Bài 8 | Mua sắm & trả giá bằng tiếng Trung (chợ đêm, size, mặc cả)

🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 8

Hết ăn ở, giờ mình đi mua sắm. Chợ đêm, cửa hàng lưu niệm, quầy trà sữa: bài này học hỏi giá, khen đồ đẹp, hỏi size, thử đồ, và đặc biệt là nghệ thuật trả giá nhẹ nhàng kiểu người châu Á.

Chào bạn,

Ở Bài 3 mình đã biết hỏi giá cơ bản (多少钱? duōshao qián – bao nhiêu tiền). Bài này mình mở rộng cho tình huống cửa hàng, chợ đêm: hỏi cho xem, hỏi size, mặc cả, và kết thúc giao dịch gọn gàng. Nhớ kỹ kiến thức số đếm ở Bài 3 nhé, vì trả giá thì toàn dùng số.

1. Hỏi giá và nhờ lấy hàng

Chữ Pinyin Nghĩa
这个多少钱? Zhège duōshao qián? Cái này bao nhiêu tiền?
我看看,可以吗? Wǒ kànkan, kěyǐ ma? Tôi xem một chút, được không?
请给我那个。 Qǐng gěi wǒ nàge. Làm ơn đưa tôi cái kia.
还有别的颜色吗? Hái yǒu biéde yánsè ma? Còn màu nào khác không?
太贵了。 Tài guì le. Đắt quá.
便宜一点,好吗? Piányi yìdiǎn, hǎo ma? Rẻ một chút nhé, được không?
能打折吗? Néng dǎzhé ma? Giảm giá được không?

Vài từ trong bảng: 看看 kànkan = xem xem (nhấn nhẹ, tự nhiên), 贵 guì = đắt, 便宜 piányi = rẻ, 打折 dǎzhé = chiết khấu/giảm giá, 一点 yìdiǎn = một chút.

2. Hỏi size, thử đồ

Chữ Pinyin Nghĩa
我可以试穿吗? Wǒ kěyǐ shìchuān ma? Tôi thử đồ được không?
试衣间在哪里? Shìyījiān zài nǎlǐ? Phòng thử đồ ở đâu?
有大一点的吗? Yǒu dà yìdiǎn de ma? Có size to hơn một chút không?
有小一点的吗? Yǒu xiǎo yìdiǎn de ma? Có size nhỏ hơn một chút không?
我穿M号。 Wǒ chuān M hào. Tôi mặc size M.
这个合适吗? Zhège héshì ma? Cái này có vừa không?

Size quần áo ở Trung Quốc cũng dùng S, M, L, XL như quốc tế, nên bạn chỉ cần nói 我穿M号 (wǒ chuān M hào – tôi mặc cỡ M). 大 dà = to/lớn, 小 xiǎo = nhỏ, 合适 héshì = vừa vặn/hợp.

3. Trả giá kiểu nhẹ nhàng

Mặc cả ở chợ đêm, chợ đồ cũ, cửa hàng lưu niệm du lịch thì rất nên thử – giá niêm yết thường để “thở”. Còn trung tâm thương mại, siêu thị thì giá cố định, đừng trả giá sẽ kỳ lắm.

Chữ Pinyin Nghĩa
八十块可以吗? Bāshí kuài kěyǐ ma? 80 tệ được không?
我买两个。 Wǒ mǎi liǎng ge. Tôi mua hai cái.
算了,我再看看。 Suàn le, wǒ zài kànkan. Thôi vậy, tôi đi xem chỗ khác.
好,我买了。 Hǎo, wǒ mǎi le. Được, tôi mua.
💡 Chiêu “đi xem chỗ khác” thật sự hiệu nghiệm. Câu 我再看看 (wǒ zài kànkan – tôi xem thêm nữa) là cách rời đi lịch sự, và người bán hay gọi lại giảm giá ngay. Đừng trả giá quá gắt (kiểu giảm một nửa) làm người ta khó chịu; chợ du lịch thì trả quanh 70-80% giá chào là hợp lý. Và nhớ lại từ Bài 3: 块 kuài là cách nói miệng của “tệ” (viết là 元 yuán).

4. Thanh toán và gói quà

Chữ Pinyin Nghĩa
可以扫码吗? Kěyǐ sǎo mǎ ma? Quét mã được không?
我用支付宝。 Wǒ yòng zhīfùbǎo. Tôi trả bằng Alipay.
我用现金。 Wǒ yòng xiànjīn. Tôi trả tiền mặt.
请给我袋子。 Qǐng gěi wǒ dàizi. Xin cho tôi cái túi.
我要送人。能包装吗? Wǒ yào sòng rén. Néng bāozhuāng ma? Tôi mua tặng. Gói quà được không?

5. Hội thoại mẫu: mua ở chợ đêm

Bạn
这个多少钱?Zhège duōshao qián? – Cái này bao nhiêu tiền ạ?
Người bán
一百二十块。Yì bǎi èrshí kuài. – 120 tệ.
Bạn
太贵了。便宜一点,八十块可以吗?Tài guì le. Piányi yìdiǎn, bāshí kuài kěyǐ ma? – Đắt quá. Rẻ một chút, 80 tệ được không ạ?
Người bán
八十不行。一百吧。Bāshí bùxíng. Yì bǎi ba. – 80 thì không được. 100 đi.
Bạn
九十块,我买两个。Jiǔshí kuài, wǒ mǎi liǎng ge. – 90 tệ, tôi mua hai cái.
Người bán
好吧。扫码吧。Hǎo ba. Sǎo mǎ ba. – Thôi được. Quét mã đi.
Bạn
谢谢!请给我袋子。Xièxie! Qǐng gěi wǒ dàizi. – Cảm ơn! Cho tôi xin cái túi ạ.
😅 Thanh điệu dễ vấp: 贵 guì đọc thanh 4 (ngữ điệu đi xuống), 便宜 piányi thì chữ 宜 yi đọc thanh nhẹ, gần như không đánh dấu. Nói nhầm thanh là người ta có thể hiểu sang từ khác, nên câu “đắt quá” cứ tập nói cho dứt khoát: guì – xuống giọng hẳn.

Luyện tập tuần này

  1. Thuộc 4 câu: bao nhiêu tiền, đắt quá, rẻ một chút được không, được tôi mua.
  2. Tập trả giá bằng miệng với các số: 80, 90, 100, 150 tệ (xem lại cách đếm ở Bài 3).
  3. Đi chợ ở Việt Nam, thử tự diễn trong đầu cả một lượt hỏi giá và trả giá bằng tiếng Trung.

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang