🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 10
Trung Quốc rộng lớn, và mạng tàu cao tốc gāotiě là cách đi giữa các thành phố nhanh và sướng nhất. Bài này mình học mua vé ở quầy, hiểu thông tin trên vé, tìm cửa soát vé và lên đúng toa – kết hợp luôn giờ giấc đã học ở Bài 9.
Chào bạn,
Thực tế bây giờ vé tàu mình mua qua app (12306 hoặc tính năng trong Alipay/WeChat) là chính, nhưng biết nói mấy câu ở quầy vẫn rất hữu ích: lúc cần đổi vé, hỏi ga nào cho gần, hoặc khi app báo hết vé mà ra quầy còn. Mình bắt đầu từ lúc mua vé.
1. Mua vé ở quầy
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我要买一张去上海的票。 | Wǒ yào mǎi yì zhāng qù Shànghǎi de piào. | Tôi mua một vé đi Thượng Hải. |
| 今天有去北京的高铁吗? | Jīntiān yǒu qù Běijīng de gāotiě ma? | Hôm nay có tàu cao tốc đi Bắc Kinh không? |
| 几点发车? | Jǐ diǎn fāchē? | Mấy giờ tàu chạy (khởi hành)? |
| 几点到站? | Jǐ diǎn dàozhàn? | Mấy giờ tới ga? |
| 多少钱一张票? | Duōshao qián yì zhāng piào? | Một vé bao nhiêu tiền? |
| 有便宜一点的吗? | Yǒu piányi yìdiǎn de ma? | Có loại rẻ hơn một chút không? |
| 这是我的护照。 | Zhè shì wǒ de hùzhào. | Đây là hộ chiếu của tôi. |
Từ mới: 票 piào = vé, 张 zhāng = lượng từ cho vé/giấy tờ (một vé = 一张票 yì zhāng piào), 发车 fāchē = xuất phát/chạy xe, 到站 dàozhàn = tới ga. Mua vé tàu bắt buộc xuất trình giấy tờ: người Trung dùng thẻ căn cước, khách nước ngoài dùng 护照 hùzhào (hộ chiếu – từ mình đã học ở Bài 7).
2. Các loại vé và chỗ ngồi
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 高铁 / 动车 | gāotiě / dòngchē | tàu cao tốc (G) / tàu nhanh (D) |
| 二等座 | èrděngzuò | ghế hạng nhì (phổ thông, phổ biến nhất) |
| 一等座 | yīděngzuò | ghế hạng nhất (rộng hơn, đắt hơn) |
| 我要二等座。 | Wǒ yào èrděngzuò. | Tôi lấy ghế hạng nhì. |
| 有靠窗的座位吗? | Yǒu kàochuāng de zuòwèi ma? | Có ghế sát cửa sổ không? |
| 来回票 | láihuípiào | vé khứ hồi |
| 单程票 | dānchéngpiào | vé một chiều |
3. Ở trong ga: tìm cửa soát vé
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 第几检票口? | Dì jǐ jiǎnpiàokǒu? | Cửa soát vé số mấy? |
| A12检票口怎么走? | A shí’èr jiǎnpiàokǒu zěnme zǒu? | Cửa soát vé A12 đi thế nào? |
| 第几站台? | Dì jǐ zhàntái? | Sân ga (ke) số mấy? |
| 5号车厢在哪里? | Wǔ hào chēxiāng zài nǎlǐ? | Toa số 5 ở đâu? |
| 开始检票了吗? | Kāishǐ jiǎnpiào le ma? | Bắt đầu soát vé chưa? |
| 车晚点了吗? | Chē wǎndiǎn le ma? | Tàu có bị trễ không? |
Vài từ quan trọng để đọc biển báo: 检票口 jiǎnpiàokǒu = cửa soát vé, 站台 zhàntái = sân ga/ke tàu, 车厢 chēxiāng = toa tàu, 晚点 wǎndiǎn = trễ giờ, 号 hào = số (thứ tự). Câu 怎么走 zěnme zǒu = “đi thế nào” – rất hay dùng khi hỏi đường trong nhà ga.
4. Hội thoại mẫu: mua vé và lên tàu
Để ý: phần chỉ đường “đi thẳng, rẽ trái” chính là Bài 5 đó. Kiến thức cũ quay lại liên tục, mỗi bài thêm một lớp – bạn đang ráp dần cả một tấm bản đồ ngôn ngữ rồi.
Luyện tập tuần này
- Thuộc 3 câu: mua một vé đi…, mấy giờ tàu chạy, cửa soát vé số mấy.
- Tập đọc thông tin vé giả định: toa 5, ghế 12F, cửa A8 – nói to bằng tiếng Trung.
- Nhớ câu cứu hộ chiếu: “tôi dùng hộ chiếu” cho làn soát vé thủ công.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
