Bài 37 | Phỏng vấn xin việc bằng tiếng Trung: câu hỏi & cách trả lời

🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 37

Tình huống trang trọng nhất trong đời nghề nghiệp: ngồi trước nhà tuyển dụng. Bài này mình liệt kê gần như đầy đủ các câu hỏi phỏng vấn hay gặp và cách trả lời an toàn, từ tự giới thiệu đến nói mức lương và câu hỏi ngược lại cuối buổi.

Chào bạn,

Phỏng vấn là lúc mọi thứ bạn học ở Bài 4 (giới thiệu bản thân) và Bài 36 (công sở) hội tụ lại. Tin vui là câu hỏi phỏng vấn rất cố định – nhà tuyển dụng gần như chỉ xoay quanh một nhóm câu. Thuộc được khung trả lời cho từng câu, bạn chỉ cần thay thông tin cá nhân vào là đủ tự tin. Toàn bộ bài này dùng kính ngữ 您 (quý công ty) khi nói về phía công ty.

1. Tự giới thiệu: mở đầu không thể thiếu

Họ hỏi Pinyin / trả lời mẫu
请简单自我介绍一下。 Qǐng jiǎndān zìwǒ jièshào yíxià. – Xin giới thiệu ngắn gọn về bản thân.
您好,我叫Hạnh,我是越南人。 Nín hǎo, wǒ jiào Hạnh, wǒ shì Yuènán rén. – Xin chào ạ, tôi tên Hạnh, người Việt Nam. (mở đầu quen từ Bài 4)
我做会计工作三年了。 Wǒ zuò kuàijì gōngzuò sān nián le. – Tôi làm công việc kế toán được 3 năm ạ.
我对贵公司很感兴趣。 Wǒ duì guì gōngsī hěn gǎn xìngqù. – Tôi rất quan tâm đến quý công ty.

Từ mới: 自我介绍 zìwǒ jièshào = tự giới thiệu, 简单 jiǎndān = đơn giản/ngắn gọn, 贵公司 guì gōngsī = “quý công ty” (cách nói lịch sự về công ty người ta; 贵 là “quý” như 贵姓 hỏi họ kính ngữ), 感兴趣 gǎn xìngqù = cảm thấy hứng thú. Chú ý cách nói kinh nghiệm: 做…工作…年了 zuò…gōngzuò…nián le = “làm công việc… được… năm rồi”.

2. Sáu câu hỏi kinh điển và cách trả lời

Họ hỏi Nghĩa & gợi ý trả lời
你的优点是什么?
Nǐ de yōudiǎn shì shénme?
Điểm mạnh của bạn là gì? → 我做事认真,也很有耐心。 wǒ zuòshì rènzhēn, yě hěn yǒu nàixīn – tôi làm việc cẩn thận, cũng rất kiên nhẫn. (优点 = điểm tốt)
你的缺点是什么?
Nǐ de quēdiǎn shì shénme?
Điểm yếu? → 我的中文还不太好,但是我每天都在学。 wǒ de Zhōngwén hái bú tài hǎo, dànshì wǒ měitiān dōu zài xué – tiếng Trung tôi chưa tốt lắm, nhưng ngày nào tôi cũng đang học. (缺点 = điểm thiếu; trả lời điểm yếu kèm hướng khắc phục)
你为什么想来我们公司?
Nǐ wèi shénme xiǎng lái wǒmen gōngsī?
Vì sao muốn vào công ty? → 贵公司的发展很好,我想学更多东西。 guì gōngsī de fāzhǎn hěn hǎo, wǒ xiǎng xué gèng duō dōngxi – quý công ty phát triển tốt, tôi muốn học thêm nhiều thứ.
你有工作经验吗?
Nǐ yǒu gōngzuò jīngyàn ma?
Có kinh nghiệm làm việc không? → 有,我在越南的公司做过两年。 yǒu, wǒ zài Yuènán de gōngsī zuòguo liǎng nián – có ạ, tôi từng làm ở công ty Việt Nam hai năm. (做过 – đã từng làm, Bài 18)
你期望的薪水是多少?
Nǐ qīwàng de xīnshuǐ shì duōshao?
Mức lương mong muốn? → 按照公司的规定就可以。 ànzhào gōngsī de guīdìng jiù kěyǐ – theo quy định của công ty là được ạ. (期望 = mong đợi; 薪水 = lương; 按照 = theo/dựa theo)
你什么时候可以上班?
Nǐ shénme shíhou kěyǐ shàngbān?
Khi nào đi làm được? → 我随时都可以。 wǒ suíshí dōu kěyǐ – lúc nào tôi cũng được ạ. (随时 = bất cứ lúc nào)
💡 Mẹo trả lời câu lương: nếu chưa rõ mức mặt bằng, câu 按照公司的规定就可以 (theo quy định công ty) là câu an toàn và lịch sự bậc nhất, thể hiện bạn tin vào thang lương của họ. Nếu muốn nói con số: 我希望月薪一万左右。 (wǒ xīwàng yuèxīn yíwàn zuǒyòu – tôi mong lương tháng khoảng 10 nghìn tệ; 左右 = khoảng/tầm).

