🇰🇷 Tiếng Hàn · Ngữ pháp sơ cấp
Các hình thức thể hiện khác – 기타 표현 (2)
Chào bạn, sau khi đã làm quen bảng chữ Hangul, mình chuyển sang phần ngữ pháp sơ cấp. Mỗi bài gom một điểm ngữ pháp kèm ví dụ; bạn đọc kỹ phần cấu trúc rồi tự đặt vài câu của riêng mình.
2. (으)ㄹ
- Động từ, tính từ (으)ㄹ 것같다: Giống như, dường như
– 금방 끝날 것같습니까? (Hình như là sắp kết thúc phải không?)
– 그 옷은 작을 것같아요. (Hình như cái áo này chật thì phải.)
- Động từ, tính từ (으)ㄹ지 모르다: Biết đâu, không chừng, có thể…
– 시험에 떨어질 지 몰라요. (Không chừng có khi thi trượt.)
– 이번 겨울은 추울 지 몰라요. (Biết đâu mùa đông này trời lạnh.)
- Động từ, tính từ (으)ㄹ때: Khi, lúc…
– 단풍이 들 때 여행을 갑시다. (Khi mùa lá đỏ đến chúng ta hãy đi du lịch.)
– 시간이 많을 때 그 일을 끝냅시다. (Hãy kết thúc công việc khi thời gian còn nhiều.)
- Động từ (으)ㄹ 걸 그랬다: Đáng ra, đúng ra, đáng lý ra…
– 내가 도와 줄 걸 그랬어요. (Đáng ra tôi phải giúp.)
– 내가 집에 남을 걸 그랬어요. (Đáng ra toi phải ở nhà.)
- Động từ (으)ㄹ 것처럼: Cứ như là, giống như là…
– 소나기가 올 것처럼 하늘이 흐립니다. (Trời nhiều mây như sắp mưa rào.)
– 많이 먹을 것처럼 음식을 가득 담았어요. (Chất đầy thức ăn như là mình ăn được nhiều lắm.)
- Động từ, tính từ (으)ㄹ까봐: Sợ là, hình như là… thì phải
– 구두가 비쌀까봐 값을 묻지 않았어요. (Tôi sợ giá đắt nên không hỏi giá.)
– 도독맞을까봐 조심했어요. (Tôi sợ bị ăn trộm nên đã rất cẩn thận.)
- Động từ (으)ㄹ까 하다: Tự nghĩ rằng, không biết có nên…
– 회사를 그만 다닐까 합니다. (Tôi đang nghĩ không biết có nên nghỉ làm.)
– 정원에 감나무를 심을까 합니다. (Tôi đang định không biết có nên trồng cây hồng trong vườn.)
- Động từ (으)ㄹ 만하다: Đáng giá, đáng kể…
– 그 영화는 한번 볼 만합니다. (Bộ phim ấy đáng xem.)
– 그 음식은 먹을 만합니다. (Món ăn này đáng ăn.)
- Động từ (으)ㄹ 뻔하다: Suýt nữa, tí nữa thì…
– 뛰다가 넘어질 뻔했어요. (Tôi chạy suýt nữa bị ngã.)
– 놀라서 커피를 쏟을 뻔했어요. (Giật mình suýt nữa làm đổ cà phê.)
- Động từ (으)ㄹ 정도: Đến mức, đến độ…
– 이 젠 한국말로 편지를 쓸 정도가 되었어요. (Bây giờ đã đạt đến trinh độ có thể viết thư bằng tiếng Hàn rồi.)
– 아기가 혼자 걸을 정도로 컸어요. (Đứa bé lớn đến mức có thể đi một mình rồi.)
- Động từ, tính từ (으)ㄹ 테니(까): Cho nên, chính vì thế…
– 편지를 보낼 테니(까) 꼭 답장을 쓰세요. (Tôi sẽ gửi thư cho anh nên nhớ hồi âm cho tôi.)
– 음식이 뜨거울 테니(까) 주의하세요. (Món ăn nóng nên cần chú ý.)
- Động từ (으)ㄹ 필요가 있다/없다: Cần/ không cần thiết làm gì đó.
– 수영 전에는 준비 운동을 할 필요가 있어요. (Trước khi bơi cần phải khởi động)
– 이것은 다시 씻을 필요가 없습니다. (Cái này không cần thiết phải rử lại đâu.)
- Động từ, tính từ (으)ㄹ 때마다: Mỗi khi, mỗi lúc
– 눈이 내릴 때마다 그 사람 생각이 납니다. (Mỗi lần tuyết rơi là nghĩ đến người ấy).
– 더울 때마다 아이스크림을 먹었어요. (Mỗi khi nóng nực là ăn kem.)
Các hình thức thể hiện khác – 기타 표현 (1)
Các hình thức thể hiện khác – 기타 표현 (3)
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
