KOREAN PARTICLES 2
Học theo chức năng của câu thay vì ghi nhớ một danh sách dài không có ngữ cảnh.
Bài này gom năm nhóm trợ từ thường gặp. Mỗi nhóm trả lời một câu hỏi: nối với ai, đưa cho ai, nhận từ đâu, từ đâu đến đâu, hoặc bằng phương tiện và hướng nào.
와/과, 하고, (이)랑: và, cùng với
| Dạng | Cách gắn | Sắc thái |
|---|---|---|
| 와/과 | 와 sau nguyên âm, 과 sau phụ âm | Trung tính, hay gặp trong viết |
| 하고 | Không đổi | Phổ biến trong nói |
| (이)랑 | 랑 sau nguyên âm, 이랑 sau phụ âm | Khẩu ngữ |
- 바나나와 포도 – chuối và nho.
- 선생님하고 학생 – giáo viên và học sinh.
- 친구랑 영화를 봤어요. – Tôi xem phim cùng bạn.
와/과 có thể nối hai danh từ hoặc đi sau một danh từ với nghĩa cùng với. Đừng dịch tự động là và trong mọi câu.
에게, 한테, 께: cho hoặc với người nhận
| Trợ từ | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 에게 | Người, động vật; trung tính | 동생에게 편지를 보내요. |
| 한테 | Khẩu ngữ | 친구한테 물어봤어요. |
| 께 | Kính trọng | 선생님께 말씀드렸어요. |
동생에게 편지를 보내요 nghĩa là gửi thư cho em. 께 thường đi cùng từ và động từ kính ngữ phù hợp, không chỉ đổi trợ từ rồi giữ nguyên toàn câu.
에게서, 한테서, (으)로부터: từ nguồn nào
- 친구에게서 선물을 받았어요. – Tôi nhận quà từ bạn.
- 형한테서 한국어를 배웠어요. – Tôi học tiếng Hàn từ anh.
- 학교로부터 연락을 받았어요. – Tôi nhận liên lạc từ trường, sắc thái trang trọng hơn.
Người nhận dùng 에게; nguồn đi ra dùng 에게서. Đây là cặp nên học cùng nhau.
부터 và 까지 với thời gian
아침 아홉 시부터 오후 여섯 시까지 일해요.
Tôi làm từ 9 giờ sáng tới 6 giờ chiều.
월요일부터 금요일까지 수업이 있어요.
Có lớp từ thứ Hai tới thứ Sáu.
에서 và 까지 với địa điểm
집에서 학교까지 걸어가요. – Tôi đi bộ từ nhà tới trường.
베트남에서 한국까지 비행기로 얼마나 걸려요? – Bay từ Việt Nam tới Hàn Quốc mất bao lâu?
Trong mẫu tuyến đường, 에서 là điểm xuất phát. Trong câu hành động, 에서 còn có thể chỉ nơi hành động diễn ra.
(으)로: hướng và phương tiện
| Điều kiện | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có phụ âm cuối, trừ ㄹ | 으로 | 집으로 |
| Không phụ âm cuối hoặc ㄹ | 로 | 학교로, 길로 |
- 오른쪽으로 가세요. – Hãy đi về bên phải.
- 버스로 회사에 가요. – Tôi đi công ty bằng xe buýt.
- 연필로 써요. – Tôi viết bằng bút chì.
(으)로 có nhiều chức năng: hướng, phương tiện, công cụ hoặc tư cách. Bài này chỉ dùng ba chức năng cơ bản.
So sánh 에 và (으)로
학교에 가요 nhấn điểm đến trường. 학교로 가요 nhấn hướng về phía trường trong nhiều ngữ cảnh. Hai câu gần nhau nhưng không hoàn toàn giống trong mọi tình huống.
Mini dialogue
가: 누구랑 한국에 가요?
나: 친구랑 가요.
가: 공항에서 호텔까지 어떻게 가요?
나: 지하철로 가요.
Bài chọn trợ từ
- 친구___ 선물을 줬어요. người nhận
- 월요일___ 금요일___ 일해요.
- 버스___ 학교에 가요.
- 동생___ 영화를 봤어요. cùng với
- 선생님___ 칭찬을 받았어요. từ thầy
Gợi ý: 에게, 부터/까지, 로, 하고 hoặc (이)랑, 께로부터 hoặc 선생님께 칭찬을 받았어요 tùy cấu trúc muốn nói.
Lỗi thường gặp
- Đảo 에게 và 에게서.
- Thêm 으로 sau danh từ kết thúc ㄹ.
- Dùng 부터 cho tuyến địa điểm trong mọi câu.
- Nhầm 에서 nơi hành động với điểm đến 에.
- Dùng 께 nhưng bỏ kính ngữ còn lại.
FAQ
하고 và (이)랑 khác nhau lớn không?
Cả hai phổ biến trong hội thoại. Sắc thái và thói quen có thể khác, nhưng người mới có thể luyện bằng tình huống cùng làm với ai.
(으)로 chỉ có nghĩa bằng không?
Không. Nó còn chỉ hướng, công cụ, cách thức và vai trò. Hãy nhìn động từ và danh từ đi kèm.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
