Ngân hàng: mở tài khoản, chuyển khoản và xác minh

中文银行 · 第47课

Ngân hàng: mở tài khoản, chuyển khoản và xác minh

Xác nhận đúng tên, số tài khoản, số tiền và phí trước khi hoàn tất giao dịch.

Bài này dạy ngôn ngữ để hỏi tại ngân hàng. Điều kiện mở tài khoản, giấy tờ, hạn mức và dịch vụ cho người nước ngoài phụ thuộc quy định và từng ngân hàng. Không đưa mật khẩu, PIN hoặc mã xác minh cho người khác.

Từ vựng

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
开户 kāihù Mở tài khoản
银行账户 yínháng zhànghù Tài khoản ngân hàng
转账 zhuǎnzhàng Chuyển khoản
收款人 shōukuǎnrén Người nhận tiền
手续费 shǒuxùfèi Phí thủ tục
限额 xiàn’é Hạn mức
验证码 yànzhèngmǎ Mã xác minh
交易记录 jiāoyì jìlù Lịch sử giao dịch

验证码 chỉ nhập trên ứng dụng hoặc kênh chính thức khi bạn chủ động giao dịch. Không đọc mã qua điện thoại, chat hoặc cho người tự xưng nhân viên hỗ trợ.

Hỏi về mở tài khoản

  • 外国人可以开户吗? – Người nước ngoài có thể mở tài khoản không?
  • 需要准备什么材料? – Cần chuẩn bị giấy tờ gì?
  • 需要护照和手机号吗? – Có cần hộ chiếu và số điện thoại không?
  • 可以当天办好吗? – Có thể hoàn tất trong ngày không?
  • 这个账户有管理费吗? – Tài khoản có phí quản lý không?

Hội thoại tại quầy

客户: 你好,我想开一个银行账户。

工作人员: 请问您是长期居住还是短期停留?

客户: 我来工作一年。需要什么材料?

工作人员: 请提供护照、手机号和相关证明。具体要求请看这张清单。

Nhân viên hỏi tình trạng lưu trú rồi đưa checklist, không kết luận chỉ từ hộ chiếu.

Chuyển khoản

Mục đích Câu
Muốn chuyển 我想转账。
Hỏi tên người nhận 请确认收款人姓名。
Hỏi phí 这笔转账有手续费吗?
Hỏi thời gian 大概什么时候到账?
Hỏi hạn mức 每天的转账限额是多少?

Đọc lại thông tin

收款人是王明,账号后四位是六八二一,金额是两千元,对吗?
Người nhận là Wang Ming, bốn số cuối tài khoản 6821, số tiền 2.000 tệ, đúng không?

Khi đọc lại qua nơi công cộng, chỉ nói phần cần thiết. Không đọc toàn bộ số tài khoản nếu quy trình bảo mật không yêu cầu.

Giao dịch chờ hoặc thất bại

  • 这笔交易还在处理中。 – Giao dịch vẫn đang xử lý.
  • 转账失败了。 – Chuyển khoản thất bại.
  • 钱已经扣了,但是对方没收到。 – Tiền đã bị trừ nhưng bên kia chưa nhận.
  • 请帮我查一下交易状态。 – Xin giúp kiểm tra trạng thái.
  • 交易编号是… – Mã giao dịch là…

Không nhận được mã xác minh

我没有收到验证码。
Wǒ méiyǒu shōudào yànzhèngmǎ.
Tôi chưa nhận được mã xác minh.

请确认预留手机号。
Xin xác nhận số điện thoại đã đăng ký.

不要把验证码告诉别人。
Đừng nói mã xác minh cho người khác.

Khóa thẻ hoặc tài khoản khẩn

  • 我的银行卡丢了。 – Tôi mất thẻ ngân hàng.
  • 请先冻结这张卡。 – Xin khóa tạm thẻ này.
  • 我发现一笔不认识的交易。 – Tôi thấy giao dịch không nhận ra.
  • 我应该联系哪个部门? – Tôi nên liên hệ bộ phận nào?

Dùng số hotline trên app, thẻ hoặc website chính thức, không theo link trong tin nhắn lạ.

Mini dialogue về giao dịch chưa đến

客户: 我昨天转了五千元,但是收款人还没收到。

客服: 请提供交易编号和转账时间。

客户: 编号是A1028,昨天下午三点。

客服: 这笔交易正在处理中。请不要重复转账。

Lỗi thường gặp

  • Nhầm 账户 là số tài khoản; số tài khoản thường là 账号.
  • Đọc mã xác minh cho người khác.
  • Chuyển lại khi giao dịch đầu còn pending.
  • Không kiểm tên người nhận.
  • Nhầm 手续费 với tiền cọc.

Bài luyện

  1. Hỏi hồ sơ mở tài khoản.
  2. Hỏi hạn mức chuyển ngày.
  3. Đọc lại bốn số cuối và số tiền.
  4. Báo giao dịch bị trừ nhưng chưa nhận.
  5. Yêu cầu khóa thẻ bị mất.

FAQ

账号 và 账户 khác nhau thế nào?

账号 thường chỉ số hoặc ID tài khoản; 账户 là tài khoản như một quan hệ, hồ sơ. Cách dùng phụ thuộc hệ thống.

到账 nghĩa là gì?

Nghĩa là tiền đã vào tài khoản đích. 什么时候到账 hỏi khi nào tiền tới.

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang