🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 6
Ăn uống là phần đáng giá nhất của chuyến đi Trung Quốc, và cũng là phần dễ “đứng hình” nhất khi cầm menu toàn chữ Hán. Bài này mình học trọn một bữa ăn: từ lúc ngồi xuống, gọi món, dặn độ cay, tới lúc tính tiền và xin hóa đơn.
Chào bạn,
Sau khi biết hỏi đường (Bài 5), bài này mình vào nhà hàng. Thực ra gọi món không cần nói nhiều – người Trung hay gọi bằng cách chỉ tay vào hình trên menu. Nhưng biết vài câu thì mình chủ động hơn, hỏi được món gì ngon, dặn được đừng cay (với người Việt mình thì đây là câu sinh tử 😅).
1. Vừa ngồi xuống
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 一位。 | Yí wèi. | Một người (khi nhân viên hỏi mấy vị). |
| 请给我菜单。 | Qǐng gěi wǒ càidān. | Làm ơn cho tôi xin menu. |
| 有图片吗? | Yǒu túpiàn ma? | Có hình ảnh không ạ? |
| 服务员! | Fúwùyuán! | Bạn ơi! (gọi nhân viên) |
服务员 fúwùyuán nghĩa là “nhân viên phục vụ” – gọi to lên là họ tới. Quán nhỏ đông khách thì cứ tự nhiên, không bị coi là bất lịch sự đâu.
2. Gọi món
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我要这个。 | Wǒ yào zhège. | Tôi muốn món này (chỉ tay vào hình). |
| 这个是什么? | Zhège shì shénme? | Cái này là gì? |
| 你推荐什么? | Nǐ tuījiàn shénme? | Bạn gợi ý món gì ngon? |
| 招牌菜是什么? | Zhāopái cài shì shénme? | Món tủ của quán là gì? |
| 来一个火锅。 | Lái yí ge huǒguō. | Cho một nồi lẩu. |
| 再来一碗米饭。 | Zài lái yì wǎn mǐfàn. | Cho thêm một bát cơm. |
Vài món quen thuộc để bạn nhận ra trên menu: 米饭 mǐfàn (cơm trắng), 面 miàn (mì), 饺子 jiǎozi (sủi cảo), 火锅 huǒguō (lẩu), 茶 chá (trà), 啤酒 píjiǔ (bia).
3. Dặn độ cay và yêu cầu thêm
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 不要辣。 | Bú yào là. | Đừng cho cay (không cần cay). |
| 微辣。 | Wēi là. | Cay nhẹ thôi. |
| 我不吃牛肉。 | Wǒ bù chī niúròu. | Tôi không ăn thịt bò. |
| 请给我一双筷子。 | Qǐng gěi wǒ yì shuāng kuàizi. | Xin cho tôi một đôi đũa. |
| 有纸巾吗? | Yǒu zhǐjīn ma? | Có giấy ăn không ạ? |
4. Tính tiền và thanh toán
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 买单! | Mǎidān! | Tính tiền! (cách nói phổ biến nhất) |
| 多少钱? | Duōshao qián? | Bao nhiêu tiền? |
| 可以微信支付吗? | Kěyǐ wēixìn zhīfù ma? | Thanh toán WeChat được không? |
| 我用现金。 | Wǒ yòng xiànjīn. | Tôi trả bằng tiền mặt. |
| 请给我发票。 | Qǐng gěi wǒ fāpiào. | Xin cho tôi hóa đơn. |
| 打包。 | Dǎbāo. | Gói lại mang về (phần ăn thừa). |
5. Hội thoại mẫu: một bữa lẩu
Luyện tập tuần này
- Thuộc 3 câu sống còn: cho xin menu, đừng cay, tính tiền.
- Tập nói tên 5 món: cơm, mì, sủi cảo, lẩu, bia.
- Lần nào đi ăn hàng Việt cũng tự gọi nhỏ trong đầu: “tôi muốn cái này, tính tiền” – chuyển sang tiếng Trung cho quen miệng.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
