Bài 21 | Đại từ – 대명사

KOREAN PRONOUNS

Bài 21 | Đại từ tiếng Hàn – 대명사

Chọn từ theo khoảng cách, quan hệ và mức lịch sự; không dịch mọi bạn thành 당신.

Đại từ tiếng Hàn thường được lược khi ngữ cảnh rõ. Cách xưng hô còn phụ thuộc tuổi, chức vụ và quan hệ. Bài này tập trung ba nhóm: nhân xưng, chỉ định và nghi vấn.

Ngôi thứ nhất: 나 và 저

Dạng Mức Kết hợp
나 Thân mật 나는, 내가, 나를
저 Khiêm nhường, lịch sự 저는, 제가, 저를
우리 Chúng ta, chúng tôi, của chúng ta theo ngữ cảnh 우리는, 우리가
저희 Chúng tôi khiêm nhường 저희는, 저희가

나 + 가 thành 내가; 저 + 가 thành 제가. Không viết 나가 hoặc 저가 khi muốn đại từ chủ ngữ theo mẫu này.

내 và 제: của tôi

  • 내 책 – sách của tôi, thân mật.
  • 제 이름 – tên của tôi, lịch sự.
  • 우리 회사 – công ty chúng tôi hoặc công ty mình.
  • 저희 팀 – team chúng tôi, khiêm nhường.

우리 được dùng rộng hơn từ chúng ta tiếng Việt, kể cả 우리 엄마. Hãy học theo cụm văn hóa.

Ngôi thứ hai không đơn giản

너 dùng với người thân, nhỏ tuổi hoặc quan hệ cho phép. 당신 không phải cách dịch an toàn cho bạn trong mọi câu; nó có thể xuất hiện giữa vợ chồng, văn viết, bài hát hoặc tranh luận với sắc thái khác nhau.

Trong công việc, người Hàn thường dùng tên cộng 씨, chức danh cộng 님 hoặc bỏ chủ ngữ: 민수 씨는요? 팀장님, 확인하셨습니까?

Nói về người thứ ba

Dạng Nghĩa
이 사람 Người này, gần người nói
그 사람 Người đó hoặc người đã nhắc
저 사람 Người kia, xa cả hai
이분 / 그분 / 저분 Dạng tôn trọng hơn của người

이, 그, 저 trước danh từ

  • 이 책 – cuốn sách này.
  • 그 가방 – chiếc túi đó.
  • 저 건물 – tòa nhà kia.

그 còn có thể nhắc thứ đã nói trước đó, không chỉ khoảng cách vật lý.

이것, 그것, 저것: cái này, đó, kia

Dạng đầy đủ Dạng nói rút gọn
이것이 / 이것은 / 이것을 이게 / 이건 / 이걸
그것이 / 그것은 / 그것을 그게 / 그건 / 그걸
저것이 / 저것은 / 저것을 저게 / 저건 / 저걸
  • 이게 뭐예요? – Cái này là gì?
  • 그걸 주세요. – Cho tôi cái đó.
  • 저건 얼마예요? – Cái kia bao nhiêu?

여기, 거기, 저기: đây, đó, kia

여기가 도서관이에요? – Đây là thư viện phải không?

거기에서 기다리세요. – Hãy chờ ở đó.

저기까지 걸어가요. – Đi bộ tới kia.

이곳, 그곳, 저곳 là dạng có 곳, có thể gặp trong văn viết hoặc cách nói khác.

누구 và 누가: ai

Dạng Ví dụ
누구 누구를 만나요? – Gặp ai?
누가 누가 왔어요? – Ai đã tới?
누구의 누구의 책이에요? – Sách của ai?
누구와 누구와 같이 가요? – Đi cùng ai?

누구 + 가 rút gọn thành 누가. Đây là điểm chính, không cần lặp toàn bộ định nghĩa nhiều lần.

어디 và 무엇

  • 어디에 가요? – Đi đâu?
  • 어디에서 일해요? – Làm việc ở đâu?
  • 무엇을 먹어요? – Ăn gì?
  • 뭐예요? – Là gì? 뭐 là dạng rút gọn phổ biến của 무엇 trong nhiều câu.

Lược đại từ

가: 어디에 가요?

나: 회사에 가요.

Câu trả lời không cần 저는 vì hai bên đã biết ai đang nói. Lặp đại từ quá nhiều làm câu kém tự nhiên.

Hội thoại ở cửa hàng

손님: 이게 얼마예요?

직원: 이건 만 원이고, 저건 이만 원이에요.

손님: 그럼 저걸 주세요.

Bài thay thế

  1. Đổi 이 책 thành 그 책 và 저 책.
  2. Rút gọn 이것은, 그것을, 저것이.
  3. Hỏi ai, của ai, cùng ai.
  4. Tạo câu với 여기, 거기, 저기.
  5. Viết hội thoại không lặp 저는 ở mọi câu.

Lỗi thường gặp

  • Dịch bạn thành 당신 trong mọi tình huống.
  • Viết 저가 thay 제가.
  • Nhầm 그 chỉ khoảng cách mà quên tham chiếu trước.
  • Chỉ dùng dạng đầy đủ, không nhận ra 이게, 그걸.
  • Giữ chủ ngữ ở mọi câu dù ngữ cảnh rõ.

FAQ

들 có bắt buộc để tạo số nhiều không?

Không phải lúc nào. Ngữ cảnh có thể thể hiện số nhiều. 들 được dùng khi cần nhấn hoặc làm rõ.

우리 và 저희 khác nhau thế nào?

저희 khiêm nhường hơn và không bao gồm người nghe trong nhiều ngữ cảnh; 우리 có phạm vi rộng hơn. Cách dùng thực tế cần học theo quan hệ.

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang