🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 35
Ở Trung Quốc, gần như mọi thứ mua được trên mạng chỉ trong vài chục giây, giao tới tận cửa. Bài này học từ vựng mua sắm online và các mẫu tin nhắn với shop – kỹ năng bạn dùng gần như hằng ngày khi sống ở đây.
Chào bạn,
Ba “ông lớn” mua sắm là Taobao (淘宝 – chợ lớn đủ mọi thứ), Tmall (天猫 – hàng chính hãng), Pinduoduo (拼多多 – giá rẻ), JD.com (京东 – giao nhanh, điện tử). Với người mới sống ở Trung Quốc, Taobao là app phổ biến nhất. Bài này mình chia làm hai phần: từ vựng trên màn hình app, và văn hóa nhắn tin hỏi shop trước khi mua (rất quan trọng, vì giá và chất lượng nhiều khi phải hỏi mới rõ).
1. Từ vựng trên màn hình mua sắm
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 买东西 | mǎi dōngxi | mua đồ (东西 = đồ vật, quen từ Bài 14) |
| 购物车 | gòuwùchē | giỏ hàng (xe chở đồ mua) |
| 下单 / 订单 | xiàdān / dìngdān | đặt hàng / đơn hàng (订单 quen từ Bài 26) |
| 运费 | yùnfèi | phí vận chuyển (ship) |
| 包邮 | bāoyóu | miễn phí ship (gồm cước vận chuyển) |
| 打折 / 优惠券 | dǎzhé / yōuhuìquàn | giảm giá / phiếu giảm giá (coupon) – 打折 quen từ Bài 8 |
| 地址 | dìzhǐ | địa chỉ giao hàng (quen từ Bài 26) |
| 发货 | fāhuò | giao hàng đi (shop xuất hàng) |
| 退货 / 换货 | tuìhuò / huànhuò | trả hàng / đổi hàng |
| 评价 | píngjià | đánh giá (review) |
Quy luật dễ nhớ: chữ 货 huò = hàng hóa, nó nằm trong gần hết các từ liên quan đơn hàng: 发货 (gửi hàng), 退货 (trả hàng), 换货 (đổi hàng). Thấy 货 là nghĩ tới hàng hóa. Chữ 邮 yóu = bưu chính/gửi qua bưu điện, nên 包邮 = “bao gồm cả cước gửi”.
2. Nhắn tin hỏi shop: 5 mẫu câu dùng hằng ngày
Khác với mua ở cửa hàng, online thì bạn không cầm được sản phẩm. Người Trung luôn nhắn hỏi shop TRƯỚC khi bấm đặt, và shop trả lời rất nhanh. Mấy câu này mình gõ đi gắn lại gần như mỗi tuần:
| Gõ cho shop | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 这个有货吗? | Zhège yǒu huò ma? | Cái này còn hàng không? |
| 什么时候发货? | Shénme shíhou fāhuò? | Khi nào giao hàng? |
| 几天能到? | Jǐ tiān néng dào? | Mấy ngày thì tới? (几天 – mấy ngày) |
| 质量怎么样? | Zhìliàng zěnmeyàng? | Chất lượng thế nào? |
| 能便宜一点吗? | Néng piányi yìdiǎn ma? | Rẻ hơn một chút được không? (y hệt câu trả giá ở Bài 8) |
Shop hay trả lời kiểu: 有货的亲,今天下单明天发货,三天到。 (yǒu huò de qīn, jīntiān xiàdān míngtiān fāhuò, sān tiān dào – còn hàng ạ, hôm nay đặt thì mai giao, ba ngày tới). Từ 亲 qīn (người ơi/bạn thân) là cách shop gọi khách hàng cực kỳ phổ biến trên mạng, đọc đừng ngạc nhiên – nó chỉ là “dạ khách yêu” thôi.
3. Khi hàng có vấn đề: đổi, trả, khiếu nại
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 东西坏了。 | Dōngxi huàile. | Hàng bị hỏng rồi. |
| 我要退货。 | Wǒ yào tuìhuò. | Tôi muốn trả hàng. (要 – muốn/cần, Bài 15) |
| 能换一个吗? | Néng huàn yí ge ma? | Đổi cái khác được không? |
| 这个跟图片不一样。 | Zhège gēn túpiàn bù yíyàng. | Cái này khác với hình. (跟…一样 – giống, từ Bài 16) |
| 还没收到货。 | Hái méi shōudào huò. | Vẫn chưa nhận được hàng. (收到 – nhận được; 还没 – vẫn chưa, Bài 18) |
| 运费谁出? | Yùnfèi shéi chū? | Phí ship ai chịu? (出 – bỏ tiền ra) |
Hầu hết sàn lớn (Taobao, JD) có chính sách đổi trả rất dễ trong 7 ngày, thao tác ngay trên app, thậm chí nhân viên giao hàng tới tận nơi lấy hàng cũ về. Nên câu nói với shop chủ yếu để xác nhận và thỏa thuận phí ship chứ hiếm khi cãi nhau. 运费谁出 (yùnfèi shéi chū) là câu quan trọng khi hàng lỗi do shop: phí trả hàng đáng lẽ phải do shop chịu.
4. Hội thoại mẫu: nhắn shop hỏi về một chiếc áo
Từ mới: 有的 yǒu de = “có ạ” (có hàng), 质量 zhìliàng = chất lượng (chất + lượng), 下单了 xiàdān le = “đã đặt hàng” – chữ 了 cuối báo hành động vừa xong, đúng cấu trúc Bài 18.
Luyện tập tuần này
- Thuộc 5 câu hỏi shop: còn hàng không, khi nào giao, mấy ngày tới, chất lượng sao, rẻ chút được không.
- Tập 3 câu xử lý sự cố: hàng hỏng rồi, tôi muốn trả hàng, vẫn chưa nhận được.
- Nếu đang dùng app mua sắm của TQ, thử gõ một câu hỏi thật cho shop (dù chưa mua) – tin nhắn thật sẽ cho bạn phản xạ nhanh hơn học thuộc.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
