🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 41
Mạng tàu cao tốc Trung Quốc giúp bạn đi cả một tỉnh trong vòng cuối tuần. Bài này nối tiếp Bài 10 (vé tàu) cho người ở lâu: mua vé cho chuyến đi chơi, tìm ga, nhận phòng, hỏi đường tới điểm du lịch và mua quà.
Chào bạn,
Bài 10 mình đã hướng dẫn mua vé tàu đường dài. Sau khi sống quen, những chuyến đi của bạn sẽ ngắn và linh hoạt hơn: thứ Sáu tối đặt vé, sáng thứ Bảy lên tàu, chiều Chủ nhật về. Loại tàu cho các chuyến này thường là 高铁 gāotiě (tàu cao tốc). Bài này gom các câu dùng trong một chuyến đi chơi trọn vẹn.
1. Đặt vé và tới ga tàu
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我要一张去杭州的高铁票。 | Wǒ yào yì zhāng qù Hángzhōu de gāotiě piào. | Tôi muốn một vé tàu cao tốc đi Hàng Châu. (一张…票 = một vé; 去…的 = đi đến…) |
| 周六早上最早的一班。 | Zhōuliù zǎoshang zuì zǎo de yì bān. | Chuyến sớm nhất sáng thứ Bảy. (周六 = thứ Bảy; 最早 = sớm nhất; 班 = chuyến) |
| 要二等座。 | Yào èrděng zuò. | Lấy ghế hạng hai. (二等座 = ghế hạng hai phổ thông; 一等座 = hạng nhất) |
| 几点发车? | Jǐ diǎn fāchē? | Mấy giờ tàu chạy? (发车 = khởi hành/chạy xe) |
| 在哪个检票口? | Zài nǎge jiǎnpiàokǒu? | Ở cổng soát vé nào ạ? (检票口 = cổng kiểm vé) |
| 高铁在哪个站台? | Gāotiě zài nǎge zhàntái? | Tàu ở sân ga nào? (站台 = sân ga/ke ga) |
| 这趟车到杭州多久? | Zhè tàng chē dào Hángzhōu duō jiǔ? | Chuyến này tới Hàng Châu mất bao lâu? (趟 = chuyến; 多久 = bao lâu) |
2. Trên tàu và khi xuống
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 这是我的座位吗? | Zhè shì wǒ de zuòwèi ma? | Đây có phải ghế của tôi không? (座位 = chỗ ngồi) |
| 我的行李放哪里? | Wǒ de xíngli fàng nǎlǐ? | Hành lý tôi để đâu? (行李 = hành lý) |
| 下一站是哪里? | Xià yí zhàn shì nǎlǐ? | Trạm tới là đâu? (下一站 = trạm kế tiếp, Bài 21) |
| 到杭州还有几站? | Dào Hángzhōu hái yǒu jǐ zhàn? | Tới Hàng Châu còn mấy trạm nữa? (还有 = còn) |
| 请问,出口在哪儿? | Qǐngwèn, chūkǒu zài nǎr? | Xin hỏi lối ra ở đâu? (出口 = lối ra; ngược 入口 = lối vào) |
| 地铁怎么走? | Dìtiě zěnme zǒu? | Đi tàu điện ngầm thế nào? (地铁 = tàu điện ngầm; 怎么走 = đi thế nào) |
3. Nhận phòng và hỏi đường đi chơi
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我订了房间,姓Hạnh。 | Wǒ dìng le fángjiān, xìng Hạnh. | Tôi có đặt phòng, họ Hạnh. (订 = đặt trước; cách trả lời ở khách sạn, Bài 7) |
| 押金多少钱? | Yājīn duōshao qián? | Tiền thế chân bao nhiêu? (押金 = tiền cọc, Bài 33) |
| 附近有什么好玩的? | Fùjìn yǒu shénme hǎowán de? | Gần đây có chỗ nào vui để chơi không? (附近 = gần đây; 好玩 = vui/hay để chơi) |
| 去西湖怎么走? | Qù Xīhú zěnme zǒu? | Đi Tây Hồ thế nào ạ? (đặt tên điểm đến + 怎么走) |
| 走路要多久? | Zǒulù yào duō jiǔ? | Đi bộ mất bao lâu? (走路 = đi bộ) |
| 这个多少钱?能便宜点吗? | Zhège duōshao qián? Néng piányi diǎn ma? | Cái này bao nhiêu tiền? Bớt chút được không? (câu mua quà, Bài 8) |
4. Hội thoại mẫu: ở ga, hỏi cổng soát vé
Từ mới đáng ghi: 麻烦问一下 máfan wèn yíxià = “cho tôi hỏi chút” (mở đầu hỏi đường lịch sự), 往前走 wǎng qián zǒu = đi thẳng về phía trước, 右手边 yòushǒu biān = phía tay phải (左手边 tay trái), 快点 kuài diǎn = nhanh lên, 旅途愉快 lǚtú yúkuài = chúc chuyến đi vui vẻ (lời chúc tiễn khách phổ biến).
Luyện tập tuần này
- Tập nói trọn câu đặt vé cho một điểm đến gần nơi bạn ở: 我要一张去…的高铁票,周六早上最早的一班,要二等座.
- Thuộc 3 câu cứu cánh ở ga: 在哪个检票口?几点发车?出口在哪儿? – đủ để không lỡ tàu và không lạc.
- Lần tới nhận phòng khách sạn, chủ động hỏi thêm 附近有什么好玩的? – lời khuyên của lễ tân thường hay hơn các bài review.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
