🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 16
“Cái này ngon, cái kia rẻ hơn, món kia cay nhất” – bình phẩm về đồ ăn, khách sạn, giá cả là thứ mình làm mỗi ngày khi đi chơi. Bài này học tính từ và bốn kiểu so sánh để nói được câu có hơn, có nhất, có “quá” và “một chút”.
Chào bạn,
Bài này nối tiếp phần ngữ pháp ở Bài 14 và Bài 15. Tính từ tiếng Trung có một quy tắc lạ mà ai mới cũng vấp: giữa chủ ngữ và tính từ thường có một chữ 很 (hěn), dù không hẳn nghĩa là “rất”. Mình giải thích kỹ bên dưới, rồi qua so sánh.
1. 20 tính từ dùng mỗi ngày
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 好 | hǎo | tốt, được, hay |
| 好吃 | hǎochī | ngon (đồ ăn; nghĩa đen “ăn thấy tốt”) |
| 好喝 | hǎohē | uống ngon (trà, cà phê, bia) |
| 好看 | hǎokàn | đẹp, trông hay (quần áo, cảnh) |
| 便宜 / 贵 | piányi / guì | rẻ / đắt (đã gặp ở Bài 8) |
| 大 / 小 | dà / xiǎo | to / nhỏ |
| 多 / 少 | duō / shǎo | nhiều / ít |
| 高 / 矮 | gāo / ǎi | cao / thấp (nói người, tòa nhà) |
| 快 / 慢 | kuài / màn | nhanh / chậm |
| 热 / 冷 | rè / lěng | nóng / lạnh |
| 辣 | là | cay (người bạn cũ từ Bài 6) |
2. Quy tắc 很: “rất” hay chỉ là dấu nối?
Khi nhận định đơn thuần “cái gì đó thế nào”, tiếng Trung gần như luôn chêm 很 hěn giữa chủ ngữ và tính từ:
| Câu | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我很好。 | Wǒ hěn hǎo. | Tôi khỏe / tôi ổn. (Không hẳn là “tôi RẤT khỏe”) |
| 这个很好吃。 | Zhège hěn hǎochī. | Cái này ngon. |
| 今天很热。 | Jīntiān hěn rè. | Hôm nay trời nóng. |
Ở những câu này 很 gần như mất nghĩa “rất”, chỉ đóng vai trò nối cho câu tròn nhịp. Muốn nhấn mạnh “rất” thật sự thì người ta dùng 非常 fēicháng (vô cùng) hoặc 真 zhēn (thật sự): 真好吃! (zhēn hǎochī – ngon thật sự!).
3. Bốn kiểu so sánh
a) Hơn: A + 比 (bǐ) + B + tính từ
| 高铁比火车快。 | Gāotiě bǐ huǒchē kuài. | Tàu cao tốc nhanh hơn tàu hỏa. |
| 这个比那个便宜。 | Zhège bǐ nàge piányi. | Cái này rẻ hơn cái kia. |
| 今天比昨天冷。 | Jīntiān bǐ zuótiān lěng. | Hôm nay lạnh hơn hôm qua. |
b) Không bằng: A + 没有 (méiyǒu) + B + tính từ
| 地铁没有出租车方便。 | Dìtiě méiyǒu chūzūchē fāngbiàn. | Tàu điện ngầm không tiện bằng taxi. |
| 我没有他高。 | Wǒ méiyǒu tā gāo. | Tôi không cao bằng anh ấy. |
c) Bằng: A + 跟 (gēn) B + 一样 (yíyàng)
| 这个跟那个一样。 | Zhège gēn nàge yíyàng. | Cái này với cái kia giống nhau. |
| 他跟我一样大。 | Tā gēn wǒ yíyàng dà. | Anh ấy bằng tuổi tôi (to như nhau). |
d) Nhất: 最 (zuì) + tính từ
| 这个最好吃。 | Zhège zuì hǎochī. | Cái này ngon nhất. |
| 高铁最快。 | Gāotiě zuì kuài. | Tàu cao tốc là nhanh nhất. |
4. “Quá” và “hơi”: 太…了, 有点…
| Câu | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 太辣了! | Tài là le! | Cay quá! (太 + adj + 了) |
| 太贵了。 | Tài guì le. | Đắt quá. (Câu quen từ Bài 8) |
| 有点远。 | Yǒudiǎn yuǎn. | Hơi xa một chút. (đã gặp ở Bài 5) |
| 我有点累。 | Wǒ yǒudiǎn lèi. | Tôi hơi mệt một chút. |
Cặp này rất hay dùng khi khen/chê tế nhị: 有点 yǒudiǎn (hơi một chút) thường đi với tính từ theo hướng không mong muốn (mệt, đắt, xa, nóng), nói ra nghe giảm nhẹ, không bị quá thẳng.
5. Hội thoại mẫu: so sánh hai quán lẩu
Từ mới: 觉得 juéde = thấy/cảm thấy, 但是 dànshì = nhưng, 对 duì = đúng, 家 jiā = lượng từ cho quán hàng/cửa hàng (một quán = 一家 yì jiā). 那家 nà jiā = quán đó.
Luyện tập tuần này
- Đặt 3 câu 比: đồ ăn Việt so với đồ TQ, xe máy so với ô tô, hôm nay so với hôm qua.
- Nói 3 câu chê/khen tế nhị với 有点…: hơi nóng, hơi đắt, hơi mệt.
- Tìm trong 15 bài trước 5 câu có tính từ, gạch chân chữ 很 hoặc mức độ (太/最/一点) trong câu đó.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
