🇨🇳 Tiếng Trung từ con số 0 · Bài 38
Bài đặc biệt cho các bố mẹ: những câu nói cùng con mỗi ngày. Trẻ học ngôn ngữ qua sinh hoạt, không qua sách vở. Mình gom các câu dùng từ sáng tới tối, câu của bố mẹ và câu của bé, thêm đoạn giao tiếp với cô giáo nhà trẻ.
Chào bạn,
Nếu bạn đang sống ở Trung Quốc cùng con nhỏ, hoặc đơn giản muốn cho con làm quen tiếng Trung từ sớm, bài này viết cho bạn. Nguyên tắc mình tâm đắc nhất: đừng dạy con như dạy học. Trẻ không cần học bảng chữ cái; trẻ cần nghe đúng câu trong đúng tình huống, lặp đi lặp lại mỗi ngày. Bạn chỉ cần nói câu đó bằng tiếng Trung khi làm việc đó, rồi nói lại bằng tiếng Việt cho con hiểu. Dưới đây là bộ câu mình sắp theo trình tự một ngày.
1. Từ sáng tới tối: câu bố mẹ nói với con
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 起床啦! | Qǐchuáng la! | Dậy thôi nào! (起床 = thức dậy/rời giường) |
| 穿衣服。 | Chuān yīfu. | Mặc quần áo vào. (穿 = mặc; 衣服 = quần áo) |
| 来吃饭。 | Lái chīfàn. | Lại ăn cơm nào. (吃 cơm = ăn, Bài 6) |
| 多吃一点。 | Duō chī yìdiǎn. | Ăn nhiều thêm chút nữa. (一点 = một chút) |
| 喝水。 | Hē shuǐ. | Uống nước nào. (喝 = uống; 水 = nước) |
| 洗手了吗? | Xǐ shǒu le ma? | Rửa tay chưa? (洗 = rửa; 手 = tay) |
| 真棒! | Zhēn bàng! | Giỏi lắm! (真 = thật; 棒 = giỏi/tuyệt) |
| 好孩子! | Hǎo háizi! | Ngoan lắm! (孩子 = đứa trẻ; 好 ngoan) |
| 小心点。 | Xiǎoxīn diǎn. | Cẩn thận nào. (小心 = cẩn thận) |
| 别跑! | Bié pǎo! | Đừng chạy! (别 = đừng; 跑 = chạy) |
| 该睡觉了。 | Gāi shuìjiào le. | Tới giờ đi ngủ rồi. (该…了 = tới lúc… rồi; 睡觉 = ngủ) |
| 晚安,宝贝。 | Wǎn’ān, bǎobèi. | Chúc ngủ ngon, con yêu. (晚安 = ngủ ngon, Bài 7; 宝贝 = bảo bối/con yêu) |
2. Câu của bé nói lại (và bạn nên hiểu)
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 妈妈!爸爸! | Māma! Bàba! | Mẹ ơi! Bố ơi! (thanh 1 ngọt, Bài 32) |
| 我要喝水。 | Wǒ yào hē shuǐ. | Con muốn uống nước. (要 = muốn; cấu trúc 我要… quen từ Bài 15) |
| 我饿了。 | Wǒ è le. | Con đói rồi. (饿 = đói) |
| 我饱了。 | Wǒ bǎo le. | Con no rồi. (饱 = no) |
| 我想看动画片。 | Wǒ xiǎng kàn dònghuàpiàn. | Con muốn xem hoạt hình. (想看 = muốn xem; 动画片 = phim hoạt hình) |
| 再玩五分钟。 | Zài wán wǔ fēnzhōng. | Chơi thêm 5 phút nữa. (再 = nữa/thêm; 玩 = chơi; 分钟 = phút) |
| 为什么? | Wèi shénme? | Tại sao ạ? (câu hỏi kinh điển tuổi lên 3) |
| 老师好! | Lǎoshī hǎo! | Con chào cô ạ! (老师 = thầy/cô giáo) |
3. Giao tiếp với cô giáo nhà trẻ / mẫu giáo
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 老师,他今天吃饭好吗? | Lǎoshī, tā jīntiān chīfàn hǎo ma? | Cô ơi, hôm nay cháu ăn có ngoan không ạ? (他 = anh ấy/bé trai; dùng cho cả bé trong văn nói) |
| 他中午睡觉了吗? | Tā zhōngwǔ shuìjiào le ma? | Trưa cháu có ngủ không ạ? (中午 = buổi trưa) |
| 今天有作业吗? | Jīntiān yǒu zuòyè ma? | Hôm nay có bài tập về nhà không ạ? (作业 = bài tập) |
| 他有点咳嗽。 | Tā yǒudiǎn késou. | Bé hơi bị ho một chút. (有点 = hơi/có chút; 咳嗽 = ho) |
| 麻烦老师多照顾一下。 | Máfan lǎoshī duō zhàogu yíxià. | Nhờ cô để ý cháu giúp ạ. (麻烦 = làm phiền/nhờ vả lịch sự; 照顾 = chăm sóc; 一下 = một chút) |
| 谢谢老师!老师辛苦了! | Xièxie lǎoshī! Lǎoshī xīnkǔ le! | Cảm ơn cô! Cô vất vả ạ! (辛苦了 – câu cảm ơn người làm việc vất vả, Bài 36) |
4. Hội thoại mẫu: đón con sau giờ học
Từ mới đáng ghi: 乖 guāi = ngoan (từ khen trẻ em phổ biến nhất), 小时 xiǎoshí = tiếng/đồng hồ (khác 分钟 = phút ở trên), 放心 fàngxīn = yên tâm (đừng lo), 没问题 méi wèntí = không vấn đề.
Luyện tập tuần này
- Chọn 5 câu bạn nói với con nhiều nhất mỗi ngày (gọi dậy, mời ăn, khen, nhắc cẩn thận, chúc ngủ ngon), dán giấy note ở góc nhà và nói đúng câu tiếng Trung đó khi làm.
- Tập nghe và phản hồi 3 câu của bé: 我饿了, 我要喝水, 再玩五分钟 – đây là 3 câu bạn sẽ nghe nhiều nhất.
- Nếu con đi nhà trẻ, thuộc 2 câu hỏi cô giáo: ăn có ngoan không, trưa có ngủ không, và câu nhờ 麻烦老师多照顾一下.
– Gr Hanh Lee · Một người, ít lời – nhiều ý, nhiều hành trình
Lặng lẽ học, vững vàng đi 🌸
