Bài 23 | Ở sân bay: làm thủ tục, ký gửi, cửa khởi hành tiếng Trung

🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 23

Bước sang giai đoạn mới: tiếng Trung theo tình huống thật. Tình huống đầu tiên là cửa ngõ của mọi chuyến đi – sân bay: làm thủ tục, ký gửi vali, tìm cửa khởi hành, qua hải quan. Nhân viên sân bay nói câu nào, bạn đáp câu đó, mình sắp sẵn theo đúng thứ tự diễn ra.

Chào bạn,

22 bài đầu mình học nền tảng: phát âm, từ vựng và ngữ pháp. Từ bài này trở đi, mỗi bài là một kịch bản trọn vẹn ở một địa điểm cụ thể, nối tiếp chuỗi sinh tồn cũ nhưng sâu và thực tế hơn. Mở đầu là sân bay – nơi bạn chạm đất Trung Quốc đầu tiên. Nhiều từ ở đây mình đã học rải rác: 护照 hùzhào (hộ chiếu, Bài 7), 几点 jǐ diǎn (mấy giờ, Bài 9), 请问 qǐngwèn (xin hỏi, Bài 5).

1. Từ vựng sân bay: quầy, giấy tờ, hành lý

Chữ Pinyin Nghĩa
机场 jīchǎng sân bay (đã gặp ở Bài 5)
航班 hángbān chuyến bay (số hiệu chuyến)
机票 / 登机牌 jīpiào / dēngjīpái vé máy bay / thẻ lên máy bay (boarding pass)
登机口 dēngjīkǒu cửa khởi hành (lên máy bay)
行李 xínglǐ hành lý
托运 tuōyùn ký gửi (hành lý)
随身行李 suíshēn xínglǐ hành lý xách tay (mang theo người)
超重 chāozhòng vượt quá cân nặng (quá cân)
海关 hǎiguān hải quan
入境 / 出境 rùjìng / chūjìng nhập cảnh / xuất cảnh
起飞 / 降落 qǐfēi / jiàngluò cất cánh / hạ cánh
延误 / 取消 yánwù / qǔxiāo trễ chuyến / hủy chuyến

Để ý chữ 机 jī (máy) xuất hiện khắp nơi: 飞机 (máy bay), 机场 (sân bay), 机票 (vé), 登机 (lên máy bay), 手机 (điện thoại – máy trong tay, Bài 12). Thấy 机 là nghĩ tới “cái máy”. Còn 口 kǒu (lối/cửa) lại tái xuất: 登机口 cũng dùng đúng chữ 口 như 入口/出口 ở Bài 13.

2. Ở quầy làm thủ tục

Chữ Pinyin Nghĩa
我要办理登机手续。 Wǒ yào bànlǐ dēngjī shǒuxù. Tôi muốn làm thủ tục lên máy bay.
这是我的护照和机票。 Zhè shì wǒ de hùzhào hé jīpiào. Đây là hộ chiếu và vé của tôi.
我有一个行李要托运。 Wǒ yǒu yí ge xínglǐ yào tuōyùn. Tôi có một kiện hành lý cần ký gửi.
这个是随身行李。 Zhège shì suíshēn xínglǐ. Cái này là hành lý xách tay.
行李超重了吗? Xínglǐ chāozhòng le ma? Hành lý có bị quá cân không?
有靠窗的座位吗? Yǒu kàochuāng de zuòwèi ma? Còn ghế sát cửa sổ không? (mẫu câu quen từ Bài 10)
登机口是几号? Dēngjīkǒu shì jǐ hào? Cửa khởi hành số mấy?
几点登机? Jǐ diǎn dēngjī? Mấy giờ lên máy bay?
💡 办理 bànlǐ = làm/thủ tục (giấy tờ), 手续 shǒuxù = thủ tục. Cụm 办理手续 (làm thủ tục) dùng được cho cả ngân hàng, bệnh viện, không riêng sân bay. Nhận thẻ lên máy bay xong, thông tin quan trọng nhất cần nhìn là 登机口 (cửa) và 登机时间 (giờ lên máy bay) – thường lên trước giờ cất cánh khoảng 40 phút.

