Bài 18 | Hình thức trạng từ hóa – 부사형
Bài 18 ngữ pháp tiếng Hàn: dạng liên kết -게/-아(어) để tạo trạng từ và nối vế, cách diễn đạt mục đích, mức độ.
Tiếng Nhật, Trung, Anh — phương pháp, app, tài liệu
Bài 18 ngữ pháp tiếng Hàn: dạng liên kết -게/-아(어) để tạo trạng từ và nối vế, cách diễn đạt mục đích, mức độ.
Mình bắt đầu học tiếng Trung vì sao và lộ trình tự học thế nào cho người đi làm bận rộn: pinyin, 4 thanh điệu, câu sinh tồn du lịch, hội thoại – mỗi cuối tuần một bài, không áp lực.
Bài 16 ngữ pháp tiếng Hàn: hệ thống kính ngữ, đuôi câu -세요/-(으)십시오 và cách nói lịch sự với người trên.
Bài 15 ngữ pháp tiếng Hàn: dạng bổ nghĩa cho danh từ (đứng trước danh từ) với động từ/tính từ ở hiện tại, quá khứ.
Bài 14 ngữ pháp tiếng Hàn: tiếp tục các đuôi câu mệnh lệnh, đề nghị và rủ rê, phân biệt sắc thái lịch sự – thân mật.
Bài 13 ngữ pháp tiếng Hàn: các đuôi câu lịch sự và thân mật, cách kết thúc câu trần thuật và nghi vấn cơ bản.
Bài 12 ngữ pháp tiếng Hàn: trợ từ chủ đề 은/는, trợ từ tân ngữ 을/를 và các tiểu từ chỉ nơi chốn, thời gian.
Bài 11 ngữ pháp tiếng Hàn: trợ từ chủ ngữ 이/가, cách dùng theo batchim và các dạng kết hợp với đại từ 내가, 제가…
Bài 10 tiếng Hàn sơ cấp: hiểu cấu trúc câu Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ và vai trò của tiểu từ trong câu – nền móng cho toàn bộ ngữ pháp.
Bài 9 tiếng Hàn: hội thoại giới thiệu bản thân phần 2 – hỏi nghề nghiệp, là học sinh/sinh viên – kèm audio nghe và từ mới.