Bài 28 | Trích dẫn – 인용 (~다고/라고 하다)
Bài 28 ngữ pháp tiếng Hàn: cách tường thuật lời nói -다고 하다, -(이)라고 하다 cho câu trần thuật và câu ‘là…’.
Tiếng Nhật, Trung, Anh — phương pháp, app, tài liệu
Bài 28 ngữ pháp tiếng Hàn: cách tường thuật lời nói -다고 하다, -(이)라고 하다 cho câu trần thuật và câu ‘là…’.
Bài 27 ngữ pháp tiếng Hàn: dạng sai khiến -이/히/리/기/우/추 và cách nói ‘bảo/cho ai làm gì’.
Bài 26 ngữ pháp tiếng Hàn: dạng bị động -이/히/리/기 và cách chuyển câu chủ động sang bị động.
Bài 25 ngữ pháp tiếng Hàn: tiếp tục bất quy tắc 르, ㅅ, ㅎ và bảng tổng hợp các động từ cần nhớ.
Bài 24 ngữ pháp tiếng Hàn: các động từ/tính từ biến âm bất quy tắc ㄷ, ㅂ, ㄹ và cách chia đuôi câu.
Bài 23 ngữ pháp tiếng Hàn: câu phủ định 안, 못, -지 않다, -지 못하다 và phân biệt nghĩa ‘không làm’ với ‘không làm được’.
Bài 22 ngữ pháp tiếng Hàn: chia thì hiện tại -아요/어요, quá khứ -았/었-, tương lai -(으)ㄹ 거예요.
Bài 21 ngữ pháp tiếng Hàn: đại từ nhân xưng tôi/bạn/người ấy, đại từ chỉ định 이/그/저 và cách xưng hô lịch sự.
Bài 20 ngữ pháp tiếng Hàn: tiếp tục các liên kết từ -지만, -(으)려고, -거나 và cách nối câu thành đoạn văn.
Bài 19 ngữ pháp tiếng Hàn: các đuôi liên kết vế câu -고, -아서/어서, -(으)면 để nối hai mệnh đề.