Tiếng Anh cho kế toán: 50 thuật ngữ báo cáo tài chính

ACCOUNTING ENGLISH IN CONTEXT

Tiếng Anh cho kế toán – 50 thuật ngữ báo cáo tài chính

Học theo mối quan hệ giữa số liệu, không học một danh sách dịch từng từ.

Chào bạn,

Tiếng Anh kế toán khó không phải vì thuật ngữ quá dài, mà vì một từ có thể đổi nghĩa theo báo cáo, chuẩn mực và chính sách của doanh nghiệp. Cách học bền hơn là nhóm từ theo quy trình: tài sản được tài trợ bởi nợ và vốn, doanh thu trừ chi phí tạo lợi nhuận, còn dòng tiền giải thích tiền vào ra.

Lưu ý dịch thuật: Báo cáo tài chính Việt Nam phải lập theo chế độ kế toán doanh nghiệp áp dụng. Bản tiếng Anh phục vụ giao tiếp cần có glossary được phê duyệt. Không tự thay tên chỉ tiêu pháp lý chỉ vì thấy một cách dịch phổ biến trên mạng.

1. Bốn tên báo cáo cần phân biệt

English Cách hiểu tiếng Việt Ghi chú dùng từ
Statement of Financial Position Báo cáo tình hình tài chính Balance Sheet vẫn được dùng rộng rãi trong giao tiếp
Income Statement Báo cáo kết quả kinh doanh Có thể gặp Statement of Profit or Loss
Statement of Cash Flows Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Phân loại operating, investing, financing
Notes to the Financial Statements Thuyết minh báo cáo tài chính Giải thích chính sách và chi tiết số liệu

Tên trên bản dịch nội bộ cần nhất quán giữa tiêu đề, mục lục, file Excel và email. Khi nhận báo cáo từ đối tác, hãy đọc phần basis of preparation để hiểu họ dùng khung nào.

2. Nhóm 1 – tài sản và tính thanh khoản

Số Thuật ngữ Nghĩa thực hành Mẫu dùng
1 Assets Tài sản Total assets increased.
2 Current assets Tài sản ngắn hạn Current assets cover short-term obligations.
3 Non-current assets Tài sản dài hạn Non-current assets include equipment.
4 Cash and cash equivalents Tiền và tương đương tiền Cash equivalents remain liquid.
5 Liquidity Khả năng thanh khoản Liquidity weakened in Q3.

Liquid không đơn giản là nhiều tiền. Một tài sản liquid có thể chuyển thành tiền nhanh mà không mất giá đáng kể. Restricted cash là tiền bị hạn chế sử dụng, cần tách khi đánh giá khả năng trả nợ.

3. Nhóm 2 – phải thu và dự phòng

Số Thuật ngữ Nghĩa thực hành Mẫu dùng
6 Trade receivables Phải thu khách hàng Trade receivables rose faster than sales.
7 Allowance for doubtful accounts Dự phòng phải thu khó đòi The allowance was reassessed.
8 Past due Quá hạn Two invoices are past due.
9 Credit terms Điều khoản tín dụng Credit terms are 30 days.
10 Impairment Tổn thất hoặc suy giảm giá trị An impairment review was performed.

Receivable là số phải thu, revenue là doanh thu. Hai số liên quan nhưng không giống nhau. Câu receivables increased không tự nói tốt hay xấu, nên thêm because và tác động tới cash collection.

4. Nhóm 3 – hàng tồn kho và giá vốn

Số Thuật ngữ Nghĩa thực hành Mẫu dùng
11 Inventories Hàng tồn kho Inventories are measured at cost.
12 Cost of goods sold Giá vốn hàng bán Cost of goods sold increased.
13 Net realizable value Giá trị thuần có thể thực hiện Inventory was tested against net realizable value.
14 Obsolete inventory Hàng lỗi thời, chậm luân chuyển Obsolete inventory requires action.
15 Inventory turnover Vòng quay tồn kho Inventory turnover slowed.

Stock trong giao tiếp có thể là hàng tồn hoặc cổ phiếu tùy ngữ cảnh. Trong báo cáo, inventories chính xác hơn cho hàng hóa, nguyên liệu và sản phẩm.

5. Nhóm 4 – tài sản dài hạn

Số Thuật ngữ Nghĩa thực hành Mẫu dùng
16 Property, plant and equipment Tài sản cố định hữu hình Equipment was placed into use.
17 Intangible assets Tài sản vô hình The license is an intangible asset.
18 Depreciation Khấu hao tài sản hữu hình Depreciation is a non-cash expense.
19 Amortization Phân bổ hoặc khấu hao tài sản vô hình Amortization is recognized monthly.
20 Capital expenditure Chi đầu tư tài sản Capital expenditure exceeded the budget.

Expense và expenditure không luôn thay thế nhau. Expenditure nói khoản chi hoặc nguồn lực bỏ ra, còn expense là chi phí được ghi nhận trong kết quả kỳ.

6. Nhóm 5 – nợ phải trả

Số Thuật ngữ Nghĩa thực hành Mẫu dùng
21 Liabilities Nợ phải trả Total liabilities declined.
22 Trade payables Phải trả người bán Trade payables are due next month.
23 Accrued expenses Chi phí phải trả Accrued expenses include utilities.
24 Borrowings Các khoản vay Borrowings carry variable interest.
25 Provisions Dự phòng phải trả Provisions involve estimation uncertainty.

Payable là nghĩa vụ với đối tượng cụ thể. Accrual thường dùng khi chi phí đã phát sinh nhưng hóa đơn hoặc thanh toán chưa hoàn tất. Provision chứa mức độ ước tính cao hơn, nên không dịch tất cả thành phải trả.

7. Nhóm 6 – vốn chủ sở hữu

Số Thuật ngữ Nghĩa thực hành Mẫu dùng
26 Equity Vốn chủ sở hữu Equity increased through retained earnings.
27 Share capital Vốn cổ phần Share capital remained unchanged.
28 Contributed capital Vốn góp Contributed capital was fully paid.
29 Retained earnings Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối Retained earnings support expansion.
30 Dividends Cổ tức Dividends were declared after year-end.

Equity không phải tiền trong ngân hàng. Nó là phần còn lại của tài sản sau khi trừ nợ phải trả. Retained earnings có thể nằm trong tồn kho, phải thu hoặc tài sản, nên không thể chia chỉ bằng một bút toán.

8. Nhóm 7 – doanh thu và giảm trừ

Số Thuật ngữ Nghĩa thực hành Mẫu dùng
31 Revenue Doanh thu Revenue grew by product mix.
32 Net revenue Doanh thu thuần Net revenue excludes sales returns.
33 Sales returns Hàng bán bị trả lại Sales returns rose in September.
34 Discounts Chiết khấu Discounts reduced the average selling price.
35 Revenue recognition Ghi nhận doanh thu Revenue recognition follows the accounting policy.

Revenue, sales và income có vùng nghĩa khác nhau. Income có thể rộng hơn doanh thu bán hàng. Khi mô tả chỉ tiêu, dùng đúng nhãn trên báo cáo thay vì dịch mọi khoản thu là revenue.

9. Nhóm 8 – lợi nhuận và chi phí

Số Thuật ngữ Nghĩa thực hành Mẫu dùng
36 Gross profit Lợi nhuận gộp Gross profit improved.
37 Gross margin Biên lợi nhuận gộp Gross margin fell by two percentage points.
38 Operating expenses Chi phí hoạt động Operating expenses were within budget.
39 Finance costs Chi phí tài chính Finance costs increased due to borrowings.
40 Profit after tax Lợi nhuận sau thuế Profit after tax does not equal cash.

Percentage point không phải percent. Biên tăng từ 20% lên 22% là tăng 2 percentage points, tương đương tăng 10% so với mức biên cũ.

10. Nhóm 9 – dòng tiền

Số Thuật ngữ Nghĩa thực hành Mẫu dùng
41 Operating cash flows Dòng tiền kinh doanh Operating cash flows turned negative.
42 Investing cash flows Dòng tiền đầu tư Investing outflows funded new equipment.
43 Financing cash flows Dòng tiền tài chính Financing inflows came from new debt.
44 Cash inflows Luồng tiền vào Cash inflows were delayed.
45 Cash outflows Luồng tiền ra Cash outflows peaked at month-end.

Cash flow có thể là danh từ đếm được trong một số ngữ cảnh, nhưng khi nói về báo cáo hoặc khả năng tạo tiền, cách dùng số ít tổng quát thường tự nhiên hơn. Cash không đồng nghĩa revenue.

