Bài 5 | Hỏi đường & phương tiện bằng tiếng Trung (tàu điện, taxi, xe buýt)

🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 5

Ra đường rồi, câu hỏi quan trọng nhất đời du khách là: “ở đâu?” và “đi kiểu gì?”. Bài này mình học bộ câu hỏi đường và tên các phương tiện, đủ để tự đi ga tàu, bắt taxi, không cần mở bản đồ trước mặt người ta.

Chào bạn,

Tới bài 5 rồi. Mình giả định bạn đã biết chào hỏi (Bài 2), đếm số và trả giá (Bài 3), giới thiệu bản thân (Bài 4). Giờ là kỹ năng sinh tồn tiếp theo: hỏi đường và đi lại. Ở Trung Quốc, tàu điện ngầm ở thành phố lớn rất sạch và rẻ, còn taxi thì bắt bằng app là chủ yếu – nhưng biết mấy câu này vẫn cứu mình nhiều lúc.

1. Mở đầu câu hỏi: “xin hỏi”

Trước khi hỏi đường người lạ, người Trung luôn mở đầu bằng 请问 (qǐngwèn) – nghĩa là “xin hỏi/làm ơn cho hỏi”. Như mình mở đầu bằng “cho mình hỏi…” ở Việt Nam vậy. Nghe lịch sự lắm.

Chữ Pinyin Nghĩa
请问,…在哪里? Qǐngwèn, …zài nǎlǐ? Xin hỏi, … ở đâu?
请问,地铁站在哪里? Qǐngwèn, dìtiě zhàn zài nǎlǐ? Xin hỏi, ga tàu điện ngầm ở đâu?
请问,洗手间在哪里? Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎlǐ? Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?

Trong đó: 在 zài = ở (tại), 哪里 nǎlǐ = đâu/nơi nào, 地铁站 dìtiě zhàn = ga tàu điện ngầm, 洗手间 xǐshǒujiān = phòng rửa tay (cách gọi nhà vệ sinh lịch sự).

2. Nghe người ta chỉ đường

Hỏi xong, người ta sẽ trả lời bằng mấy từ chỉ hướng sau. Học thuộc 4 từ này là bắt được 80% câu trả lời:

Chữ Pinyin Nghĩa
直走 zhí zǒu đi thẳng
往左拐 wǎng zuǒ guǎi rẽ sang trái
往右拐 wǎng yòu guǎi rẽ sang phải
十字路口 shízì lùkǒu ngã tư (chỗ đường hình chữ thập)
红绿灯 hónglǜdēng đèn giao thông (đèn đỏ xanh)
很近 hěn jìn gần lắm
有点远 yǒudiǎn yuǎn hơi xa một chút
走路五分钟 zǒulù wǔ fēnzhōng đi bộ 5 phút
💡 Mẹo nghe: 左 zuǒ là trái, 右 yòu là phải – hai từ này mình hay quên nên ghim bằng cách: trái thì “zuố” nghe như “zuỗp” (xẹp sang bên), phải thì “yòu” nghe như “you”. Còn nghe không kịp thì cứ cười nói 谢谢 (xièxie – cảm ơn) rồi mở bản đồ, không ai hiểu lầm đâu.

3. Tên các phương tiện

Chữ Pinyin Nghĩa
地铁 dìtiě tàu điện ngầm (phổ biến nhất trong thành phố)
公交车 gōngjiāochē xe buýt
出租车 chūzūchē taxi
打车 dǎ chē gọi/bắt xe (taxi hay xe app)
高铁 gāotiě tàu cao tốc liên thành phố
火车 huǒchē tàu hỏa
飞机 fēijī máy bay

Và những địa điểm bạn sẽ hỏi liên tục khi đi du lịch:

Chữ Pinyin Nghĩa
机场 jīchǎng sân bay
火车站 huǒchēzhàn ga tàu hỏa
酒店 jiǔdiàn khách sạn (sẽ học kỹ ở Bài 7)
医院 yīyuàn bệnh viện

4. Lên taxi nói gì

Câu thần chú khi lên taxi chỉ gồm 3 phần: đến + địa điểm + bao nhiêu tiền.

Chữ Pinyin Nghĩa
我想去机场。 Wǒ xiǎng qù jīchǎng. Tôi muốn đi sân bay.
到这个地方。 Dào zhège dìfang. Tới chỗ này (đưa địa chỉ trên điện thoại).
到火车站多少钱? Dào huǒchēzhàn duōshao qián? Tới ga tàu hỏa bao nhiêu tiền?
在这里停。 Zài zhèlǐ tíng. Dừng ở đây ạ.
请打表。 Qǐng dǎbiǎo. Làm ơn bật đồng hồ tính cước.
😅 Kinh nghiệm thật: taxi truyền thống ở thành phố lớn Trung Quốc phần lớn mình gọi qua app (DiDi, hoặc tính năng gọi xe trong Alipay/WeChat) nên giá hiển thị sẵn, khỏi mặc cả. Nếu bắt taxi dạo, nhớ câu 请打表 (qǐng dǎbiǎo – xin bật đồng hồ). Tài xế nào từ chối bật đồng hồ thì nên xuống bắt xe khác, đừng tiếc.

5. Hội thoại mẫu: hỏi ga tàu điện

Bạn
请问,地铁站在哪里?Qǐngwèn, dìtiě zhàn zài nǎlǐ? – Xin hỏi, ga tàu điện ngầm ở đâu ạ?
Người TQ
直走,红绿灯往右拐。Zhí zǒu, hónglǜdēng wǎng yòu guǎi. – Đi thẳng, tới đèn giao thông thì rẽ phải.
Bạn
远吗?走路几分钟?Yuǎn ma? Zǒulù jǐ fēnzhōng? – Có xa không? Đi bộ mấy phút ạ?
Người TQ
很近,走路三分钟。Hěn jìn, zǒulù sān fēnzhōng. – Gần lắm, đi bộ ba phút.
Bạn
好的,谢谢!Hǎo de, xièxie! – Vâng ạ, cảm ơn!

Chú ý 几分钟 jǐ fēnzhōng = mấy phút (hỏi số lượng dùng 几 jǐ = mấy). Câu trả lời thay số vào là xong: ba phút, năm phút, mười phút.

Luyện tập tuần này

  1. Thuộc 4 từ chỉ hướng: đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải, ngã tư.
  2. Tập nói 3 câu: “tôi muốn đi sân bay”, “tới đây bao nhiêu tiền”, “dừng ở đây”.
  3. Mở app bản đồ, tự đọc to tên 3 ga tàu điện ở thành phố bạn định đến (thường ghi cả pinyin).

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang