KOREAN GRAMMAR 38
Cùng một hình thức có thể nối vì nên hoặc làm rồi, nhưng động từ và ngữ cảnh quyết định cách hiểu.
-아/어서 là cấu trúc sơ cấp xuất hiện liên tục trong hội thoại. Mình học hai chức năng chính: nêu nguyên nhân và nối hành động theo trình tự. 하다 thường chuyển thành 해서.
Cách chia cơ bản
| Nguyên âm thân từ | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| ㅏ hoặc ㅗ | -아서 | 가다 → 가서, 좋다 → 좋아서 |
| Nguyên âm khác | -어서 | 먹다 → 먹어서, 읽다 → 읽어서 |
| 하다 | -해서 | 공부하다 → 공부해서 |
Có co rút và bất quy tắc như 오다 → 와서, 마시다 → 마셔서. Hãy tra cách chia nếu chưa chắc.
Chức năng 1: lý do
피곤해서 일찍 퇴근했어요. – Vì mệt nên tôi tan làm sớm.
돈이 없어서 친구에게 빌렸어요. – Vì không có tiền nên tôi mượn bạn.
길이 막혀서 늦었어요. – Vì đường tắc nên tôi đến muộn.
Mệnh đề đầu là nguyên nhân, mệnh đề sau là kết quả. Chủ thể thường có quan hệ chặt giữa hai vế.
Hạn chế khi nói lý do
Trong mô tả sơ cấp, -아/어서 thường không kết hợp tự do với mệnh lệnh hoặc đề nghị ở mệnh đề sau như -(으)니까. Ví dụ muốn nói vì đường trơn nên hãy cẩn thận, 미끄러우니까 조심하세요 tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh.
Đây là điểm người mới cần nghe theo mẫu, không đổi mọi vì nên tiếng Việt thành -아/어서.
Chức năng 2: hành động nối tiếp
은행에 가서 돈을 찾았어요. – Tôi đến ngân hàng rồi rút tiền.
길을 건너서 오른쪽으로 가세요. – Hãy qua đường rồi đi bên phải.
시장에서 과일을 사서 집에 왔어요. – Tôi mua trái cây ở chợ rồi về nhà.
Hành động trước tạo điều kiện hoặc nối trực tiếp tới hành động sau. Cách hiểu không chỉ là thời gian tách rời.
So với -고 나서
| Mẫu | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| -아/어서 | Chuỗi hành động gắn chặt hoặc cách thức | 은행에 가서 돈을 찾았어요 |
| -고 나서 | Hoàn thành việc trước rồi mới làm việc sau | 숙제를 하고 나서 잤어요 |
Hai mẫu đôi khi đều dịch rồi, nhưng không phải mọi câu thay thế được. Chọn theo mối quan hệ giữa hành động.
-아서/어서 그런지: không biết có phải vì
바빠서 그런지 연락이 없어요. – Không biết có phải vì bận mà không liên lạc.
칭찬을 받아서 그런지 기분이 좋아 보여요. – Có lẽ vì được khen nên trông tâm trạng tốt.
그런지 làm nguyên nhân trở thành phỏng đoán, người nói chưa khẳng định chắc chắn.
-아서/어서 그랬는지: nhìn lại nguyên nhân quá khứ
많이 피곤해서 그랬는지 일찍 잠들었어요. – Không biết có phải vì rất mệt mà đã ngủ sớm.
Dạng 그랬는지 nhìn một kết quả đã xảy ra rồi suy đoán nguyên nhân. Người mới nên học cả cụm trước khi tự biến đổi.
Mini dialogue
가: 왜 늦었어요?
나: 버스가 안 와서 늦었어요.
가: 회사에 와서 바로 회의했어요?
나: 네, 도착해서 바로 회의실에 갔어요.
Bảng chia nhanh
| Từ | Dạng nối |
|---|---|
| 만나다 | 만나서 |
| 오다 | 와서 |
| 배우다 | 배워서 |
| 마시다 | 마셔서 |
| 바쁘다 | 바빠서 |
| 운동하다 | 운동해서 |
Bài phân loại ý nghĩa
Cho biết câu chỉ lý do hay trình tự:
- 비가 와서 집에 있었어요.
- 친구를 만나서 같이 밥을 먹었어요.
- 감기에 걸려서 학교에 못 갔어요.
- 문을 열어서 방에 들어갔어요.
Gợi ý: 1 và 3 thiên về lý do; 2 và 4 thiên về chuỗi hành động.
Lỗi thường gặp
- Viết 튀근 thay vì 퇴근.
- Dùng -아/어서 trước mọi mệnh lệnh.
- Không co rút 와서, 마셔서.
- Nhầm trình tự gắn chặt với hai việc độc lập.
- Dùng 그런지 nhưng lại khẳng định chắc chắn.
Bài tự viết
- Hai câu vì mệt hoặc bận.
- Hai câu đi đâu rồi làm gì.
- Một câu phỏng đoán với 그런지.
- Đổi một câu sang -고 나서 và nhận xét sắc thái.
FAQ
Có dùng -아/어서 ở quá khứ không?
Thời thường thể hiện ở mệnh đề cuối; không chia quá khứ tùy ý ở phần nối như tiếng Việt. Hãy học mẫu câu đầy đủ.
왜 và -아/어서 đi cùng thế nào?
왜 hỏi lý do, câu trả lời thường có thể dùng -아/어서 nếu quan hệ và loại câu phù hợp.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
