🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 22
Chuyện thực tế nhất của một chuyến đi là ngồi lại bàn lịch trình: đi thành phố nào trước, ở mấy đêm, trước khi khởi hành phải lo gì. Bài này học cách nói kế hoạch tương lai – định, dự định, chuẩn bị, sẽ – và ráp một lịch trình nhiều thành phố cho trọn vẹn.
Chào bạn,
Nhớ lại Bài 18: tiếng Trung không biến đổi động từ để chia thì. Quá khứ dùng 了, còn tương lai thì dùng các từ thời gian và động từ dự định. Bạn đã quen 想 (muốn) và 要 (sẽ làm) từ Bài 15; bài này mình bổ sung ba cách nói “định/sắp” để kể kế hoạch nghe tự nhiên như người bản xứ.
1. Từ thời gian nói về tương lai
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 明天 | míngtiān | ngày mai (Bài 9) |
| 后天 | hòutiān | ngày kia (mốt) – đã gặp ở Bài 15 |
| 下个星期 | xià ge xīngqī | tuần sau (下 = dưới/sau, 星期 = tuần) |
| 下个月 | xià ge yuè | tháng sau |
| 明年 | míngnián | năm sau (Bài 9) |
| 以后 / 将来 | yǐhòu / jiānglái | sau này / tương lai |
| 最近 | zuìjìn | gần đây, sắp tới |
Cặp đối xứng đáng nhớ: 上个星期 shàng ge xīngqī = tuần trước (上 = trên/trước), 下个星期 = tuần sau. 上/下 ở đây không phải lên/xuống mà là trước/sau trên dòng thời gian – cùng logic với 上个月 (tháng trước) mình gặp ở Bài 18.
2. Ba cách nói “định, dự định, chuẩn bị”
| Chữ | Pinyin | Sắc thái |
|---|---|---|
| 打算 | dǎsuàn | dự định, tính toán (kế hoạch có suy nghĩ) – hay dùng nhất khi kể lịch trình |
| 准备 | zhǔnbèi | chuẩn bị (kế hoạch gần, sắp làm) |
| 想 / 要 | xiǎng / yào | muốn / sẽ (đã rõ ở Bài 15) |
| 会 | huì | sẽ (dự đoán chắc chắn điều tương lai) |
| Câu | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 下个月我打算去中国。 | Xià ge yuè wǒ dǎsuàn qù Zhōngguó. | Tháng sau tôi dự định đi Trung Quốc. |
| 我准备去北京。 | Wǒ zhǔnbèi qù Běijīng. | Tôi chuẩn bị đi Bắc Kinh (sắp đi). |
| 明年我想学中文。 | Míngnián wǒ xiǎng xué Zhōngwén. | Năm sau tôi muốn học tiếng Trung. |
| 明天会下雨。 | Míngtiān huì xiàyǔ. | Ngày mai trời sẽ mưa (dự đoán). |
Để ý 会 huì ở đây mang nghĩa “sẽ” chứ không phải “biết làm” (Bài 15): khi 会 đứng trước một việc chưa xảy ra, nó diễn tả điều chắc chắn sẽ tới, như thời tiết dự báo hay lời hứa: 我会来的 wǒ huì lái de = tôi sẽ đến mà (nhất định).
3. Trình tự: trước khi, sau khi, rồi thì
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 先…,然后… | xiān…, ránhòu… | trước hết…, sau đó/rồi thì… |
| 以前 / 以后 | yǐqián / yǐhòu | trước đây / sau này; trước khi/sau khi |
| 出发 | chūfā | khởi hành, xuất phát |
| 到达 | dàodá | đến nơi (đáp ứng, dùng cho tàu/máy bay) |
| 回来 / 回去 | huílái / huíqù | quay về (về phía mình / về phía kia) |
| 预订 | yùdìng | đặt trước (vé, phòng – từ Bài 7/Bài 10) |
| Câu | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我先去北京,然后去上海。 | Wǒ xiān qù Běijīng, ránhòu qù Shànghǎi. | Tôi trước hết đi Bắc Kinh, sau đó đi Thượng Hải. |
| 出发以前,我要预订酒店。 | Chūfā yǐqián, wǒ yào yùdìng jiǔdiàn. | Trước khi khởi hành, tôi phải đặt khách sạn. |
| 到了以后给我打电话。 | Dàole yǐhòu gěi wǒ dǎ diànhuà. | Tới nơi rồi thì gọi điện cho tôi. |
4. Ráp một lịch trình nhiều thành phố
Đây là đoạn mình tự viết cho chuyến đi mẫu, ráp gần như toàn bộ những gì học từ Bài 5, 9, 10:
Từ mới: 星期 xīngqī = tuần (một tuần = 一个星期), 最后 zuìhòu = cuối cùng, 当天 dàngtiān = ngay trong ngày đó. Để ý thời gian luôn đứng đầu cụm (tháng sau, rồi mới đến chủ ngữ và hành động) – quy tắc trạng ngữ từ Bài 14 vẫn đúng.
5. Hội thoại mẫu: bàn kế hoạch trước chuyến đi
Đoạn này hội tụ đủ: tương lai với 打算/准备/会, trình tự 先…然后…, quá khứ-chưa xảy ra với 还没买 (vẫn chưa mua – Bài 18), và từ để hỏi số nhiều 哪些 nǎxiē = “những nào” (哪些城市 = những thành phố nào). 城市 chéngshì = thành phố.
Luyện tập tuần này
- Viết lịch trình chuyến đi mơ ước của bạn bằng 5 câu: đi đâu, ở mấy đêm, phương tiện, trình tự các thành phố.
- Đặt 3 câu với 打算, 准备, 会: một dự định xa, một việc sắp làm, một dự đoán chắc.
- Ôn nhanh: mở lại Bài 18 (quá khứ) và đối chiếu với bài này (tương lai), tự rút ra quy tắc “thì” trong tiếng Trung bằng lời của bạn.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
