KOREAN SENTENCE ENDINGS 1
Chọn đuôi theo loại từ và tình huống, không lặp một quy tắc cho mọi cấu trúc.
Bài này tách danh từ khỏi động từ, tính từ. 입니다 và 이에요/예요 đi sau danh từ; -ㅂ니다/습니다 đi sau thân động từ hoặc tính từ. Câu hỏi có đuôi tương ứng.
N + 입니다: là
저는 베트남 사람입니다. – Tôi là người Việt Nam.
오늘은 화요일입니다. – Hôm nay là thứ Ba.
입니다 là dạng trần thuật trang trọng của 이다. Nó không phụ thuộc danh từ trước kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
N + 입니까?: có phải là?
- 학생입니까? – Bạn là học sinh, sinh viên phải không?
- 이것은 무엇입니까? – Đây là gì?
- 그분이 선생님입니까? – Người đó là giáo viên phải không?
- 회의는 언제입니까? – Cuộc họp khi nào?
Trong lời nói hàng ngày, mẫu này có thể nghe rất trang trọng. Người mới vẫn nên biết vì gặp ở thông báo, dịch vụ và môi trường chính thức.
V/A + -ㅂ니다/습니다
| Thân từ | Đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kết thúc bằng nguyên âm | -ㅂ니다 | 가다 → 갑니다 |
| Kết thúc bằng ㄹ | Bỏ ㄹ, thêm -ㅂ니다 | 살다 → 삽니다 |
| Kết thúc bằng phụ âm khác | -습니다 | 먹다 → 먹습니다 |
- 한국어를 공부합니다. – Tôi học tiếng Hàn.
- 한국 음식은 맵습니다. – Đồ ăn Hàn cay.
- 시간이 없습니다. – Không có thời gian.
V/A + -ㅂ니까/습니까?
| Dạng | Câu hỏi |
|---|---|
| 가다 | 갑니까? |
| 먹다 | 먹습니까? |
| 멀다 | 멉니까? |
| 좋아하다 | 좋아합니까? |
Ví dụ: 언제 시간이 있습니까? – Khi nào bạn có thời gian? 지금 무엇을 합니까? – Bây giờ bạn làm gì?
N + 이에요/예요: lịch sự trong hội thoại
| Danh từ | Điều kiện | Dạng |
|---|---|---|
| 편지 | Kết thúc nguyên âm | 편지예요 |
| 책 | Kết thúc phụ âm | 책이에요 |
| 의사 | Kết thúc nguyên âm | 의사예요 |
| 학생 | Kết thúc phụ âm | 학생이에요 |
Trong câu hỏi, có thể giữ hình thức và lên giọng: 학생이에요? 어디예요? 누구예요?
So sánh mức độ
| Trang trọng hơn | Hội thoại lịch sự |
|---|---|
| 회사원입니다. | 회사원이에요. |
| 갑니다. | 가요. |
| 먹습니까? | 먹어요? |
Không chỉ thay đuôi mà bỏ qua bối cảnh. Trong một đoạn, nên giữ speech level tương đối nhất quán.
Mini dialogue tại quầy
직원: 예약하신 분입니까?
손님: 네, 한입니다.
직원: 여권이 있습니까?
손님: 네, 여기 있습니다.
Chia 8 từ
- 가다 → 갑니다.
- 오다 → 옵니다.
- 읽다 → 읽습니다.
- 먹다 → 먹습니다.
- 멀다 → 멉니다.
- 학생 → 학생입니다.
- 의사 → 의사입니다.
- 친구 → 친구예요.
Lỗi thường gặp
- Gắn 습니다 trực tiếp sau danh từ.
- Viết 의사이에요 thay vì 의사예요.
- Quên bỏ ㄹ trước -ㅂ니다.
- Dùng 입니다 rồi chuyển ngay sang 반말.
- Viết 입니까 nhưng quên dấu hỏi và ngữ điệu.
Bài tập
- Đổi 5 câu 가요 sang 합니다 style.
- Đổi 3 câu danh từ sang 이에요/예요.
- Viết hai câu hỏi với 입니까.
- Tạo hội thoại 6 câu ở lễ tân.
- Đọc cùng nội dung ở hai mức lịch sự.
FAQ
입니다 có phải dùng trong mọi email công việc?
Không. Văn phong email phụ thuộc tổ chức và quan hệ. 입니다/습니다 là nền trang trọng, nhưng thực tế còn nhiều lựa chọn.
예요 hay 에요?
Dạng chuẩn sau danh từ kết thúc nguyên âm là 예요. 이에요 dùng sau phụ âm.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