11. Nhóm 10 – kiểm tra và trình bày

Số Thuật ngữ Nghĩa thực hành Mẫu dùng
46 Materiality Tính trọng yếu The error is material to the statements.
47 Accounting policy Chính sách kế toán The accounting policy was applied consistently.
48 Accounting estimate Ước tính kế toán The estimate depends on assumptions.
49 Related parties Các bên liên quan Related-party transactions were disclosed.
50 Comparative figures Số liệu so sánh Comparative figures were reclassified.

Material không chỉ có nghĩa vật liệu. Trong kế toán, material nói mức độ có thể ảnh hưởng quyết định của người đọc. Estimate là ước tính hợp lý dựa trên thông tin, không phải con số tùy đoán.

12. Sáu khung câu dùng khi review

  • X increased from A to B due to Y. X tăng từ A lên B do Y.
  • The variance was mainly driven by… Chênh lệch chủ yếu do…
  • Please reconcile X to Y. Vui lòng đối chiếu X với Y.
  • Could you provide supporting documents for…? Bạn có thể cung cấp hồ sơ cho…?
  • The balance remains subject to review. Số dư vẫn đang được rà soát.
  • No adjustment has been recorded yet. Chưa ghi nhận điều chỉnh.

Khung câu tốt nêu số, nguyên nhân, tác động và hành động. Tránh câu The number is wrong nếu chưa xác minh. Có thể viết We noted a difference of…, please help us reconcile it.

13. Mẫu đoạn nhận xét ngắn

English: Revenue increased by 12%, while operating cash flows declined due to slower customer collections. Trade receivables past due by more than 60 days accounted for 18% of the closing balance. Management should prioritize the top five overdue accounts and update the 13-week cash forecast.

Vietnamese: Doanh thu tăng 12% nhưng dòng tiền kinh doanh giảm do thu tiền khách hàng chậm hơn. Khoản quá hạn trên 60 ngày chiếm 18% số dư phải thu cuối kỳ. Ban điều hành nên ưu tiên năm khách hàng quá hạn lớn nhất và cập nhật forecast tiền 13 tuần.

14. Bài tập

  1. Dịch: Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm.
  2. Chọn đúng: Revenue hay receivables cho khoản khách hàng còn nợ?
  3. Sửa lỗi: The inventory were increased.
  4. Điền từ: The difference should be ______ to the general ledger.
  5. Viết một câu mô tả biên gộp giảm từ 30% xuống 27%.
  6. Phân biệt depreciation và amortization bằng một ví dụ.

Đáp án gợi ý

  1. Profit increased, but operating cash flows were negative.
  2. Receivables.
  3. Inventories increased hoặc Inventory increased.
  4. reconciled.
  5. Gross margin decreased by three percentage points, from 30% to 27%.
  6. Depreciation cho máy móc hữu hình, amortization cho giấy phép vô hình.

15. Lỗi thường gặp

  • Dịch liabilities thành khoản vay, dù nó rộng hơn borrowings.
  • Gọi mọi khoản thu là revenue.
  • Nhầm gross profit với gross margin.
  • Dùng increase 2% khi muốn nói tăng 2 điểm phần trăm.
  • Dịch theo từng từ và bỏ ngữ cảnh báo cáo.
  • Dùng từ chắc chắn khi số vẫn đang review.
  • Không thống nhất glossary giữa báo cáo và email.

16. Cách học 15 phút mỗi ngày

Ngày đầu đọc năm thuật ngữ và câu mẫu. Ngày hai lấy báo cáo thật, che bản dịch và tự gọi tên chỉ tiêu. Ngày ba viết ba câu variance. Ngày bốn giải thích một số cho người không làm kế toán. Cuối tuần tạo flashcard có mặt trước là tình huống, không chỉ là từ đơn.

Mỗi tháng chọn một chủ đề như receivables, inventory hoặc cash flows rồi dùng lặp lại trong email, meeting note và file review. Sự lặp trong công việc giúp nhớ bền hơn một danh sách 50 từ học một lần.

17. FAQ

Balance Sheet có sai không?

Không. Đây là tên phổ biến. Với bộ báo cáo dùng tên Statement of Financial Position, bạn nên giữ cách gọi nhất quán trong toàn tài liệu.

Accounting profit và taxable income có giống nhau?

Không. Accounting profit theo chế độ kế toán, còn taxable income sau các điều chỉnh theo pháp luật thuế.

Có nên dùng công cụ dịch tự động?

Có thể dùng để tạo bản nháp, nhưng người có chuyên môn phải kiểm số, thuật ngữ, phủ định, đơn vị và nghĩa vụ pháp lý trước khi phát hành.

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang