🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 12
Bài cuối của giai đoạn “sinh tồn” này là bài mình mong bạn không bao giờ phải dùng – nhưng vẫn phải nằm lòng: lạc đường, không nghe hiểu, mất ví mất điện thoại, và mấy câu xin giúp đỡ khi gặp chuyện không may.
Chào bạn,
11 bài trước mình học gần như đủ một hành trình: từ chào hỏi (Bài 2), đi lại (Bài 5), ăn ngủ (Bài 6, Bài 7) tới mua vé, ốm đau. Bài này mình gom những câu “phao cứu sinh”: không cần ngữ pháp hay, chỉ cần nói ra được là đủ.
1. Khi không nghe hiểu – cứ nói thật
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我听不懂。 | Wǒ tīng bù dǒng. | Tôi nghe không hiểu. |
| 我不太会说中文。 | Wǒ bú tài huì shuō Zhōngwén. | Tôi không biết nói tiếng Trung lắm. |
| 请说慢一点。 | Qǐng shuō màn yìdiǎn. | Xin nói chậm một chút. |
| 请再说一遍。 | Qǐng zài shuō yí biàn. | Xin nói lại một lần nữa. |
| 你会说英语吗? | Nǐ huì shuō Yīngyǔ ma? | Bạn biết nói tiếng Anh không? |
| 我迷路了。 | Wǒ mílù le. | Tôi bị lạc đường rồi. |
Mấy từ đáng nhớ: 听 tīng = nghe, 懂 dǒng = hiểu, 说 shuō = nói, 慢 màn = chậm, 迷路 mílù = lạc đường. Cấu trúc 听不懂 tīng bù dǒng (nghe mà không hiểu) rất hay dùng; thay động từ là ra loạt câu khác: 看不懂 kàn bù dǒng (nhìn mà không hiểu, ví dụ nhìn biển báo chữ Hán).
2. Mất đồ, quên đồ
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我的钱包丢了。 | Wǒ de qiánbāo diū le. | Ví của tôi bị mất rồi. |
| 我的手机不见了。 | Wǒ de shǒujī bújiàn le. | Điện thoại của tôi biến mất rồi. |
| 我的护照丢了。 | Wǒ de hùzhào diū le. | Hộ chiếu của tôi bị mất. |
| 请问,警察局在哪里? | Qǐngwèn, jǐngchájú zài nǎlǐ? | Xin hỏi, đồn cảnh sát ở đâu? |
| 大使馆在哪里? | Dàshǐguǎn zài nǎlǐ? | Đại sứ quán ở đâu? |
| 我能借电话打一下吗? | Wǒ néng jiè diànhuà dǎ yíxià ma? | Tôi mượn điện thoại gọi một chút được không? |
Từ mới: 钱包 qiánbāo = ví tiền, 手机 shǒujī = điện thoại (máy trong tay), 丢 diū = làm rơi/mất, 警察局 jǐngchájú = đồn cảnh sát, 大使馆 dàshǐguǎn = đại sứ quán, 借 jiè = mượn. Mất hộ chiếu là tình huống nặng nhất: tới đồn cảnh sát khai báo lấy giấy xác nhận, rồi liên hệ đại sứ quán/lãnh sự quán Việt Nam.
3. Cấp cứu và những câu gấp
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 救命! | Jiùmìng! | Cứu với! (cứu mạng) |
| 帮帮我! | Bāng bāng wǒ! | Làm ơn giúp tôi với! |
| 请叫救护车。 | Qǐng jiào jiùhùchē. | Làm ơn gọi xe cứu thương. |
| 请叫警察。 | Qǐng jiào jǐngchá. | Làm ơn gọi cảnh sát. |
| 有人受伤了。 | Yǒu rén shòushāng le. | Có người bị thương. |
| 着火了! | Zháohuǒ le! | Cháy rồi! |
4. Nhờ vặt hàng ngày
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 请帮我拍张照,可以吗? | Qǐng bāng wǒ pāi zhāng zhào, kěyǐ ma? | Nhờ chụp giúp tôi một tấm ảnh được không? |
| 麻烦你。 | Máfan nǐ. | Phiền bạn một chút (làm phiền nhé). |
| 谢谢你的帮助! | Xièxie nǐ de bāngzhù! | Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn! |
| 我住这个酒店。 | Wǒ zhù zhège jiǔdiàn. | Tôi ở khách sạn này (đưa tên/địa chỉ cho taxi). |
帮 bāng = giúp, 麻烦 máfan = làm phiền (cảm ơn/lịch sự khi nhờ vả), 帮助 bāngzhù = sự giúp đỡ. Câu nhờ chụp ảnh mình dùng gần như mỗi ngày đi chơi, rất nên thuộc lòng. Còn câu “tôi ở khách sạn này” kết hợp với chỉ địa chỉ trên điện thoại là xong mọi chuyến taxi về đêm.
5. Hội thoại mẫu: lạc đường về khách sạn
Chú ý 不好意思 bù hǎoyìsi = “xin lỗi/ngại quá” – dùng khi bắt chuyện làm phiền người lạ, nhẹ hơn 对不起 duìbuqǐ (xin lỗi khi có lỗi). 就到 jiù dào = “là tới ngay” – nghe được chữ 就 jiù là biết tin vui: gần, nhanh, sắp xong.
Luyện tập tuần này
- Thuộc 5 câu phao cứu sinh: tôi nghe không hiểu, nói chậm giúp tôi, tôi bị lạc, giúp tôi với, gọi cảnh sát.
- Lưu số 110/120/119 và địa chỉ khách sạn bằng tiếng Trung vào ảnh trong điện thoại.
- Ôn lại toàn bộ: mở từng bài 2-12, đọc to một câu bạn tâm đắc nhất mỗi bài – 11 câu đó là hành trang tối thiểu của bạn.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
