🌸 Học tiếng Nhật từ con số 0 · Bài 4/12
Tuần thứ tư: rời bảng chữ cái, bước vào thứ dùng ngay khi mua sắm – đếm số, đọc giá yên, hỏi “bao nhiêu tiền?” và tự tin thanh toán ở combini.
Chào bạn,
Xong hai bộ chữ kana ở Bài 3, giờ mình rời mặt chữ để học thứ đầu tiên một khách du lịch cần: số và tiền. Thử tưởng tượng bạn đứng ở quầy cửa hàng tiện lợi 7-Eleven, cầm ly cà phê 120 yên, nhân viên nói một tràng bạn không hiểu số, thì mọi thứ hơi căng. Tuần này giải đúng cái căng đó.
Tin vui: số trong tiếng Nhật cực kỳ quy tắc – học từ 1 đến 10 rồi ghép như xếp lego là ra mọi con số. Và giá ở Nhật hầu hết ghi bằng chữ số Ả Rập (¥120), nên bạn chỉ cần đọc và nghe được, không cần viết kanji số.
1. Đếm từ 0 đến 10
2. Ghép số lớn – chỉ cần quy tắc
Sau 10, mọi số đều ghép lại được:
| Số | Cách đọc | Quy tắc |
|---|---|---|
| 11 | じゅういち (jū-ichi) | 10 + 1 |
| 20 | にじゅう (ni-jū) | 2 × 10 |
| 35 | さんじゅうご (san-jū-go) | 3×10 + 5 |
| 100 | ひゃく (hyaku) | một trăm |
| 1.000 | せん (sen) | một nghìn |
| 10.000 | いちまん (ichi-man) | một vạn |
3. Đơn vị tiền: えん (yen)
Tiền Nhật là yên, viết là 円, đọc えん (en). Chỉ cần ghép số + “en”:
| Giá | Cách đọc |
|---|---|
| ¥100 | ひゃくえん (hyaku-en) |
| ¥120 | ひゃくにじゅうえん (hyaku-ni-jū-en) |
| ¥350 | さんびゃくごじゅうえん (san-byaku-go-jū-en) |
| ¥500 | ごひゃくえん (go-hyaku-en) |
| ¥1.000 | せんえん (sen-en) |
Tham khảo giá ở combini để quen tai: cơm nắm onigiri ~150 yên, cà phê ~120-150 yên, hộp cơm bento ~500-700 yên. Nhật không mặc cả, không tip – ghi trên giá bao nhiêu trả bấy nhiêu, rất thoải mái.
4. Hỏi giá & nói “lấy cái này”
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| これは いくらですか | kore wa ikura desu ka | “Cái này bao nhiêu tiền?” |
| いくらですか | ikura desu ka | “Bao nhiêu tiền?” (ngắn gọn) |
| これ ください | kore kudasai | “Cho mình cái này” (khi chỉ món đồ) |
| はい、おねがいします | hai, onegai shimasu | “Vâng, làm ơn cho mình” (đồng ý) |
| だいじょうぶです | daijōbu desu | “Không sao / không cần” (từ chối nhẹ nhàng) |
Chỉ vào món đồ rồi nói “kore kudasai” là bạn đã mua được thứ mình muốn, dù câu chưa hoàn chỉnh – người Nhật rất quen với du khách dùng câu đơn giản.
5. Kịch bản thanh toán ở combini
Đây là tình huống bạn sẽ gặp hằng ngày ở Nhật. Một lượt mua ở cửa hàng tiện lợi diễn ra như sau:
6. Tuần này mình luyện thế nào
- Thứ 7: học số 0-10 và quy tắc ghép hàng chục/trăm/nghìn, đọc trơn 1-100.
- Chủ nhật: học bộ câu hỏi giá + diễn kịch nguyên lượt combini, ghi âm lại nghe giọng mình.
- Trong tuần: mỗi sáng nhìn bảng giá (cà phê, vé xe…) tự đọc thành tiếng bằng tiếng Nhật; flashcard Anki các cụm “〜en desu”.
7. Bài tập nhỏ trước tuần 5
- Đọc được giá: ¥150, ¥350, ¥1.000, ¥2.480.
- Nói được “cái này bao nhiêu tiền” và “cho mình cái này”.
- Diễn một lượt thanh toán thẻ ở combini từ lúc đặt món lên quầy đến lúc nói cảm ơn.
Bài 0: Lộ trình 12 tuần
🔜 Bài 5 (tuần sau): Xương sống câu – trợ từ は・が・の・も・か
Tuần sau mình sẽ ráp những từ đã học thành câu hoàn chỉnh: tìm hiểu năm trợ từ xương sống は・が・の・も・か – mấy hạt nhỏ này là keo dính để bạn nói “đồ của ai”, “cái này cũng vậy”, hay biến câu trần thuật thành câu hỏi.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
