Bài 20 | Nói sở thích & thói quen hàng ngày bằng tiếng Trung (thích làm gì)
Từ vựng sở thích tiếng Trung: nghe nhạc, đọc sách, xem phim, du lịch, chụp ảnh, tập thể dục; cấu trúc thích làm gì, thường hay làm gì, một ngày của tôi – kèm pinyin và hội thoại.