3. Qua hải quan và nhập cảnh

Đây là khâu hồi hộp nhất, nhưng câu hỏi của nhân viên xuất nhập cảnh rất cố định. Chuẩn bị sẵn 4 câu trả lời:

Họ hỏi Pinyin / nghĩa Bạn đáp
你来中国做什么? Nǐ lái Zhōngguó zuò shénme? – Bạn đến Trung Quốc làm gì? 我来旅游。Wǒ lái lǚyóu. – Tôi đến du lịch.
你住在哪里? Nǐ zhù zài nǎlǐ? – Bạn ở đâu? 我住酒店。Wǒ zhù jiǔdiàn. (đưa địa chỉ khách sạn trên điện thoại)
你待几天? Nǐ dāi jǐ tiān? – Bạn ở lại mấy ngày? 我待一个星期。Wǒ dāi yí ge xīngqī. – Tôi ở một tuần.
这是你的护照吗? Zhè shì nǐ de hùzhào ma? – Đây là hộ chiếu của bạn phải không? 是的。Shì de. – Vâng ạ.

待 dāi = ở lại, lưu trú (khác với 住 zhù là trọ/ở hẳn). 一个星期 yí ge xīngqī = một tuần (đã gặp khi kể lịch trình ở Bài 22). Thực tế nhân viên hải quan các sân bay lớn thường hỏi bằng tiếng Anh, nhưng biết để nghe và đáp tiếng Trung vẫn giúp bạn đỡ run.

4. Khi chuyến bay trễ hoặc có sự cố

Chữ Pinyin Nghĩa
航班延误了。 Hángbān yánwù le. Chuyến bay bị trễ rồi. (了 báo tình huống mới – Bài 18)
航班取消了怎么办? Hángbān qǔxiāo le zěnme bàn? Chuyến bị hủy thì làm sao?
我要转机。 Wǒ yào zhuǎnjī. Tôi phải chuyển máy bay (transit).
转机柜台在哪里? Zhuǎnjī guìtái zài nǎlǐ? Quầy chuyển tiếp ở đâu?
我的行李没到。 Wǒ de xínglǐ méi dào. Hành lý của tôi chưa tới (bị thất lạc).

Cụm 怎么办 zěnme bàn = “làm sao bây giờ?” – cực kỳ hữu dụng trong mọi tình huống sự cố, đi được với mọi chủ đề. 柜台 guìtái = quầy (giao dịch).

5. Hội thoại mẫu: làm thủ tục và tìm cửa khởi hành

Bạn
你好,我要办理登机手续。这是我的护照。Nǐ hǎo, wǒ yào bànlǐ dēngjī shǒuxù. Zhè shì wǒ de hùzhào. – Xin chào, tôi làm thủ tục lên máy bay. Đây là hộ chiếu của tôi.
Nhân viên
好的。您有行李要托运吗?Hǎo de. Nín yǒu xínglǐ yào tuōyùn ma? – Vâng ạ. Anh/chị có hành lý cần ký gửi không?
Bạn
有,一个托运,这个是随身行李。Yǒu, yí ge tuōyùn, zhège shì suíshēn xínglǐ. – Có ạ, một kiện ký gửi, cái này là xách tay.
Nhân viên
给您登机牌。登机口是B12,十点半登机。Gěi nín dēngjīpái. Dēngjīkǒu shì B shí’èr, shí diǎn bàn dēngjī. – Thẻ lên máy bay của anh/chị. Cửa B12, mười giờ rưỡi lên máy bay.
Bạn
谢谢!请问,B12登机口怎么走?Xièxie! Qǐngwèn, B shí’èr dēngjīkǒu zěnme zǒu? – Cảm ơn! Xin hỏi cửa B12 đi thế nào ạ?
Nhân viên
直走,过了安检往左拐。Zhí zǒu, guòle ānjiǎn wǎng zuǒ guǎi. – Đi thẳng, qua khu an ninh rồi rẽ trái.

Từ mới đáng ghi: 安检 ānjiǎn = an ninh (kiểm tra an toàn), 过了 guòle = đi qua rồi (过 = qua). Câu chỉ đường cuối chính là Bài 5 và Bài 21 ghép lại – bạn thấy đấy, kiến thức cũ được tái sử dụng liên tục.

Luyện tập tuần này

  1. Thuộc 4 câu trả lời ở cửa khẩu: đến du lịch, ở khách sạn, ở một tuần, vâng ạ.
  2. Tự đóng vai hai phía ở quầy check-in: nói trọn lượt từ đưa hộ chiếu đến hỏi cửa khởi hành.
  3. Ghi nhớ 3 chữ trên biển sân bay: 登机口 (cửa lên máy bay), 行李提取 (lấy hành lý – 提取 tíqǔ = nhận/lấy), 转机 (chuyến nối).

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang