Bài 22 | Lập kế hoạch & lịch trình bằng tiếng Trung (định đi, dự định, sắp tới)
Nói kế hoạch tương lai tiếng Trung: định đi đâu, dự định mấy ngày, chuẩn bị gì, trước khi đi cần làm gì; từ chỉ thời gian tới, mẫu câu sắp xếp lịch trình nhiều thành phố – kèm pinyin và hội thoại.










