Bài 14 | 5 khung câu ngữ pháp tiếng Trung dùng cả đời (SVO, là, có)

🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 14

Nghe nói được kha khá rồi (Bài 2-12) và nhận ra chữ (Bài 13), giờ mình dừng một chút để nhìn ra bộ khung bên dưới mọi câu tiếng Trung. Chỉ 5 khung câu thôi, nhưng ráp được gần như mọi thứ bạn cần nói.

Chào bạn,

Tin lớn nhất về ngữ pháp tiếng Trung: động từ không bao giờ biến đổi. Không chia theo ngôi, không chia thì, không có đuôi từ. 我去 (wǒ qù – tôi đi), 他去 (tā qù – anh ấy đi), hôm qua đi, ngày mai đi – chữ 去 vẫn y nguyên. Thời gian do các từ như “hôm qua, ngày mai” lo, động từ cứ đứng yên. Điều này làm tiếng Trung dễ hơn tiếng Anh ở rất nhiều chỗ. Nhưng có 3 điểm tiếng Việt mình hay sai, mình sẽ nói rõ ở cuối bài.

Khung 1: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ (SVO)

Ai/Cái gì + làm gì + cái gì

Đây là khung giống tiếng Việt nhất. Thứ tự gần như y hệt, nên mình học rất nhanh.

Chữ Pinyin Nghĩa
我吃米饭。 Wǒ chī mǐfàn. Tôi ăn cơm.
他喝咖啡。 Tā hē kāfēi. Anh ấy uống cà phê.
我去上海。 Wǒ qù Shànghǎi. Tôi đi Thượng Hải.
我喜欢茶。 Wǒ xǐhuan chá. Tôi thích trà.

Khung 2: … 是 … (là)

A + 是 (shì) + B  =  A là B

是 shì = “là”. Dùng để giới thiệu danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch – chính là mẫu câu ở Bài 4.

Chữ Pinyin Nghĩa
我是越南人。 Wǒ shì Yuènán rén. Tôi là người Việt Nam.
我是会计。 Wǒ shì kuàijì. Tôi là kế toán.
这是我的护照。 Zhè shì wǒ de hùzhào. Đây là hộ chiếu của tôi.
😅 Bẫy số 1: trong tiếng Việt “tôi là kế toán” có chữ “là”, nhưng “tôi khỏe” thì KHÔNG có “là”. Tiếng Trung cũng vậy: 我很好 (wǒ hěn hǎo – tôi khỏe) tuyệt đối không thêm 是. Nói 我是很好 là sai. 是 chỉ dùng trước danh từ (người, nghề, vật), không dùng trước tính từ (khỏe, đẹp, đắt).

Khung 3: … 有 … (có)

Ở đâu/ai + 有 (yǒu) + cái gì  =  có

有 yǒu = “có”. Dùng để hỏi có gì không, và để nói vị trí (“ở đâu đó có…”).

Chữ Pinyin Nghĩa
有图片吗? Yǒu túpiàn ma? Có hình không? (Bài 6)
我有保险。 Wǒ yǒu bǎoxiǎn. Tôi có bảo hiểm.
明天有高铁吗? Míngtiān yǒu gāotiě ma? Ngày mai có tàu cao tốc không?
😅 Bẫy số 2: câu “ở đâu có gì” trong tiếng Trung KHÔNG dùng 是 cũng KHÔNG dùng 在 ở vị trí “có”. Nói “ở đây có nhà vệ sinh” là 这里有洗手间 (zhèlǐ yǒu xǐshǒujiān), không phải “在这里是洗手间”. 有 gánh cả nghĩa “sở hữu” lẫn “tồn tại ở đâu đó”.

Khung 4: muốn / cần / đi làm gì (要, 想, 去)

Ai + 要/想/去 + việc

Ba động từ này đứng trước một hành động khác, diễn tả ý muốn và mục đích:

Chữ Pinyin Nghĩa / sắc thái
我想买票。 Wǒ xiǎng mǎi piào. Tôi muốn mua vé (想 = muốn, nghiêng về sở thích/ý định nhẹ).
我要退房。 Wǒ yào tuìfáng. Tôi muốn trả phòng (要 = muốn/cần, dứt khoát hơn). (Bài 7)
我去吃饭。 Wǒ qù chīfàn. Tôi đi ăn cơm (去 = đi tới làm gì).
我想买感冒药。 Wǒ xiǎng mǎi gǎnmào yào. Tôi muốn mua thuốc cảm (Bài 11).

Khung 5: câu hỏi với 吗 và từ để hỏi

Hai kiểu hỏi bạn đã dùng suốt loạt bài:

Kiểu Ví dụ Nghĩa
Câu trần thuật + 吗 (ma) 你有微信吗? Nǐ yǒu wēixìn ma? Bạn có WeChat không?
Từ để hỏi: 什么/哪/几/怎么 这是什么? Zhè shì shénme? Đây là gì?
你去哪儿? Nǐ qù nǎr? Bạn đi đâu?
怎么走? Zěnme zǒu? Đi thế nào?

Từ để hỏi trong tiếng Trung đứng đúng chỗ của từ trả lời, không đảo ngữ như tiếng Anh. Hỏi “đi đâu” thì 哪 (đâu) đứng ngay sau 去 (đi) – như khi trả lời “đi Thượng Hải” thì tên thành phố cũng đứng đó.

💡 Bẫy số 3 (quan trọng nhất với người Việt): tiếng Trung xếp trạng ngữ (thời gian, địa điểm, cách thức) TRƯỚC động từ. “Tôi ngày mai đi Thượng Hải” = 我明天去上海 – đúng thứ tự y như chữ, nhưng tiếng Việt ta có thể nói “tôi đi Thượng Hải ngày mai”. Trong tiếng Trung để thời gian xuống cuối là sai. Nhớ quy tắc: thời gian to → nhỏ, rồi mới đến hành động (đã học ở Bài 9).

Ráp thử: một câu dùng cả 5 khung

Câu
明天我想去商店买东西。Míngtiān wǒ xiǎng qù shāngdiàn mǎi dōngxi. – Ngày mai tôi muốn đi cửa hàng mua đồ.

Mổ xẻ: 明天 (thời gian, đứng đầu) + 我 (chủ ngữ) + 想去 (muốn đi – khung 4) + 商店 (địa điểm) + 买东西 (mua đồ – khung 1). Một câu duy nhất, ba khung lồng nhau – và bạn hoàn toàn đọc được rồi đấy. 商店 shāngdiàn = cửa hàng, 买东西 mǎi dōngxi = mua đồ (东西 = thứ/đồ vật).

Luyện tập tuần này

  1. Lấy 10 câu đã học trong loạt bài, tự gán chúng vào 5 khung trên – bạn sẽ ngạc nhiên vì câu nào cũng rơi vào một khung.
  2. Viết 5 câu mới theo khung: 2 câu 是, 2 câu 有, 1 câu thời gian đứng đầu.
  3. Sửa cho mình: “tôi rất khỏe” nói sao? (gợi ý: KHÔNG có 是) và “ở đây có ATM” nói sao? (gợi ý: dùng 有).

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang