngạc nhiên phụ thuộc ngữ điệu và ngữ cảnh.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