3. Cuối buổi: hỏi ngược và cảm ơn

Chữ Pinyin Nghĩa
请问,这个职位主要做什么? Qǐngwèn, zhège zhíwèi zhǔyào zuò shénme? Xin hỏi vị trí này chủ yếu làm gì? (职位 = vị trí; 主要 = chủ yếu)
公司有培训吗? Gōngsī yǒu péixùn ma? Công ty có đào tạo không? (培训 = bồi dưỡng/training)
什么时候有结果? Shénme shíhou yǒu jiéguǒ? Khi nào có kết quả ạ?
谢谢面试官!辛苦了! Xièxie miànshìguān! Xīnkǔ le! Cảm ơn anh/chị phỏng vấn! Vất vả ạ! (面试官 = người phỏng vấn; 辛苦了 – Bài 26)
我等你们的通知。 Wǒ děng nǐmen de tōngzhī. Tôi đợi thông báo từ phía anh chị. (通知 = thông báo)
😅 Lưu ý nhỏ: nhà tuyển dụng Trung Quốc đánh giá cao thái độ khiêm tốn nhưng tự tin. Tránh nói khoác; thay vào đó dùng cấu trúc 我会…但是我还在学… (tôi biết… nhưng tôi vẫn đang học…) – vừa cho thấy năng lực, vừa thể hiện tinh thần cầu tiến. Và nhớ đừng nói xấu công ty cũ, dù bị hỏi thẳng: 为什么辞职? (wèi shénme cízhí – vì sao nghỉ việc?), cứ trả lời trung tính kiểu 我想找一个更大的发展机会。 (tôi muốn tìm cơ hội phát triển lớn hơn – 发展机会 = cơ hội phát triển).

4. Hội thoại mẫu: phỏng vấn vị trí kế toán

Nhà tuyển dụng
你好,请坐。先简单自我介绍一下。Nǐ hǎo, qǐng zuò. Xiān jiǎndān zìwǒ jièshào yíxià. – Xin chào, mời ngồi. Trước hết giới thiệu ngắn gọn về bản thân nhé.
Bạn
您好,我叫Hạnh,我是越南人。我做会计工作三年了,我对贵公司很感兴趣。Nín hǎo, wǒ jiào Hạnh, wǒ shì Yuènán rén. Wǒ zuò kuàijì gōngzuò sān nián le, wǒ duì guì gōngsī hěn gǎn xìngqù. – Xin chào ạ, tôi tên Hạnh, người Việt Nam. Tôi làm kế toán 3 năm rồi, tôi rất quan tâm đến quý công ty.
Nhà tuyển dụng
你的中文不错!你有在外国公司工作过吗?Nǐ de Zhōngwén búcuò! Nǐ yǒu zài wàiguó gōngsī gōngzuòguo ma? – Tiếng Trung bạn khá đấy! Bạn từng làm ở công ty nước ngoài chưa?
Bạn
做过两年。我的中文还不太好,但是我每天都在学。Zuòguo liǎng nián. Wǒ de Zhōngwén hái bú tài hǎo, dànshì wǒ měitiān dōu zài xué. – Từng làm 2 năm. Tiếng Trung tôi chưa tốt lắm, nhưng ngày nào cũng đang học ạ.
Nhà tuyển dụng
很好。你期望的薪水是多少?Hěn hǎo. Nǐ qīwàng de xīnshuǐ shì duōshao? – Tốt. Mức lương bạn mong muốn là bao nhiêu?
Bạn
按照公司的规定就可以。Ànzhào gōngsī de guīdìng jiù kěyǐ. – Theo quy định của quý công ty là được ạ.
Nhà tuyển dụng
好。你什么时候可以上班?Hǎo. Nǐ shénme shíhou kěyǐ shàngbān? – Được. Khi nào bạn có thể đi làm?
Bạn
我随时都可以。请问,什么时候有结果?Wǒ suíshí dōu kěyǐ. Qǐngwèn, shénme shíhou yǒu jiéguǒ? – Lúc nào cũng được ạ. Xin hỏi khi nào có kết quả ạ?
Nhà tuyển dụng
这周五之前会通知你。Zhè zhōuwǔ zhīqián huì tōngzhī nǐ. – Trứoc thứ Sáu tuần này sẽ thông báo cho bạn.
Bạn
好的,谢谢面试官!辛苦了!Hǎo de, xièxie miànshìguān! Xīnkǔ le! – Vâng ạ, cảm ơn anh/chị! Vất vả ạ!

Từ mới đáng ghi: 请坐 qǐng zuò = mời ngồi, 不错 búcuò = khá/tốt (không tệ), 外国 wàiguó = nước ngoài (外国人 người nước ngoài, Bài 24), 之前 zhīqián = trước đó, 会 huì ở đây mang nghĩa “sẽ” (sẽ thông báo, đúng cách dùng tương lai ở Bài 22).

Luyện tập tuần này

  1. Viết bản tự giới thiệu 30 giây của chính bạn: tên, quốc tịch, kinh nghiệm, vì sao thích công ty – nói to cho tới khi thuộc.
  2. Tập trả lời 6 câu kinh điển ở mục 2 bằng thông tin thật của bạn, mỗi câu 1-2 câu ngắn.
  3. Chuẩn bị 2 câu hỏi ngược cuối buổi về vị trí và đào tạo; và một câu cảm ơn tiễn biệt cho tươm tất.

– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang