Bài 33 | Các hình thức thể hiện khác – 기타 표현 (3)

KOREAN GRAMMAR 33

Bài 33 | Khả năng, bắt buộc và dự đoán với (으)ㄹ

Năm mẫu cùng có (으)ㄹ nhưng trả lời năm câu hỏi khác nhau.

Thấy (으)ㄹ không có nghĩa mọi cấu trúc đều là tương lai. Khi đi với 수, 수밖에, 뿐, 텐데 hoặc 모양, nó tạo ý khả năng, không còn lựa chọn, giới hạn và dự đoán.

Cách tạo (으)ㄹ

Thân từ Dạng Ví dụ
Không batchim hoặc có ㄹ ㄹ 가다 → 갈, 살다 → 살
Có batchim khác ㄹ 을 먹다 → 먹을

Đây là phần đứng trước danh từ phụ thuộc như 수 hoặc 뿐. Nghĩa hoàn chỉnh đến từ cả cụm.

V-(으)ㄹ 수 있다: có thể

한자를 읽을 수 있어요? – Bạn có thể đọc chữ Hán không?

오늘은 일찍 갈 수 있어요. – Hôm nay tôi có thể về sớm.

Phủ định: -(으)ㄹ 수 없다. Cấu trúc nói khả năng hoặc điều kiện cho phép, không nhất thiết là xin phép lịch sự trong mọi tình huống.

V-(으)ㄹ 수밖에 없다: không còn cách ngoài

버스가 없어서 걸어갈 수밖에 없어요. – Không có xe buýt nên đành phải đi bộ.

자료가 부족해서 다시 확인할 수밖에 없어요. – Thiếu dữ liệu nên không còn cách nào ngoài kiểm tra lại.

Người nói coi lựa chọn là bắt buộc do hoàn cảnh. Nó mạnh hơn chỉ cần hoặc nên.

V/A-(으)ㄹ 뿐이다: chỉ là

저는 사실을 말했을 뿐이에요. – Tôi chỉ nói sự thật thôi.

성공하기를 바랄 뿐입니다. – Tôi chỉ mong thành công.

뿐 giới hạn phạm vi: chỉ có vậy, không hơn. Sau 뿐 có 이다 trong nhiều mẫu.

V/A-(으)ㄹ 텐데: dự đoán làm nền

길이 막힐 텐데 일찍 출발하세요. – Đường chắc sẽ tắc, hãy xuất phát sớm.

지금 바쁠 텐데 나중에 전화할게요. – Bây giờ chắc bạn bận, tôi sẽ gọi sau.

텐데 thường tạo bối cảnh dự đoán rồi nối lời khuyên, tương phản hoặc ý tiếp theo. Đừng dịch nó thành một từ cố định.

V-(으)ㄹ 모양이다: có vẻ sắp hoặc dường như

비가 올 모양이에요. – Có vẻ trời sắp mưa.

사람들이 여기에서 사진을 찍을 모양이에요. – Có vẻ mọi người định chụp ảnh ở đây.

Mẫu này dựa trên dấu hiệu người nói quan sát. So với 것 같다, sắc thái và phạm vi có điểm khác; người mới nên học qua tình huống.

So sánh trong một bảng

Mẫu Câu hỏi Từ khóa
-(으)ㄹ 수 있다 Có khả năng không? Có thể
-(으)ㄹ 수밖에 없다 Còn lựa chọn nào? Buộc phải
-(으)ㄹ 뿐이다 Chỉ đến mức nào? Chỉ là
-(으)ㄹ 텐데 Dự đoán làm nền gì? Chắc sẽ
-(으)ㄹ 모양이다 Dấu hiệu cho thấy gì? Có vẻ

Mini dialogue

가: 오늘 회의에 올 수 있어요?

나: 네, 갈 수 있어요. 그런데 길이 막힐 텐데 조금 늦을 수도 있어요.

가: 그러면 온라인으로 참석할 수밖에 없겠네요.

Cuộc thoại đi từ khả năng tới dự đoán và lựa chọn bắt buộc.

Bài chọn mẫu

  1. Không có vé nên chỉ còn cách đi ngày mai.
  2. Tôi chỉ làm theo hướng dẫn.
  3. Trời có vẻ sắp mưa.
  4. Chắc bạn mệt, hãy nghỉ.
  5. Bạn có thể dùng máy tính này không?

Lỗi thường gặp

  • Thấy (으)ㄹ là dịch sẽ trong mọi câu.
  • Bỏ 없다 khỏi 수밖에 없다.
  • Dùng 텐데 rồi kết thúc mà không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Nhầm 뿐이다 với 만 ở mọi trường hợp.
  • Không xử lý batchim khi chia.

Bài tự viết

  • Hai câu nói kỹ năng với 수 있다.
  • Một tình huống không còn lựa chọn.
  • Một câu chỉ giải thích hành động.
  • Một lời khuyên có 텐데.
  • Một dự đoán dựa trên quan sát.

FAQ

수도 있다 khác 수 있다 thế nào?

수도 있다 thêm ý cũng có khả năng, một trong các khả năng. Sắc thái cần nhìn cả câu.

텐데 có phải tương lai không?

Nó có yếu tố dự đoán hoặc giả định làm nền, nhưng cách dịch phụ thuộc mệnh đề sau và ngữ cảnh.

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang