Bài 7 | Khách sạn & check-in bằng tiếng Trung (đặt phòng, hộ chiếu, trả phòng)

🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 7

Sau một ngày hỏi đường (Bài 5) và ăn lẩu (Bài 6), giờ là chỗ mình về nghỉ. Bài này mình học trọn quy trình ở khách sạn: nhận phòng, hỏi wifi, hỏi giờ trả phòng, và hôm sau trả phòng gọn gàng.

Chào bạn,

Khách sạn là chỗ dễ thở nhất cho người mới học tiếng Trung: lễ tân nói chậm, quen với khách nước ngoài, và gần như chỗ nào cũng có app dịch sẵn. Nhưng tự nói được mấy câu thì lúc check-in đỡ ấm ớ, mà còn được phòng đẹp hơn đôi khi đấy. Mình vào bài luôn.

1. Nhận phòng (check-in)

Câu quan trọng nhất: báo là mình đã đặt phòng trước.

Chữ Pinyin Nghĩa
你好,我预订了房间。 Nǐ hǎo, wǒ yùdìngle fángjiān. Xin chào, tôi đã đặt phòng.
我住两晚。 Wǒ zhù liǎng wǎn. Tôi ở hai đêm.
这是我的护照。 Zhè shì wǒ de hùzhào. Đây là hộ chiếu của tôi.
我的名字是Hạnh。 Wǒ de míngzi shì Hạnh. Tên tôi là Hạnh (để họ tra booking).
几点可以入住? Jǐ diǎn kěyǐ rùzhù? Mấy giờ được nhận phòng?

Từ mới: 预订 yùdìng = đặt trước, 房间 fángjiān = phòng, 住 zhù = ở (trọ), 晚 wǎn = đêm, 护照 hùzhào = hộ chiếu, 入住 rùzhù = nhận phòng (vào ở).

💡 Nhớ lại Bài 3: số 2 đi với lượng từ dùng 两 liǎng chứ không phải 二 èr. Nên “hai đêm” là 两晚 liǎng wǎn, “hai phòng” là 两个房间 liǎng ge fángjiān. Đếm xuôi 1, 2, 3 thì mới dùng èr.

2. Hỏi trong lúc ở

Chữ Pinyin Nghĩa
WiFi密码是多少? WiFi mìmǎ shì duōshao? Mật khẩu wifi là gì?
房间在几楼? Fángjiān zài jǐ lóu? Phòng ở tầng mấy?
电梯在哪里? Diàntī zài nǎlǐ? Thang máy ở đâu?
空调坏了。 Kōngtiáo huàile. Điều hòa bị hỏng.
请再给我一条毛巾。 Qǐng zài gěi wǒ yì tiáo máojīn. Xin cho tôi thêm một cái khăn.
早餐几点开始? Zǎocān jǐ diǎn kāishǐ? Bữa sáng mấy giờ bắt đầu?

Vài từ trong bảng: 密码 mìmǎ = mật mã/mật khẩu, 楼 lóu = tầng, 电梯 diàntī = thang máy, 空调 kōngtiáo = điều hòa, 早餐 zǎocān = bữa sáng. Mẫu …坏了 …huàile = “…bị hỏng rồi” – dùng được cho mọi thứ: đèn hỏng, tủ lạnh hỏng, điện thoại hỏng.

3. Trả phòng (check-out)

Chữ Pinyin Nghĩa
几点退房? Jǐ diǎn tuìfáng? Mấy giờ trả phòng?
我要退房。 Wǒ yào tuìfáng. Tôi muốn trả phòng.
可以晚一点退房吗? Kěyǐ wǎn yìdiǎn tuìfáng ma? Trả phòng muộn một chút được không?
押金退我吗? Yājīn tuì wǒ ma? Tiền cọc hoàn lại cho tôi chứ?
请帮我叫出租车。 Qǐng bāng wǒ jiào chūzūchē. Nhờ giúp tôi gọi một chiếc taxi.

退房 tuìfáng nghĩa đen là “thoái phòng” – trả phòng. 押金 yājīn = tiền thế chân/cọc. Phần lớn khách sạn Trung Quốc không thuế cọc với khách đặt qua app, nhưng chỗ nào thu thì nhớ hỏi lại câu cuối cùng trong bảng.

4. Hội thoại mẫu: lúc nhận phòng

Bạn
你好,我预订了房间,住两晚。Nǐ hǎo, wǒ yùdìngle fángjiān, zhù liǎng wǎn. – Xin chào, tôi đặt phòng rồi, ở hai đêm.
Lễ tân
好的,请给我您的护照。Hǎo de, qǐng gěi wǒ nín de hùzhào. – Vâng ạ, xin cho tôi xem hộ chiếu của anh/chị.
Bạn
好的,给您。Hǎo de, gěi nín. – Vâng ạ, đây.
Lễ tân
您的房间在八楼。这是房卡。Nín de fángjiān zài bā lóu. Zhè shì fángkǎ. – Phòng của anh/chị ở tầng tám. Đây là thẻ phòng.
Bạn
谢谢!WiFi密码是多少?几点退房?Xièxie! WiFi mìmǎ shì duōshao? Jǐ diǎn tuìfáng? – Cảm ơn! Mật khẩu wifi là gì? Mấy giờ trả phòng ạ?
Lễ tân
密码在房卡上。中午十二点退房。Mìmǎ zài fángkǎ shàng. Zhōngwǔ shí’èr diǎn tuìfáng. – Mật khẩu ghi trên thẻ phòng. Trả phòng trước 12 giờ trưa.

Hai từ lịch sự đáng học: 您 nín = “ngài/anh/chị” (kính trọng, thay cho 你 nǐ khi nói với lễ tân, người lớn tuổi), 房卡 fángkǎ = thẻ từ mở phòng. 中午 zhōngwǔ = buổi trưa.

😅 Lưu ý nhỏ về giờ giấc: giờ trả phòng phổ biến ở Trung Quốc là 12 giờ trưa, sớm hơn một số nước. Nếu chuyến đi muộn, cứ mạnh dạn hỏi 可以晚一点退房吗 – nhiều khách sạn cho gia hạn miễn phí tới 13h hoặc 14h nếu phòng chưa có khách mới.

Luyện tập tuần này

  1. Thuộc lòng: “tôi đã đặt phòng”, “đây là hộ chiếu”, “mật khẩu wifi là gì”, “mấy giờ trả phòng”.
  2. Tập nói số đêm: một đêm, hai đêm (两晚), ba đêm.
  3. Tự đóng vai cả hai phía: bạn là khách, rồi bạn là lễ tân – nói to cả hai vai, miệng sẽ quen nhanh hơn nhiều.

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang