中文医疗 · 第48课
Nói ở đâu, từ khi nào, mức độ, dị ứng và thuốc đang dùng để nhân viên y tế hiểu nhanh hơn.
Đây là bài ngôn ngữ, không phải tư vấn y tế. Khi khó thở, đau ngực, mất ý thức, chảy máu nặng hoặc dấu hiệu khẩn cấp, hãy gọi dịch vụ cấp cứu địa phương hoặc nhờ người xung quanh ngay.
Từ vựng
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 症状 | zhèngzhuàng | Triệu chứng |
| 疼 | téng | Đau |
| 发烧 | fāshāo | Sốt |
| 咳嗽 | késou | Ho |
| 过敏 | guòmǐn | Dị ứng |
| 处方 | chǔfāng | Đơn thuốc |
| 剂量 | jìliàng | Liều lượng |
| 急诊 | jízhěn | Cấp cứu, khám khẩn |
Nói vị trí đau
- 我头疼。 – Tôi đau đầu.
- 我肚子疼。 – Tôi đau bụng.
- 我的喉咙很痛。 – Cổ họng tôi rất đau.
- 这里疼。 – Tôi đau ở đây, kết hợp chỉ vị trí.
- 左边比右边疼。 – Bên trái đau hơn bên phải.
Nói thời gian
我从昨天晚上开始发烧。
Wǒ cóng zuótiān wǎnshang kāishǐ fāshāo.
Tôi bắt đầu sốt từ tối qua.
这个症状已经三天了。
Zhège zhèngzhuàng yǐjīng sān tiān le.
Triệu chứng này đã ba ngày.
今天早上突然疼起来了。
Sáng nay đột nhiên bắt đầu đau.
Mô tả mức độ và tần suất
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 有一点疼。 | Hơi đau |
| 非常疼。 | Rất đau |
| 一直疼。 | Đau liên tục |
| 有时候疼。 | Thỉnh thoảng đau |
| 越来越严重。 | Ngày càng nghiêm trọng |
Nói triệu chứng đi kèm
- 我还咳嗽。 – Tôi còn bị ho.
- 我觉得恶心。 – Tôi thấy buồn nôn.
- 我没有食欲。 – Tôi không muốn ăn.
- 我觉得头晕。 – Tôi thấy chóng mặt.
- 我呼吸困难。 – Tôi khó thở.
Nếu nói 我呼吸困难, hãy coi đây có thể là dấu hiệu nghiêm trọng và tìm hỗ trợ ngay, không chỉ luyện hội thoại.
Dị ứng và bệnh sử
我对青霉素过敏。
Tôi dị ứng penicillin.
我对这种药过敏。
Tôi dị ứng thuốc này.
我有高血压。
Tôi bị cao huyết áp.
我以前做过手术。
Tôi từng phẫu thuật.
Thuốc đang dùng
- 我现在每天吃这种药。 – Hiện tôi dùng thuốc này mỗi ngày.
- 这是药的名字。 – Đây là tên thuốc.
- 我不知道中文名字,这是照片。 – Tôi không biết tên tiếng Trung, đây là ảnh.
- 我今天早上吃了一片。 – Sáng nay tôi uống một viên.
Mang ảnh nhãn, đơn cũ và danh sách thành phần sẽ an toàn hơn cố dịch từ trí nhớ.
Hội thoại tại quầy khám
医生: 你哪里不舒服?
病人: 我喉咙痛,还有点发烧。
医生: 多长时间了?
病人: 两天了。昨天晚上开始咳嗽。
医生: 你对什么药过敏吗?
病人: 我对青霉素过敏。
Hỏi về đơn thuốc
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 这个药怎么吃? | Thuốc này dùng thế nào? |
| 一天吃几次? | Một ngày uống mấy lần? |
| 一次吃几片? | Mỗi lần mấy viên? |
| 饭前还是饭后? | Trước hay sau ăn? |
| 有什么副作用? | Có tác dụng phụ gì? |
| 需要复诊吗? | Có cần tái khám không? |
Xin hỗ trợ phiên dịch
- 有会说英语的医生吗? – Có bác sĩ nói tiếng Anh không?
- 可以帮我找翻译吗? – Có thể giúp tìm phiên dịch không?
- 请把注意事项写下来。 – Xin viết lưu ý ra.
- 我没听懂,请再说一遍。 – Tôi chưa hiểu, xin nói lại.
Thông tin nên lưu offline
- Tên và ngày sinh.
- Số hộ chiếu hoặc bảo hiểm theo yêu cầu.
- Người liên hệ khẩn.
- Dị ứng.
- Bệnh nền.
- Thuốc đang dùng.
Lỗi thường gặp
- Chỉ nói 不舒服 mà không nói vị trí.
- Quên thời gian bắt đầu.
- Không báo dị ứng trước khi nhận thuốc.
- Dịch tên thuốc bằng app rồi tự mua.
- Không hỏi liều và thời điểm uống.
- Dùng bài học thay chẩn đoán.
Bài luyện
- Mô tả đau bụng từ tối qua.
- Nói mức đau tăng dần.
- Báo dị ứng một loại thuốc.
- Hỏi cách uống và tác dụng phụ.
- Ghi âm cuộc khám 10 câu.
FAQ
疼 và 痛 khác nhau thế nào?
Cả hai liên quan đau, cách kết hợp thay đổi theo từ và vùng. Học theo cụm như 头疼, 喉咙痛.
处方 và 药方 giống nhau không?
Đều có thể liên quan đơn thuốc, nhưng sắc thái và cách dùng khác. 处方 thường dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
