Bài 17 | Lượng từ tiếng Trung: cái, ly, tờ, con, quán… đếm cho đúng

🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 17

Bài cuối của lô ngữ pháp nền tảng nói về thứ người Việt mình thấy lạ nhất: đếm cái gì cũng phải có một chữ đứng giữa (“một CÁI, hai TỜ, ba LY”). Tiếng Trung cũng y vậy – thậm chí còn giống tiếng Việt đến bất ngờ. Học xong bài này, bạn gọi món và mua sắm sẽ không còn nói số trống không.

Chào bạn,

Thử để ý: tiếng Việt mình không bao giờ nói “một vé”, “hai bia” trống không – mình nói “một TẤM vé”, “hai LY bia”. Chữ in hoa đó gọi là lượng từ (classifier). Tiếng Trung cũng có, và công thức thì gần như bê nguyên từ tiếng Việt sang: số + lượng từ + danh từ. Bạn đã gặp lẻ tẻ suốt loạt bài rồi (一张票, 一碗米饭, 一双筷子), giờ mình gom lại cho hệ thống.

1. Công thức và chữ 个 – lượng từ “vạn năng”

số + lượng từ + danh từ  →  三 个 人 (ba người)

Nếu chỉ kịp học một lượng từ, hãy học 个 ge. Nó là lượng từ chung, dùng cho người, vật khối nói chung, và khi bạn quên lượng từ đúng thì dùng 个 người bản xứ vẫn hiểu, chỉ hơi tự nhiên một chút:

Câu Pinyin Nghĩa
一个人 yí ge rén một người (đã gặp khi vào nhà hàng, Bài 6)
我买两个。 Wǒ mǎi liǎng ge. Tôi mua hai cái (Bài 8)
一个问题 yí ge wèntí một câu hỏi (vấn đề)

2. 10 lượng từ hay gặp nhất khi đi chơi

Lượng từ Pinyin Dùng cho Ví dụ
个 ge người, vật chung (mặc định) 一个人 một người
杯 bēi đồ uống trong ly/cốc (như “ly/ tách” tiếng Việt) 一杯咖啡 một ly cà phê; 两杯啤酒 hai ly bia
碗 wǎn thức ăn trong bát/tô 一碗米饭 một bát cơm; 一碗面 một tô mì
张 zhāng vật phẳng, mỏng: vé, giấy, ảnh, bàn 一张票 một vé; 两张照片 hai tấm ảnh
只 zhī con vật, và đồ đi đôi (giày, tất); cũng dùng cho tay/chảo 一只猫 một con mèo
条 tiáo vật dài: con đường, con cá, cái quần 这条路 con đường này; 一条鱼 một con cá
本 běn sách vở, đồ đóng quyển 一本书 một quyển sách
家 jiā đơn vị có “nhà”: quán, cửa hàng, công ty, ngân hàng 那家店 quán đó; 一家银行 một ngân hàng
辆 liàng xe cộ (ô tô, taxi, xe đạp) 一辆出租车 một chiếc taxi
双 shuāng vật đi theo cặp/đôi 一双筷子 một đôi đũa (Bài 6)
💡 Mẹo liên tưởng với tiếng Việt: nhiều lượng từ TQ và VN trùng logic: 杯 = ly/tách, 碗 = bát/tô, 条 = “con/chiếc” cho vật dài (đường, cá), 张 = “tấm/tờ” cho vật phẳng, 辆 = “chiếc” cho xe, 本 = “quyển” cho sách. Mình không học vẹt 10 từ, mà gán mỗi lượng từ vào hình dáng vật: tròn trong cốc thì 杯, dài thì 条, phẳng thì 张, quyển thì 本.

3. Hỏi “mấy” và chỉ “này/kia”

Lượng từ không chỉ đi với số, mà còn đứng sau từ để hỏi và từ chỉ định:

Câu Pinyin Nghĩa
几个人? Jǐ ge rén? Mấy người? (几 = mấy, đã gặp ở Bài 5: 几分钟 mấy phút)
这个 / 那个 zhège / nàge cái này / cái kia (这 = này, 那 = kia)
这家店 zhè jiā diàn quán này (这 + 家 + 店)
哪杯是我的? Nǎ bēi shì wǒ de? Ly nào là của tôi? (哪 = nào)

Công thức tổng quát: 这/那/哪/几 + lượng từ + danh từ. Thay mỗi từ đầu là ra loạt câu: này/kia/nào/mấy. Ví dụ 一张票 (một vé) → 那张票 (tấm vé kia) → 哪张票? (tấm vé nào?)

😅 Hai lỗi mình từng mắc: (1) Số 2 đi với lượng từ là 两 liǎng, không phải 二: hai vé là 两张票 liǎng zhāng piào (nhắc lại từ Bài 3 và Bài 7). (2) Số 1 biến đổi thanh điệu theo lượng từ đi sau: trước thanh 4 (như 个 ge, 块 kuài) thì đọc 一 thành yí (thanh 2): 一个 yí ge, 一块 yí kuài; trước các thanh khác đọc yì (thanh 4): 一张 yì zhāng, 一杯 yì bēi. Không cần nhớ cứng, nghe nhiều sẽ tự quen tai.

4. Hội thoại mẫu: gọi trà sữa và bánh

Bạn
你好,我要一杯珍珠奶茶。Nǐ hǎo, wǒ yào yì bēi zhēnzhū nǎichá. – Xin chào, tôi lấy một ly trà sữa trân châu.
Nhân viên
还要别的吗?Hái yào biéde ma? – Còn lấy gì nữa không ạ?
Bạn
再给我一个这个。一共多少钱?Zài gěi wǒ yí ge zhège. Yígòng duōshao qián? – Cho tôi thêm một cái này nữa. Tất cả bao nhiêu tiền ạ?
Nhân viên
一杯奶茶十五块,一个饼五块,一共二十块。Yì bēi nǎichá shíwǔ kuài, yí ge bǐng wǔ kuài, yígòng èrshí kuài. – Một ly trà sữa 15 tệ, một cái bánh 5 tệ, tất cả 20 tệ.
Bạn
好的,扫码。Hǎo de, sǎo mǎ. – Vâng ạ, quét mã.

Từ mới: 珍珠奶茶 zhēnzhū nǎichá = trà sữa trân châu (nghĩa đen “trà sữa ngọc trai”), 别的 biéde = cái khác, 一共 yígòng = tổng cộng/tất cả, 饼 bǐng = bánh nướng. Câu 一共多少钱? (yígòng duōshao qián – tất cả bao nhiêu tiền) dùng được ở mọi quầy tính tiền, rất nên thuộc.

Luyện tập tuần này

  1. Lấy menu một quán bất kỳ, tự nói số lượng cho 5 món: một ly…, một bát…, hai cái… (nhớ 两).
  2. Điền lượng từ: 一__咖啡, 一__米饭, 一__票, 一__出租车, 一__店, 一__筷子.
  3. Chỉ quanh phòng và nói tên 10 đồ vật với lượng từ đúng (sách → 本, ảnh → 张, mèo/chó → 只…).

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang